Jun 5, 2026

Gần 10.000 phạm nhân được đặc xá - Chính sách có ý nghĩa chính trị, pháp lý và nhân văn sâu sắc

         Tre Việt – Ngày 26/5/2026 vừa qua, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã ký ban hành Quyết định số 751/QĐ-CTN,  quyết định đặc xá cho 9.950 phạm nhân đang chấp hành án phạt tù có đủ điều kiện được hưởng đặc xá năm 2026. Quyết định có hiệu lực từ ngày 01/6/2026. Chiều 30/5, Văn phòng Chủ tịch nước phối hợp cùng Bộ Công an, Bộ Ngoại giao, Tòa án nhân dân tối cao và các cơ quan liên quan tổ chức họp báo công bố Quyết định về đặc xá năm 2026 của Chủ tịch nước. 
Đại tá Trần Thanh Hiền, Phó Giám đốc Công an,
Thủ trưởng Cơ quan Thi hành án Công an Thành phố 
Hồ Chí Minh trao quyết định đặc xá cho các phạm nhân
        Cần khẳng định ngay rằng, đây là sự kiện có ý nghĩa chính trị, pháp lý và nhân văn sâu sắc, thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật và truyền thống nhân văn của dân tộc; là biểu hiện sinh động của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, lấy con người làm trung tâm, vừa kiên quyết bảo vệ kỷ cương phép nước, vừa tạo cơ hội cho những người thực sự hối cải tái hòa nhập và cống hiến cho xã hội.
        Chúng ta cũng cần khẳng định, trong những năm qua, Đảng và Nhà nước luôn nhất quán quan điểm: mọi hành vi vi phạm pháp luật đều phải được xử lý nghiêm minh, song mục tiêu cuối cùng của công lý không chỉ là trừng phạt mà còn là giáo dục, cảm hóa và phục hồi những giá trị tốt đẹp của con người. Nhất quán quan điểm đó, hằng năm, Đảng và Nhà nước ta đã tiến hành nhiều đợt đặc xá, tha tù trước thời hạn cho những phạm nhân có quá trình cải tạo, lao động, học tập tốt, trở về với cộng đồng, xã hội.
        Việc làm đó thể hiện rõ chính sách khoan hồng, nhân đạo, góp phần củng cố niềm tin của xã hội đối với tính nghiêm minh và công bằng của pháp luật. Đồng thời, khẳng định rõ cam kết của Việt Nam trong việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân một cách công bằng, bình đẳng.
        Thực tiễn những năm qua cho thấy, chính sách đặc xá đã đem lại những kết quả tích cực; phần lớn những người được đặc xá đã nhanh chóng ổn định cuộc sống, tích cực lao động sản xuất, chấp hành tốt pháp luật và trở thành công dân mới. Qua đó, khẳng định hiệu quả của công tác giáo dục, cải tạo phạm nhân; đồng thời, củng cố niềm tin xã hội vào giá trị nhân văn của pháp luật Việt Nam và tính ưu việt của chế độ ta.
        Năm 2026, là năm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi đất nước bước vào giai đoạn triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, chuẩn bị những nền tảng mới cho sự phát triển nhanh và bền vững, nâng cao chất lượng quản trị quốc gia và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Trong bối cảnh đó, việc thực hiện đặc xá năm 2026 tiếp tục khẳng định thông điệp nhất quán của Đảng và Nhà nước: không ai bị bỏ lại phía sau nếu thực sự quyết tâm sửa chữa lỗi lầm và nỗ lực vươn lên bằng ý chí của chính mình.
        Dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo của lãnh đạo Đảng, Nhà nước và Hội đồng tư vấn đặc xá, các bộ, ngành, địa phương và cơ sở giam giữ đã tổ chức thực hiện nghiêm túc, khách quan, công khai, minh bạch, đúng quy định của pháp luật. Không có sự phân biệt đối xử, hoặc hạn chế với bất kỳ phạm nhân nào cho dù phạm nhân đó là người Việt Nam hay là người có quốc tịch nước ngoài, nếu có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam đều được xét đặc xá.
        Kết quả các đợt đặc xá đã bảo đảm các yêu cầu chính trị, pháp luật, đối ngoại được Nhân dân trong nước đồng tình và dư luận quốc tế đánh giá cao, tiếp tục khẳng định chủ trương, chính sách nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong việc thúc đẩy và bảo vệ quyền con người một cách công bằng, bình đẳng cho tất cả mọi công dân, kể cả những người đang chấp hành án phạt tù. Đây cũng chính là bằng chứng đanh thép bác bỏ chiêu trò lợi dụng chính sách đặc xá của Đảng, Nhà nước ta để xuyên tạc, kích động kết quả thúc đẩy và bảo đảm quyền con người ở Việt Nam của các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị./.


Không thể xuyên tạc bước đi tất yếu vì an ninh năng lượng quốc gia

Tre Việt - Từ ngày 01/6 xăng sinh học E10 được triển khai trên phạm vi toàn quốc, là bước đi chiến lược mang lại lợi ích cho môi trường và kinh tế đất nước. Tuy nhiên, bên cạnh sự đồng tình của đông đảo người dân và giới chuyên gia, một số đối tượng cơ hội chính trị, các trang mạng phản động và phần tử chống đối lại lợi dụng vấn đề này để tung ra nhiều luận điệu xuyên tạc, bóp méo bản chất của chủ trương. Chúng “mượn gió bẻ măng” cố tình lấy một vấn đề dân sinh, kinh tế thuần túy để lèo lái thành vấn đề chính trị nhằm kích động tâm lý hoài nghi, gây mất niềm tin vào đường lối, chủ trương của Đảng và Nhà nước.
Những luận điệu như “Nhà nước ép dân sử dụng xăng E10”, “xăng E10 gây hỏng động cơ”, “triển khai E10 để phục vụ lợi ích nhóm”, hay “Việt Nam pha ethanol vào xăng để đổi lấy nguồn vốn quốc tế” thực chất không dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn nào nhằm gieo rắc tâm lý bất mãn, từng bước làm suy giảm niềm tin xã hội.

Cần khẳng định rõ rằng, việc đưa xăng E10 vào sử dụng không phải là quyết định đột ngột hay mang tính thử nghiệm. Đây là kết quả của một lộ trình dài đã được nghiên cứu, chuẩn bị và triển khai kỹ lưỡng. Từ Đề án phát triển nhiên liệu sinh học được Chính phủ phê duyệt năm 2007 đến các quyết định về lộ trình áp dụng nhiên liệu sinh học những năm tiếp theo, Việt Nam đã từng bước xây dựng cơ sở pháp lý, hạ tầng kỹ thuật và nguồn nhân lực phục vụ quá trình chuyển đổi. Việc triển khai E10 hiện nay là bước phát triển tiếp theo của quá trình sử dụng xăng sinh học E5 đã được thực hiện ổn định trong nhiều năm qua.

Dưới góc độ khoa học, các luận điệu cho rằng xăng E10 làm hỏng động cơ là hoàn toàn thiếu căn cứ. Thực tế, ethanol là phụ gia sinh học đã được sử dụng rộng rãi trong ngành nhiên liệu thế giới nhiều thập niên. Với tỷ lệ phối trộn 10%, xăng E10 vẫn đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về chất lượng nhiên liệu, bảo đảm an toàn cho phần lớn các phương tiện giao thông hiện nay. Nhiều nghiên cứu trong nước và quốc tế đã chứng minh E10 không gây ảnh hưởng tiêu cực đến động cơ khi được sử dụng đúng quy chuẩn. Hàng trăm triệu phương tiện tại Hoa Kỳ, châu Âu, Brazil, Australia, Thái Lan và nhiều quốc gia khác vẫn vận hành ổn định bằng loại nhiên liệu này.

Nhìn rộng hơn, việc phát triển nhiên liệu sinh học là xu thế tất yếu của thế giới. Trong bối cảnh nguồn nhiên liệu hóa thạch ngày càng cạn kiệt, giá dầu mỏ thường xuyên biến động và các yêu cầu về bảo vệ môi trường ngày càng cao, nhiều quốc gia đã lựa chọn nhiên liệu sinh học như một giải pháp quan trọng nhằm bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính. Hơn 60 quốc gia trên thế giới hiện đang sử dụng xăng pha ethanol với nhiều tỷ lệ khác nhau. Điều đó cho thấy E10 không phải là một giải pháp riêng của Việt Nam mà là một xu hướng phát triển được cộng đồng quốc tế thừa nhận.

Đối với Việt Nam, xăng E10 còn mang ý nghĩa chiến lược trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Nghị quyết số 55-NQ/TW, ngày 11/02/2020 của Bộ Chính trị về định hướng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đã xác định rõ yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo và năng lượng sạch, giảm phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Việc sử dụng nhiên liệu sinh học góp phần thực hiện hiệu quả chủ trương đó.

Bên cạnh lợi ích kinh tế, xăng E10 còn mang ý nghĩa quan trọng về môi trường. Giảm phát thải khí nhà kính, cải thiện chất lượng không khí và thực hiện các cam kết quốc tế về phát triển bền vững là trách nhiệm của mọi quốc gia. Chủ trương phát triển nhiên liệu sinh học thể hiện nhất quán quan điểm của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường, không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng bằng mọi giá.

Điều đáng chú ý là các thế lực thù địch luôn tìm cách phủ nhận những lợi ích đó. Chúng không tranh luận bằng các số liệu khoa học hay bằng chứng thực tiễn mà chủ yếu khai thác tâm lý lo ngại của một bộ phận người dân trước những thay đổi mới. Thủ đoạn của chúng là lấy hiện tượng cá biệt để quy kết thành bản chất, lấy tin đồn thay cho chứng cứ, lấy cảm tính thay cho khoa học. Mục tiêu cuối cùng không phải là bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng như chúng rêu rao, mà là làm suy giảm niềm tin của Nhân dân đối với các chủ trương, chính sách đúng đắn của Đảng và Nhà nước.

Trước những thông tin sai lệch đó, mỗi cán bộ, đảng viên và người dân cần nâng cao tinh thần cảnh giác, tiếp cận thông tin từ các nguồn chính thống, tin cậy; không chia sẻ, phát tán những thông tin chưa được kiểm chứng trên mạng xã hội. Đồng thời, cần nhận thức đầy đủ rằng sử dụng nhiên liệu tiết kiệm, hiệu quả, thân thiện với môi trường không chỉ là trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân đối với sự phát triển bền vững của đất nước.

Lịch sử đã chứng minh rằng mọi chủ trương đúng đắn đều phải trải qua quá trình kiểm nghiệm của thực tiễn. Xăng E10 cũng không nằm ngoài quy luật đó. Với những cơ sở khoa học, thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế đã được khẳng định, có thể tin tưởng rằng việc triển khai xăng sinh học E10 sẽ góp phần quan trọng thực hiện mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, thúc đẩy tăng trưởng xanh, bảo vệ môi trường và xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ theo đúng định hướng mà Đảng và Nhà nước đã xác định.

Những luận điệu xuyên tạc rồi sẽ bị thực tiễn bác bỏ. Điều còn lại là sự đồng thuận của xã hội, niềm tin của Nhân dân và quyết tâm chung tay xây dựng một tương lai phát triển bền vững cho đất nước./.


Jun 2, 2026

Phản bác các luận điệu xuyên tạc phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước tại Shangri-La

          Sự kiện Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu dẫn đề tại Đối thoại Shangri-La lần thứ 23 ở Singapore vừa qua là một dấu mốc quan trọng, thể hiện vai trò ngày càng nổi bật của Việt Nam trong các vấn đề hòa bình, an ninh và phát triển của khu vực.

Với chủ đề “Chủ động kiến tạo hòa bình - ổn định - phát triển trong một thế giới nhiều biến động”, bài phát biểu đã đưa ra cách tiếp cận toàn diện về an ninh bền vững dựa trên luật pháp quốc tế, hợp tác và trách nhiệm chung giữa các quốc gia. Tuy nhiên, một số ý kiến trái chiều trên mạng xã hội đã diễn giải các nội dung liên quan đến “an ninh con người” hay “bảo vệ không gian thông tin” theo hướng đồng nhất với việc thu hẹp không gian dân sự hoặc hạn chế quyền tự do cá nhân. Cách tiếp cận này bỏ qua bối cảnh và suy diễn nội hàm của những khái niệm được đề cập, đồng thời bỏ qua mối liên hệ giữa ổn định nội tại và năng lực đóng góp vào hòa bình, phát triển chung của cộng đồng quốc tế.

Trước hết, việc thu hẹp khái niệm an ninh con người vào một số trường hợp cá nhân vi phạm pháp luật là cách hiểu chưa đầy đủ về nội hàm của khái niệm này. Theo cách tiếp cận được cộng đồng quốc tế thừa nhận rộng rãi, an ninh con người không chỉ bao gồm quyền được bảo đảm an toàn về thân thể mà còn bao hàm quyền được sống trong môi trường hòa bình, ổn định, được tiếp cận các điều kiện phát triển kinh tế, giáo dục, y tế và các cơ hội nâng cao chất lượng cuộc sống. Từ góc độ đó, bảo vệ an ninh con người không chỉ là bảo vệ quyền lợi của từng cá nhân mà còn là bảo vệ sự an toàn và lợi ích của toàn xã hội trước các nguy cơ từ bạo lực, tội phạm, khủng bố, xung đột hoặc những hành vi gây phương hại đến lợi ích cộng đồng.

Thực tiễn quản trị quốc gia trên thế giới cho thấy mọi quyền tự do đều được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật. Nhiều quốc gia phát triển đều có các quy định xử lý hành vi vu khống, kích động thù hận, phát tán thông tin sai sự thật, cổ súy bạo lực hoặc xâm hại lợi ích công cộng. Điều này phản ánh một nguyên tắc phổ quát rằng quyền và trách nhiệm luôn song hành với nhau. Việc bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật không phải nhằm hạn chế các quyền chính đáng của công dân mà nhằm duy trì môi trường ổn định để mọi quyền và lợi ích hợp pháp của công dân được thực hiện một cách hiệu quả và bền vững.

Tương tự, bảo vệ không gian thông tin không đồng nghĩa với hạn chế quyền tự do ngôn luận chân chính. Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, các quốc gia ngày càng phải đối mặt với những thách thức mới như tin giả, thao túng thông tin, lừa đảo trực tuyến, kích động cực đoan hay các chiến dịch gây chia rẽ xã hội trên không gian mạng. Đây không phải là vấn đề riêng của bất kỳ quốc gia nào mà đã trở thành thách thức toàn cầu. Vì vậy, việc xây dựng các cơ chế quản lý phù hợp, nâng cao trách nhiệm của các nền tảng công nghệ, thúc đẩy giáo dục công dân số và hoàn thiện hành lang pháp lý cho môi trường mạng là những yêu cầu khách quan nhằm bảo vệ quyền tiếp cận thông tin chính xác, lành mạnh của người dân.

Ý nghĩa cốt lõi của việc bảo vệ không gian thông tin là tạo dựng một môi trường truyền thông “sạch”, lành mạnh, nơi các quyết định của cá nhân và xã hội được hình thành trên cơ sở thông tin đáng tin cậy thay vì bị chi phối bởi tin đồn, sự sợ hãi hoặc những nội dung bị thao túng có chủ đích. Một xã hội có khả năng phân biệt đúng sai, duy trì được sự đồng thuận trước các biến động và đủ năng lực chống lại các hoạt động gây nhiễu thông tin sẽ có nền tảng vững chắc hơn để bảo đảm an ninh và phát triển lâu dài.

Bên cạnh đó, khái niệm “lòng tin chiến lược” được đề cập trong bài phát biểu tại Đối thoại Shangri-La mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc trong bối cảnh môi trường an ninh quốc tế đang có nhiều biến động khó lường. Lòng tin chiến lược không phải là một khẩu hiệu mang tính biểu tượng mà là tập hợp các cơ chế cụ thể nhằm giảm thiểu nguy cơ hiểu lầm, ngăn ngừa xung đột và thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia. Những cơ chế đó bao gồm duy trì các kênh liên lạc hiệu quả, tăng cường minh bạch, thúc đẩy đối thoại thực chất, chia sẻ thông tin cần thiết, xây dựng các quy tắc ứng xử rõ ràng và bảo đảm trách nhiệm của con người trong việc kiểm soát các công nghệ có khả năng tác động đến an ninh.

Những thông điệp mà Việt Nam đưa ra tại Đối thoại Shangri-La lần thứ 23 được hình thành từ thực tiễn lịch sử đấu tranh giành độc lập dân tộc, từ quá trình gần bốn thập niên đổi mới, hội nhập và từ kinh nghiệm hợp tác quốc tế ngày càng sâu rộng. Thực tiễn đó cho thấy hòa bình, ổn định và phát triển không phải là những mục tiêu tách biệt mà có mối quan hệ hữu cơ, bổ trợ lẫn nhau. Một môi trường hòa bình tạo điều kiện cho phát triển; phát triển góp phần củng cố ổn định; còn ổn định là nền tảng để mở rộng hợp tác và tăng cường lòng tin giữa các quốc gia.

Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với nhiều thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống, việc chủ động kiến tạo hòa bình, củng cố ổn định từ sớm, từ xa và đề cao vai trò của luật pháp quốc tế là cách tiếp cận phù hợp với lợi ích chung của cộng đồng quốc tế. Đó không chỉ là lựa chọn chiến lược của Việt Nam mà còn phản ánh nhu cầu ngày càng rõ nét của nhiều quốc gia đang tìm kiếm những giải pháp phát triển bền vững trong một môi trường quốc tế nhiều biến động.

Muốn đóng góp hiệu quả cho hòa bình và thịnh vượng chung của thế giới, mỗi quốc gia trước hết cần xây dựng được nền tảng ổn định, đồng thuận và phát triển từ bên trong. Sự nhất quán giữa chủ trương và thực tiễn của Việt Nam được thể hiện qua những thành tựu về ổn định xã hội, tăng trưởng kinh tế, mở rộng hội nhập quốc tế và nâng cao vị thế đối ngoại. Chính những kết quả thực tiễn đó là cơ sở thuyết phục để khẳng định giá trị của con đường phát triển mà Việt Nam đang theo đuổi, đồng thời góp phần làm rõ những nhận định chưa đầy đủ hoặc thiếu khách quan về các thông điệp mà Việt Nam mang tới Đối thoại Shangri-La./.

(Trích nguồn: ivanlevanlan.wordpress.com)

 

Jun 1, 2026

Bản chất phản động đằng sau luận điệu “báo chí không còn là đệ tứ quyền”

         Tre Việt - Ngày 29/5/2026, trang facebook Chân Trời Mới Media đăng tải bài viết với tiêu đề “Khi báo chí không còn là đệ tứ quyền”, tiếp tục lặp lại luận điệu quen thuộc của các thế lực chống phá khi cố tình xuyên tạc bản chất nền báo chí cách mạng Việt Nam. Dưới vỏ bọc của những khái niệm nghe có vẻ “dân chủ”, “khách quan”, bài viết thực chất nhằm phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng đối với báo chí, kích động sự hoài nghi của Nhân dân đối với hệ thống truyền thông chính thống và từng bước thúc đẩy quan điểm “đa nguyên chính trị”, “đa nguyên báo chí” ở Việt Nam.

        Trước hết cần khẳng định việc cho rằng báo chí chỉ thực hiện chức năng giám sát xã hội khi trở thành “đệ tứ quyền” là một nhận thức hoàn toàn phiến diện. Việt Nam xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam; do đó, báo chí với tư cách là một bộ phận quan trọng trong hệ thống chính trị và đời sống xã hội, hoạt động trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật, đồng thời thực hiện chức năng là tiếng nói của Đảng, Nhà nước và các tổ chức chính trị - xã hội, là diễn đàn của Nhân dân. Những người cổ súy cho cái gọi là “báo chí độc lập” thường cố tình lờ đi một thực tế rằng ngay tại nhiều quốc gia phương Tây, phần lớn các cơ quan truyền thông lớn đều chịu ảnh hưởng sâu sắc của các tập đoàn tài chính, các nhóm lợi ích hoặc các đảng phái chính trị. Không ít trường hợp báo chí bị sử dụng như công cụ định hướng dư luận, phục vụ các mục tiêu chính trị và kinh tế của những thế lực đứng phía sau. Vì vậy, việc thần thánh hóa mô hình “đệ tứ quyền” như một bảo chứng tuyệt đối cho sự thật và công lý là hoàn toàn thiếu cơ sở.

        Bài viết của “Chân Trời Mới Media” còn cho rằng người dân Việt Nam “không được tiếp cận đầy đủ sự thật” vì báo chí hoạt động dưới sự lãnh đạo của Đảng. Đây rõ ràng là một sự quy chụp mang tính áp đặt. Trên thực tế, những năm qua, báo chí Việt Nam đã liên tục phản ánh nhiều vấn đề nóng của đời sống xã hội; từ tham nhũng, tiêu cực, lãng phí ngân sách, vi phạm trong quản lý tài nguyên, giáo dục, y tế, v.v. Hàng loạt đại án kinh tế, tham nhũng nghiêm trọng được phát hiện, điều tra, xét xử công khai đều có sự tham gia tích cực của các cơ quan báo chí trong việc thông tin, giám sát và định hướng dư luận. Nếu báo chí Việt Nam chỉ biết “ca ngợi và bảo vệ quyền lực” như luận điệu mà bài viết đưa ra, thì hàng nghìn tin, bài phản ánh tiêu cực, điều tra sai phạm, đấu tranh chống tham nhũng,… xuất hiện trên các phương tiện truyền thông chính thống mỗi năm được giải thích như thế nào? Thực tế đang bác bỏ chính những luận điệu xuyên tạc đó.

        Càng vô lý hơn khi bài viết cho rằng niềm tin xã hội suy giảm vì báo chí chính thống. Trên thực tế, chính các trang mạng chống đối, các kênh truyền thông thiếu kiểm chứng mới là nguồn phát tán tin giả, tin thất thiệt và các luận điệu xuyên tạc gây nhiễu loạn thông tin. Họ thường cắt ghép, bóp méo sự kiện, sử dụng thông tin một chiều, thậm chí bịa đặt hoàn toàn để tạo tâm lý bất mãn trong xã hội. Mục tiêu cuối cùng không phải là bảo vệ sự thật như họ tuyên bố, mà là làm suy giảm niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và chế độ xã hội chủ nghĩa.

        Cần thấy rằng báo chí cách mạng Việt Nam vừa thực hiện chức năng thông tin, tuyên truyền, giáo dục, vừa tham gia giám sát, phản biện xã hội, phát hiện những hạn chế, bất cập trong quá trình quản lý và phát triển đất nước. Sự lãnh đạo của Đảng không làm mất đi vai trò phản biện của báo chí mà bảo đảm cho hoạt động báo chí đi đúng tôn chỉ, mục đích, phục vụ lợi ích quốc gia - dân tộc và lợi ích của Nhân dân. Lịch sử hơn một thế kỷ của nền báo chí cách mạng Việt Nam đã chứng minh điều đó. Từ đấu tranh giành độc lập dân tộc, xây dựng đất nước đến bảo vệ Tổ quốc trong thời kỳ mới, báo chí luôn đồng hành cùng Nhân dân, phản ánh tâm tư, nguyện vọng của Nhân dân và góp phần quan trọng vào công cuộc xây dựng, chỉnh đốn Đảng, hoàn thiện bộ máy nhà nước.

        Những luận điệu như bài viết của “Chân Trời Mới Media” thực chất không nhằm xây dựng một nền báo chí tốt đẹp hơn, mà nhằm phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng đối với báo chí, tiến tới phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng đối với toàn xã hội. Đây là thủ đoạn không mới nhưng vẫn được các thế lực thù địch lặp đi lặp lại với hi vọng tạo ra sự hoài nghi trong Nhân dân; do đó mỗi cán bộ, đảng viên và người dân cần tỉnh táo nhận diện bản chất của những luận điệu này; đồng thời tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng đối với báo chí cách mạng Việt Nam trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc./.

 

May 29, 2026

Xuyên tạc chuyến thăm một số nước ASEAN của ông Tô Lâm: thủ pháp phủ nhận vị thế Việt Nam

          Chuyến thăm chính thức Thái Lan, Singapore và Philippines của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam đang thu hút sự quan tâm của dư luận trong và ngoài nước. Đây là hoạt động đối ngoại quan trọng nhằm tiếp tục thúc đẩy quan hệ giữa Việt Nam với các nước ASEAN, tăng cường hợp tác khu vực trong bối cảnh tình hình thế giới và khu vực có nhiều biến động phức tạp.

Tuy nhiên, như thường lệ, một số trang mạng “lề trái”, chống đối lại lợi dụng chuyến thăm để tung ra các luận điệu xuyên tạc. Họ cố tình suy diễn rằng Việt Nam đang “ngả theo phe này để đối phó phe kia”, “phụ thuộc ngoại giao”, hay “đánh bóng vị thế”. Thực chất, đây không phải là những phân tích khách quan mà là thủ pháp quen thuộc nhằm phủ nhận đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ của Việt Nam cũng như phủ nhận vai trò, vị thế ngày càng tăng của Việt Nam trong ASEAN.

Họ xuyên tạc hợp tác khu vực thành “liên minh để đối đầu” là cách nhìn phiến diện và thiếu thiện chí. Một trong những luận điệu được lặp đi lặp lại là việc Việt Nam tăng cường hợp tác quốc phòng, an ninh với các nước ASEAN bị suy diễn thành hành động “liên kết để đối phó nước khác”. Đây là cách lập luận cố tình áp đặt tư duy đối đầu lên chính sách đối ngoại của Việt Nam.

Thực tế cho thấy, ASEAN từ khi thành lập đến nay luôn theo đuổi nguyên tắc đối thoại, hợp tác, giữ cân bằng lợi ích và tránh đối đầu. Việt Nam là thành viên có trách nhiệm của ASEAN, đồng thời nhiều năm qua luôn nhất quán đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế. Việt Nam không tham gia liên minh quân sự, không liên kết với nước này để chống nước kia và kiên trì giải quyết các bất đồng bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế.

Việc tăng cường hợp tác với Thái Lan, Singapore hay Philippines trong các lĩnh vực an ninh biển, chống tội phạm xuyên quốc gia, cứu hộ cứu nạn hay bảo đảm an ninh khu vực là nhu cầu thực tế của mọi quốc gia trong bối cảnh hiện nay. Đó là hợp tác vì hòa bình, ổn định và phát triển, hoàn toàn không phải “liên minh đối đầu” như những kẻ chống phá cố tình xuyên tạc.

Nếu nhìn bằng con mắt khách quan sẽ thấy, trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng phức tạp, chính việc duy trì quan hệ cân bằng, hợp tác với nhiều đối tác khác nhau mới thể hiện bản lĩnh và sự chủ động của Việt Nam. Chỉ những ai mang nặng tư duy “chọn phe”, “đối đầu” mới cố tình diễn giải mọi hoạt động ngoại giao bằng lăng kính xung đột.

Họ cho rằng Việt Nam “phụ thuộc”, “đu bám ngoại giao” là đã đi ngược thực tiễn đối ngoại hiện nay. Một số ý kiến chống đối tiếp tục rêu rao rằng việc lãnh đạo Việt Nam liên tục thăm và tăng cường quan hệ với các nước trong khu vực là biểu hiện của sự “phụ thuộc” hay “đi tìm chỗ dựa”. Đây là kiểu suy diễn thiếu cơ sở, cố tình bóp méo thực tiễn đối ngoại của Việt Nam.

Thực tế nhiều năm qua cho thấy, Việt Nam là một trong những quốc gia có quan hệ đối ngoại rộng mở và cân bằng hàng đầu trong khu vực. Việt Nam hiện có quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với nhiều quốc gia lớn, đồng thời duy trì quan hệ hữu nghị, hợp tác với các nước có chế độ chính trị, trình độ phát triển và lợi ích khác nhau. Điều đó phản ánh năng lực đối ngoại độc lập, linh hoạt chứ không phải “phụ thuộc” như luận điệu xuyên tạc.

Người xưa có câu “buôn có bạn, bán có phường”. Trong thế giới hiện đại, không một quốc gia nào có thể phát triển nếu tự tách mình khỏi hợp tác quốc tế. Việc tăng cường kết nối với ASEAN là lựa chọn phù hợp với lợi ích quốc gia – dân tộc, phù hợp xu thế liên kết khu vực và cũng là nhu cầu phát triển tự thân của Việt Nam.

Nếu Việt Nam thực sự “phụ thuộc” như các đối tượng chống phá rêu rao thì sẽ không thể đồng thời mở rộng quan hệ với nhiều trung tâm kinh tế, chính trị lớn trên thế giới; càng không thể duy trì chính sách đối ngoại cân bằng, linh hoạt được cộng đồng quốc tế đánh giá tích cực như hiện nay.

Điều đáng nói là các trang chống đối thường cố tình bỏ qua những kết quả hợp tác cụ thể về đầu tư, thương mại, chuyển đổi số, giáo dục, khoa học - công nghệ hay kết nối chuỗi cung ứng giữa Việt Nam với các nước ASEAN. Họ né tránh các lợi ích thực tế mà người dân và doanh nghiệp được hưởng từ hợp tác khu vực, rồi chỉ chăm chăm gieo rắc tâm lý hoài nghi, bi quan về vị thế đất nước.

Họ phủ nhận vai trò và vị thế của Việt Nam trong ASEAN là sự bất chấp thực tế. Một thủ pháp quen thuộc khác là cố tình hạ thấp vai trò của Việt Nam trong ASEAN, cho rằng Việt Nam chỉ là “người theo sau”, “không có tiếng nói đáng kể” trong khu vực. Nhưng thực tế đang cho thấy điều ngược lại.

Thực tế vẫn là câu trả lời rõ ràng nhất. Bởi “hữu xạ tự nhiên hương”, vị thế của một quốc gia không thể tạo dựng bằng những lời tự tâng bốc. Những năm gần đây, Việt Nam liên tục được đánh giá là một trong những nền kinh tế năng động nhất ASEAN, là điểm đến hấp dẫn của đầu tư quốc tế và là mắt xích ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực. Không chỉ vậy, Việt Nam còn thể hiện vai trò tích cực trong nhiều cơ chế hợp tác đa phương, từ thúc đẩy liên kết nội khối ASEAN đến tham gia các diễn đàn an ninh, kinh tế và phát triển khu vực.

Việc lãnh đạo Việt Nam được mời tham dự, phát biểu tại các diễn đàn chiến lược lớn hay liên tục có các chuyến thăm cấp cao tới nhiều quốc gia trong khu vực chính là minh chứng cho vị thế và uy tín ngày càng tăng của Việt Nam trên trường quốc tế. Uy tín đó không tự nhiên mà có, càng không thể “đánh bóng” bằng tuyên truyền như luận điệu xuyên tạc của các đối tượng chống phá.

Đằng sau những lời lẽ mỉa mai, suy diễn về chuyến thăm ASEAN thực chất là tâm lý không muốn thừa nhận những bước tiến về đối ngoại của Việt Nam. Khi khó phủ nhận các thành tựu thực tế, họ chuyển sang gieo rắc hoài nghi, cố tình tạo cảm giác rằng mọi hoạt động ngoại giao của Việt Nam đều mang động cơ “phụ thuộc” hay “đối đầu”.

Song thực tiễn nhiều năm qua đã cho thấy, đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa của Việt Nam là đúng đắn và hiệu quả. Chính đường lối đó đã giúp Việt Nam vừa giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, vừa mở rộng hợp tác quốc tế, nâng cao vị thế đất nước và tạo thêm động lực cho phát triển.

Chuyến thăm các nước ASEAN lần này tiếp tục khẳng định tinh thần chủ động, trách nhiệm và vai trò ngày càng tích cực của Việt Nam trong khu vực. Mọi sự xuyên tạc nhằm phủ nhận vị thế ấy cuối cùng cũng không thể che mờ được thực tế khách quan mà cộng đồng quốc tế đang nhìn thấy./.

(Trích nguồn: ivanlevanlan.wordpress.com/)

 

Không để mạng xã hội trở thành nơi cổ súy tư tưởng lệch chuẩn

         Tre Việt - Những ngày gần đây, dư luận xã hội rất bức xúc trước các phát ngôn của Nguyễn Công Vượng (nghệ danh “Vượng Râu”) trên mạng xã hội khi liên tiếp sử dụng ngôn từ để miệt thị lực lượng đấu tranh, phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng; thậm chí công khai xúc phạm nữ Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân, Liệt sĩ Võ Thị Sáu bằng những lời lẽ lệch chuẩn, phản cảm và vô trách nhiệm.
        Điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở những phát ngôn “gây sốc”, mà còn ở chính hệ tư duy đứng phía sau những phát ngôn ấy. Những nhận định sai lệch về lịch sử của Nguyễn Công Vượng được xây dựng trên các nguồn thông tin từ những cá nhân, hội nhóm có tư tưởng chống đối, thường xuyên xuyên tạc lịch sử, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng và công kích nền tảng tư tưởng của chế độ. Nguy hiểm hơn, các phát ngôn ấy nhanh chóng được một số hội nhóm cực đoan, các trang mạng phản động tung hô như biểu hiện của “tự do ngôn luận” hay “dũng khí phản biện”. Khi sự cực đoan được khoác áo cá tính, còn thái độ xúc phạm lịch sử được ngụy trang thành “quan điểm cá nhân”, mạng xã hội rất dễ trở thành môi trường dung dưỡng những nhận thức lệch lạc về lịch sử, văn hóa và trách nhiệm công dân.
        Trong câu chuyện liên quan đến “Vượng Râu”, điều khiến dư luận phẫn nộ không đơn thuần là lời nói thiếu kiểm soát, mà bởi những phát ngôn ấy đã chạm tới giới hạn của lịch sử, lòng tự tôn dân tộc và chuẩn mực đạo đức xã hội. Anh hùng, Liệt sĩ Võ Thị Sáu không chỉ là một nhân vật lịch sử, mà là biểu tượng của lòng yêu nước, tinh thần bất khuất và sự hy sinh của các thế hệ cha ông trong đấu tranh giành độc lập dân tộc. Tên tuổi của chị được khắc ghi bằng máu, bằng sự hy sinh có thật và bằng sự tôn kính của Nhân dân qua nhiều thế hệ. Vì vậy, mọi lời lẽ xúc phạm hay phủ nhận những giá trị ấy không thể được bao biện bằng hai chữ “quan điểm cá nhân”.
        Trong chương trình “Góc nhìn sự thật”, Kênh truyền hình ANTV đã phát sóng phóng sự: “Vượng ‘Râu’ - Gã hề lèo lái, xuyên tạc lịch sử chống phá đất nước”, chỉ rõ thủ đoạn lợi dụng mạng xã hội, núp bóng phát ngôn cá nhân để gieo rắc thông tin sai lệch, bóp méo lịch sử, kích động tâm lý chống đối và từng bước làm xói mòn niềm tin xã hội. Đáng chú ý, nhiều đối tượng hiện nay đang cố tình sử dụng livestream, clip ngắn, phát ngôn gây sốc để đánh vào tâm lý tò mò, hiếu kỳ của người xem; từ đó dẫn dắt dư luận theo hướng cực đoan. Nó vô tình đã tạo ra một nghịch lý đáng báo động trên các nền tảng mạng xã hội: càng gây tranh cãi càng dễ nổi tiếng; càng cực đoan càng nhiều tương tác; càng phát ngôn sốc càng dễ “viral”. 
        Chính điều đó khiến một bộ phận những người có ảnh hưởng sẵn sàng đánh đổi chuẩn mực để đổi lấy lượt xem, lượt chia sẻ và sự chú ý của đám đông. Có người xem phát ngôn gây sốc là “chiến lược truyền thông”; có người coi tranh cãi xã hội như công cụ duy trì độ nổi tiếng; thậm chí sẵn sàng chạm vào những giá trị thiêng liêng của dân tộc để tạo hiệu ứng đám đông. Sự lệch chuẩn ấy đang tác động trực tiếp tới nhận thức xã hội, nhất là giới trẻ. Khi mỗi ngày mạng xã hội tràn ngập những nội dung kích động, cực đoan và hỗn loạn chuẩn mực, nhiều người trẻ rất dễ hình thành tâm lý rằng muốn nổi tiếng phải khác biệt bằng mọi giá, muốn có ảnh hưởng phải gây tranh cãi, muốn được chú ý phải tạo scandal. Từ đó, những giá trị cần được đề cao như tri thức, sự tử tế, trách nhiệm, văn hóa ứng xử và lao động nghiêm túc dần bị lấn át bởi các nội dung giật gân, độc hại và lệch chuẩn.
        Một xã hội văn minh có thể chấp nhận sự khác biệt trong tư duy, nhưng không thể chấp nhận việc xúc phạm lịch sử dân tộc và các biểu tượng thiêng liêng của Tổ quốc. Không ai có quyền nhân danh tự do ngôn luận để xuyên tạc lịch sử, công kích cộng đồng hay gieo rắc nhận thức sai lệch trong xã hội. Phản biện là quyền của công dân trong một xã hội dân chủ, nhưng phản biện phải trên cơ sở Hiến pháp, pháp luật, văn hóa và trách nhiệm xã hội; tuyệt đối không đồng nghĩa với xúc phạm hay phủ nhận sạch trơn những giá trị nền tảng đã được lịch sử và Nhân dân khẳng định.
Câu chuyện này cũng đặt ra yêu cầu rất lớn về trách nhiệm của người nổi tiếng và những người có ảnh hưởng trên không gian mạng. Trong xã hội hiện đại, họ không chỉ là cá nhân hoạt động nghệ thuật hay giải trí đơn thuần, mà còn là những chủ thể có sức lan tỏa mạnh mẽ tới nhận thức cộng đồng. Một phát ngôn có thể tiếp cận hàng triệu người chỉ trong vài giờ; một quan điểm lệch lạc có thể tạo ra hiệu ứng xã hội rất lớn. Vì vậy, càng có ảnh hưởng càng phải có trách nhiệm với lời nói, với cộng đồng và với Tổ quốc.
        Một dân tộc muốn phát triển bền vững không thể để mạng xã hội trở thành nơi “tôn vinh” sự vô trách nhiệm và lệch chuẩn. Một đất nước muốn giữ vững nền tảng tinh thần xã hội không thể dễ dãi trước những biểu hiện xuyên tạc lịch sử, xúc phạm biểu tượng dân tộc hay kích động cực đoan trên không gian mạng. Đấu tranh với những biểu hiện ấy không phải để triệt hạ một cá nhân, mà để bảo vệ những giới hạn tối thiểu của văn hóa, lịch sử và đạo đức xã hội trong thời đại số./.


May 25, 2026

Đại lễ Phật đản: Minh chứng sinh động cho chính sách tự do tín ngưỡng của Việt Nam

          Đại lễ Phật đản không chỉ là sự kiện văn hóa - tôn giáo lớn của tăng ni, Phật tử mà còn là dịp lan tỏa thông điệp nhân văn, hòa hợp và tôn trọng tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam.

Lễ thả hoa đăng cầu nguyện hòa bình được tổ chức tối ngày 6/5/2025,
trong khuôn khổ Đại lễ Phật đản Liên hợp quốc – Vesak 2025,
 thu hút khoảng 12.000 người tham dự.

Giữa không khí trang nghiêm của mùa Phật đản, từ những ngôi chùa cổ kính nơi đô thị đến các tự viện vùng sâu, vùng xa, hàng triệu tăng ni, phật tử và người dân cùng hướng về những giá trị từ bi, hòa hợp, nhân văn của đạo Phật.

Đại lễ Phật đản không chỉ là một lễ hội tôn giáo lớn ở Việt Nam mà còn trở thành biểu tượng sinh động của đời sống tín ngưỡng phong phú và chính sách nhất quán về tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và không tín ngưỡng, tôn giáo của Đảng, Nhà nước ta.

Nhưng cũng từ sự kiện mang đậm tinh thần hòa bình ấy, các thế lực thù địch lại cố tình bóp méo, xuyên tạc Việt Nam “thiên vị Phật giáo”, “hà khắc” với tôn giáo khác, từ đó kích động chia rẽ giữa các tôn giáo, phủ nhận thực tế đời sống tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam.

Những luận điệu ấy không chỉ sai lệch bản chất, mà còn đi ngược các quy định hiến định về bình đảng tôn giáo và thực tiễn sinh động đang hiện hữu trong đời sống xã hội.

Các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật


Theo số liệu của Ban Tôn giáo Chính phủ, cả nước có hơn 95% dân số có tín ngưỡng, tôn giáo. Nhà nước đã công nhận 40 tổ chức tôn giáo thuộc 16 tôn giáo khác nhau (Phật giáo, Công giáo, Tin lành, Cao Đài, Phật giáo Hòa Hảo, Hồi giáo…), với khoảng 28 triệu tín đồ (tính đến tháng 6/2024).

Các tôn giáo cùng tồn tại, phát triển trong tinh thần đồng hành cùng dân tộc, gắn bó với cộng đồng và đóng góp cho xã hội. Mỗi năm, hàng nghìn lễ hội và sinh hoạt tôn giáo được tổ chức công khai, thu hút đông đảo tín đồ tham gia.

Trong bức tranh ấy, Phật giáo với lịch sử lâu đời đã ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống văn hóa truyền thống của dân tộc. Chính vì vậy, Đại lễ Phật đản thường thu hút sự quan tâm lớn của xã hội và được tổ chức quy mô ở nhiều địa phương.

Năm 2026, theo Thông bạch của Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Đại lễ Phật đản Phật lịch 2570 được tổ chức trên phạm vi cả nước, từ ngày 17/5 đến 31/5 (tức ngày 01/4 - 15/4 âm lịch).

Để tạo điều kiện cho Giáo hội Phật giáo Việt Nam các cấp tổ chức tốt Đại lễ Phật đản, Bộ Dân tộc và Tôn giáo đã có Công văn 1121/BDTTG-TGCP ngày 30/4/2026 đề nghị các địa phương phối hợp giúp đỡ; quan tâm thăm hỏi, động viên, chúc mừng các tổ chức, chức sắc, chức việc, nhà tu hành, tín đồ Phật giáo tiêu biểu ở địa phương có nhiều đóng góp trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước.

Việc tạo điều kiện để các tổ chức tôn giáo hoạt động đúng pháp luật là trách nhiệm của Nhà nước pháp quyền, không phải sự “ưu ái” dành cho riêng bất cứ tôn giáo nào như luận điệu xuyên tạc cố tình quy chụp. Bằng cách bôi đen, xuyên tạc, tạo sự đối lập các tôn giáo, các thế lực thù địch đã cố tình phủ định chính sách bình đẳng giữa các tôn giáo của Đảng và Nhà nước ta.

Hiến pháp năm 2013 đã quy định rõ: Mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo một tôn giáo nào; các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật; Nhà nước tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và tự do không tín ngưỡng, tôn giáo của người dân.

Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (được sửa đổi, bổ sung năm 2026), đã cụ thể hóa quyền này bằng những quy định bảo đảm hoạt động tôn giáo diễn ra công khai, minh bạch, đúng pháp luật.

Thực tiễn đời sống tôn giáo bác bỏ mọi xuyên tạc

Nếu chỉ nhìn vào những luận điệu được tung ra trên mạng xã hội hay các trang thông tin chống phá, người ta có thể bị dẫn dắt tới nhận thức sai lầm rằng chỉ riêng Phật giáo được tạo điều kiện hoạt động. Nhưng thực tế đời sống tôn giáo ở Việt Nam lại cho thấy điều hoàn toàn ngược lại.

Những năm qua, nhiều hoạt động tôn giáo quốc tế lớn được tổ chức trọng thể, thành công ở Việt Nam và được dư luận quốc tế đánh giá cao như: Hội nghị Liên hội đồng Giám mục Á châu (2012); Tổng hội Dòng Đa minh thế giới (2019), Đại lễ Phật đản Liên hợp quốc Vesak…

Hằng năm, những ngày lễ trọng của các tôn giáo như: Lễ Phật đản, lễ Vu lan của Phật giáo; Lễ Giáng sinh, lễ Phục sinh của Công giáo và Tin lành; Lễ Hội Yến Diêu Trì Cung của đạo Cao Đài; Lễ hội Katê của đồng bào Chăm hay tháng Ramadan của cộng đồng Hồi giáo,… được tổ chức với quy mô lớn, thu hút đông đảo tín đồ tham dự. Nhiều ngày lễ trọng đại của tôn giáo đã trở thành ngày lễ chung của cộng đồng.

Cùng với đó, các tổ chức tôn giáo được đào tạo chức sắc, xuất bản kinh sách, sửa chữa cơ sở tôn giáo, tổ chức hoạt động từ thiện, giao lưu quốc tế.

Nhiều chức sắc tôn giáo còn tham gia cơ quan dân cử, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội. Thực tiễn ấy là minh chứng rõ ràng bác bỏ luận điệu cho rằng Việt Nam “phân biệt tôn giáo” hay “ưu ái riêng Phật giáo”.

Lan tỏa tinh thần hòa hợp, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc

Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, các tôn giáo ở Việt Nam luôn có truyền thống gắn bó với đất nước, đồng hành cùng nhân dân trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Từ hoạt động an sinh xã hội, chăm lo người nghèo, cứu trợ thiên tai đến giáo dục đạo đức, bảo tồn văn hóa,… các tổ chức tôn giáo đang góp phần quan trọng vào sự phát triển chung của xã hội.

Trong xu thế đó, Đại lễ Phật đản không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo đơn thuần, mà còn lan tỏa thông điệp về lòng khoan dung, tinh thần hòa hợp và trách nhiệm với cộng đồng. Trong một xã hội đa tín ngưỡng, đa văn hóa như Việt Nam, đó cũng chính là nền tảng để củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Đặc biệt, việc Việt Nam 4 lần đăng cai thành công Đại lễ Vesak Liên hợp quốc cho thấy sự ghi nhận của cộng đồng quốc tế đối với môi trường tự do tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam.

Nếu không có sự bảo đảm thực chất về quyền tự do tôn giáo, khó có thể tổ chức những sự kiện tôn giáo quốc tế quy mô lớn với sự tham gia của hàng nghìn đại biểu đến từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ.

Trong lần gần đây nhất, Đại lễ Vesak Liên hợp quốc năm 2025 tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh đón nhận hơn 1.000 bài tham luận đến từ các đại biểu trong và ngoài nước. Xuyên suốt các tham luận là hai yếu tố cốt lõi: Triết lý đoàn kết và bao dung, thể hiện tinh thần từ bi, trí tuệ và hướng đến hạnh phúc an lạc chung của cộng đồng, sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia, dân tộc.

Đại lễ Phật đản và thông điệp đoàn kết giữa các tôn giáo

Đoàn kết và bao dung không chỉ là học thuyết đạo đức Phật giáo mà là kim chỉ nam cho những suy nghĩ, lời nói và hành động của con người để xây dựng xã hội an hòa, ít xung đột, tràn ngập thương yêu.

Tại lễ khai mạc Đại lễ Vesak (ngày 06/5/2025), Tổng thống Sri Lanka - ông Anura Kumara Dissanayaka, đã nhấn mạnh rằng, cách đây nhiều thiên niên kỷ, Đức Phật đã chủ trương phá bỏ những tư tưởng lạc hậu để kiến tạo một thế giới công bằng và không còn kỳ thị.

“Bình đẳng chiếm một vị trí trọng yếu trong những lời dạy căn bản của Đức Phật. Trên tinh thần đó, Việt Nam có thể được xem là minh chứng sống động cho một quốc gia vươn lên bằng tư tưởng bình đẳng”, ông Dissanayaka khẳng định.

Nhận xét ấy không chỉ là đánh giá dành cho thành công của một kỳ Vesak, mà còn phản ánh sự ghi nhận của cộng đồng quốc tế đối với môi trường sinh hoạt tôn giáo cởi mở, ổn định và bình đẳng ở Việt Nam.

Từ những đại lễ tôn giáo diễn ra trang nghiêm trên khắp cả nước đến sự ghi nhận của cộng đồng quốc tế qua các kỳ Vesak Liên hợp quốc, tất cả đều là minh chứng sinh động cho chính sách nhất quán của Đảng, Nhà nước Việt Nam trong tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của nhân dân.

Đại lễ Phật đản không chỉ là ngày lễ thiêng liêng của tăng ni, Phật tử mà còn lan tỏa thông điệp về đoàn kết, khoan dung và chung sống hòa hợp giữa các tôn giáo trong cộng đồng dân tộc Việt Nam.

Trong bối cảnh các thế lực thù địch vẫn tìm cách lợi dụng vấn đề tôn giáo để kích động chia rẽ, mỗi người dân càng cần tỉnh táo nhận diện bản chất sai trái của những luận điệu xuyên tạc, đồng thời tiếp tục vun đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc - nền tảng vững chắc để đất nước phát triển bền vững, nhân văn và nghĩa tình./.

(Trích nguồn: nhanquyenvm.org)

“Việt Nam tụt hậu vì chủ nghĩa xã hội” - luận điệu phi lịch sử và phản khoa học

          Những năm gần đây, cùng với các chiêu bài xuyên tạc về “dân chủ”, “nhân quyền”, các tổ chức phản động, phần tử cơ hội chính trị và nhiều tài khoản cực đoan trên không gian mạng liên tục tung ra luận điệu: “Việt Nam tụt hậu vì đi theo chủ nghĩa xã hội”, “muốn phát triển phải từ bỏ chủ nghĩa xã hội”, hay “mọi khó khăn của Việt Nam đều bắt nguồn từ mô hình xã hội chủ nghĩa”.

Thoạt nhìn, những phát ngôn này được ngụy trang dưới vỏ bọc “phân tích chính trị - kinh tế”, nhưng thực chất là kiểu lập luận phi lịch sử, phản khoa học và mang động cơ chính trị rõ rệt. Các đối tượng cố tình tách Việt Nam khỏi bối cảnh lịch sử cụ thể, phủ nhận những thành tựu to lớn sau 40 năm đổi mới, đồng thời đánh đồng những khó khăn khách quan của một quốc gia từng trải qua chiến tranh kéo dài với cái gọi là “thất bại của chủ nghĩa xã hội”.

Đây không phải thủ đoạn mới, nhưng đang được “làm mới” bằng các video ngắn, meme chính trị, nội dung “phân tích kiểu TikTok” nhằm tác động vào tâm lý, nhận thức, đặc biệt là giới trẻ.

Cố tình phủ nhận bối cảnh lịch sử và thành tựu đổi mới

Một trong những thủ đoạn xuyên tạc phổ biến hiện nay là lấy hình ảnh Việt Nam thời kỳ bao cấp khó khăn để quy kết đó là “bản chất tất yếu của chủ nghĩa xã hội”. Từ đó, các đối tượng so sánh phiến diện với một số quốc gia tư bản phát triển nhằm dẫn dắt dư luận đi đến kết luận rằng: “muốn giàu mạnh phải từ bỏ con đường xã hội chủ nghĩa”.

Đó là kiểu lập luận cố tình bỏ qua sự thật lịch sử. Việt Nam bước vào công cuộc xây dựng đất nước trong bối cảnh vừa trải qua nhiều thập niên chiến tranh tàn khốc; cơ sở hạ tầng bị tàn phá nặng nề; nền kinh tế có xuất phát điểm rất thấp; lại phải chịu bao vây, cấm vận kéo dài. Trong điều kiện ấy, những khó khăn của giai đoạn đầu phát triển là điều khó tránh khỏi.

Điều mà các luận điệu xuyên tạc cố tình lờ đi là: chính công cuộc đổi mới dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đã đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội, từng bước vươn lên mạnh mẽ và đạt được nhiều thành tựu được cộng đồng quốc tế ghi nhận. Từ một quốc gia nghèo nàn, thiếu lương thực, Việt Nam đã trở thành nước có thu nhập trung bình, nằm trong nhóm nền kinh tế tăng trưởng nhanh ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Thành tựu giảm nghèo, mở rộng an sinh xã hội, nâng cao đời sống nhân dân là thực tế không thể phủ nhận.

Nhìn từ thực tiễn khách quan, không thể quy kết rằng Việt Nam “tụt hậu vì chủ nghĩa xã hội”. Ngược lại, thực tiễn cho thấy chính con đường phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa đã giúp Việt Nam giữ vững ổn định chính trị, duy trì tăng trưởng kinh tế và từng bước bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội trong nhiều năm qua.

Xuyên tạc kinh tế thị trường để phủ nhận định hướng xã hội chủ nghĩa

Một thủ đoạn khác thường được sử dụng là cố tình đồng nhất “kinh tế thị trường” với “từ bỏ chủ nghĩa xã hội”. Theo cách lập luận này, hễ Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế, phát triển kinh tế tư nhân hay thu hút đầu tư nước ngoài thì lập tức bị quy chụp là “đang đi theo tư bản”, “xã hội chủ nghĩa chỉ còn là khẩu hiệu”. Đây là cách hiểu giản đơn, phiến diện và thiếu cơ sở lý luận, thực tiễn.

Kinh tế thị trường là thành tựu chung của văn minh nhân loại, không phải sản phẩm riêng có của chủ nghĩa tư bản. Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa mà Việt Nam xây dựng là kết quả của quá trình tổng kết thực tiễn, phát triển lý luận qua 40 năm đổi mới, đồng thời tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế phù hợp với điều kiện đất nước. Bản chất của mô hình này là phát triển kinh tế thị trường nhưng hướng tới mục tiêu cuối cùng là phát triển con người, bảo đảm công bằng xã hội và giữ vững ổn định quốc gia. Việt Nam thừa nhận vai trò của thị trường, nhưng không tuyệt đối hóa thị trường; phát triển kinh tế gắn với bảo đảm an sinh xã hội và lợi ích của đa số nhân dân. Tính ưu việt đó được thể hiện qua hàng loạt chính sách như giảm nghèo bền vững, bảo hiểm y tế toàn dân, giáo dục phổ cập, phát triển hạ tầng vùng sâu, vùng xa, hỗ trợ các nhóm yếu thế, v.v. Đại dịch Covid-19 là minh chứng rõ nét. Trong khi nhiều quốc gia phát triển rơi vào khủng hoảng y tế và bất ổn xã hội nghiêm trọng, Việt Nam dù nguồn lực còn hạn chế vẫn triển khai nhiều chính sách hỗ trợ người dân, bảo đảm an sinh xã hội và duy trì ổn định đời sống. Điều đó cho thấy bản chất nhân văn của mô hình phát triển mà Việt Nam kiên định theo đuổi.

Thủ pháp “lấy hiện tượng thay cho bản chất” và chiến tranh nhận thức trên không gian mạng

Các thế lực chống phá hiện nay còn thường xuyên sử dụng thủ pháp “lấy hiện tượng thay cho bản chất”. Mỗi khi xảy ra vụ việc tham nhũng, trì trệ hành chính hoặc khó khăn kinh tế, họ lập tức quy kết rằng: “Đó là hậu quả của chủ nghĩa xã hội”, “thể chế xã hội chủ nghĩa không thể phát triển”, hay “muốn chống tham nhũng phải đa đảng”.

Thực tế cho thấy tham nhũng, tiêu cực không phải vấn đề riêng của bất kỳ mô hình chính trị nào. Ngay tại nhiều quốc gia tư bản phát triển cũng liên tiếp xảy ra các vụ bê bối tài chính, thao túng quyền lực và tham nhũng chính trị. Từ các vụ vận động hành lang tại Mỹ đến những cuộc khủng hoảng ngân hàng toàn cầu đều cho thấy mô hình tư bản không phải “thiên đường hoàn hảo” như các luận điệu cực đoan cố tình tô vẽ. Nhiều báo cáo quốc tế cũng chỉ ra rằng bất bình đẳng giàu nghèo tại không ít nước tư bản đang gia tăng nghiêm trọng; khoảng cách tài sản giữa tầng lớp siêu giàu và người lao động ngày càng lớn. Trong khi đó, Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng kinh tế đi đôi với giảm nghèo, mở rộng tiếp cận các dịch vụ cơ bản và nâng cao chất lượng sống của người dân.

Tương tự, mỗi khi thị trường bất động sản gặp khó khăn, xuất khẩu suy giảm hay doanh nghiệp chịu áp lực, lập tức xuất hiện các video “phân tích” trên TikTok, YouTube quy kết rằng “kinh tế xã hội chủ nghĩa đã thất bại”. Tuy nhiên, các đối tượng này lại cố tình bỏ qua bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, khi ngay cả những nền kinh tế lớn như Mỹ, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản hay Hàn Quốc cũng chịu tác động nặng nề của lạm phát, suy thoái và bất ổn địa chính trị. Đó thực chất là thủ đoạn đánh tráo nguyên nhân nhằm dẫn dắt dư luận theo hướng tiêu cực.

Đáng chú ý, các luận điệu độc hại hiện nay được “đóng gói” tinh vi dưới dạng video ngắn, meme chính trị giật gân với những tiêu đề như: “Sự thật về chủ nghĩa xã hội”, “Vì sao Việt Nam không thể giàu?”, “Muốn phát triển phải bỏ CNXH”… nhằm đánh vào tâm lý hiếu kỳ của giới trẻ - những người chưa có nhiều trải nghiệm lịch sử và bản lĩnh nhận diện thông tin sai lệch. Nhiều nội dung sử dụng hình ảnh cắt ghép, số liệu thiếu kiểm chứng hoặc so sánh phiến diện để dẫn dắt người xem tới những kết luận sai lệch. Đây không còn đơn thuần là những tranh luận học thuật, mà là một dạng chiến tranh nhận thức trên không gian mạng, với mục tiêu làm xói mòn niềm tin của nhân dân đối với con đường phát triển mà Việt Nam đã lựa chọn.

Cần khẳng định rõ rằng, chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam không phải mô hình giáo điều hay sao chép máy móc. Đó là quá trình vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa và thực tiễn đất nước. Quan điểm phát triển nhanh, bền vững đi đôi với bảo đảm tiến bộ xã hội, bảo vệ môi trường và phát huy giá trị con người tiếp tục được khẳng định nhất quán trong các văn kiện của Đảng.

Một quốc gia phát triển bền vững không chỉ được đo bằng tốc độ tăng trưởng GDP, mà còn ở mức độ ổn định xã hội, chất lượng an sinh, sự đồng thuận cộng đồng và khả năng bảo đảm cuộc sống cho người dân. Vì vậy, luận điệu “Việt Nam tụt hậu vì chủ nghĩa xã hội” suy cho cùng chỉ là tiếng nói lạc lõng, đi ngược thực tiễn phát triển của đất nước, không thể phủ nhận những thành tựu to lớn mà Việt Nam đã đạt được trong suốt nhiều thập niên qua./.

                                       
     (Trích nguồn: ivanlevanlan.wordpress.com)

 

May 21, 2026

Không thể xuyên tạc, phủ nhận “lý luận về đường lối đổi mới” ở Việt Nam

         Tre Việt - Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định: “lý luận về đường lối đổi mới” là bộ phận hợp thành nền tảng tư tưởng của Đảng. Đây là dấu mốc khẳng định sự phát triển tư duy lý luận sáng tạo của Đảng. Tuy nhiên, lợi dụng vấn đề này, thời gian qua, các thế lực thù địch, phản động đã triệt để lợi dụng mạng xã hội để đăng tải, chia sẻ thông tin công kích, xuyên tạc, chống phá. Họ cố tình đánh đồng sự phát triển, bổ sung “lý luận về đường lối đổi mới” của Đảng là “sự thay đổi tùy tiện”, “tiền hậu bất nhất”; từ đó, kích động tâm lý hoài nghi, nhận thức lệch lạc trong xã hội, cần bị vạch trần, đấu tranh bác bỏ.

        Trước hết, cần khẳng định rằng: “lý luận về đường lối đổi mới” là sự kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trong điều kiện cụ thể của Việt Nam; là đột phá lý luận có tính lịch sử, kết tinh trí tuệ và bản lĩnh của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta. Tính “đột phá lịch sử” của lý luận này đã tháo gỡ những ràng buộc, rào cản của tư duy cũ, mở ra không gian phát triển mới cho đất nước. Chúng ta đều biết, trước đổi mới, mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp đã bộc lộ nhiều hạn chế, kìm hãm lực lượng sản xuất. Việc chuyển sang phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là bước ngoặt mang tính cách mạng về nhận thức. Đây không phải là sự “xa rời” chủ nghĩa xã hội, mà là sự nhận thức đúng đắn hơn về quy luật phát triển, phù hợp với điều kiện cụ thể của một quốc gia đi lên từ nền sản xuất nhỏ, bị tàn phá nặng nề bởi chiến tranh. 

        Thực tế cho thấy, “lý luận về đường lối đổi mới” không ngừng được bổ sung, phát triển, hoàn thiện trong suốt thời kỳ đổi mới đất nước. Đây là sự tuân thủ quy luật khách quan, bởi theo quan điểm của Chủ nghĩa Mác - Lênin, lý luận không phải là hệ thống giáo điều bất biến, mà là “kết tinh của kinh nghiệm lịch sử”, được kiểm nghiệm, bổ sung và phát triển thông qua thực tiễn. Việc “lý luận về đường lối đổi mới” của Đảng ta không ngừng được bổ sung, hoàn thiện chính là biểu hiện sinh động của quy luật thống nhất giữa lý luận và thực tiễn - quy luật mang tính phổ quát của nhận thức khoa học. 

        Trên phương diện bản chất cách mạng, khoa học, việc không ngừng bổ sung, phát triển lý luận chính là tiêu chí phản ánh năng lực cầm quyền và trình độ trí tuệ của Đảng ta. Một đảng cách mạng chân chính không thể tự “trói mình” trong những khuôn mẫu cứng nhắc mà phải luôn tự đổi mới, tự chỉnh đốn, nâng cao năng lực lý luận để đáp ứng yêu cầu lãnh đạo, cầm quyền. Do đó, sự phát triển của “lý luận về đường lối đổi mới” không chỉ là tất yếu khách quan, mà còn là biểu hiện của bản lĩnh chính trị, tư duy độc lập, sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

        Thực tiễn 40 năm thực hiện công cuộc đổi mới đất nước là minh chứng sinh động, thuyết phục nhất để bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc “lý luận về đường lối đổi mới”. Từ một nước có xuất phát điểm thấp, chịu hậu quả nặng nề của chiến tranh, bao vây, cấm vận, Việt Nam đã từng bước vươn lên trở thành quốc gia có thu nhập trung bình, duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định, đời sống vật chất, tinh thần của Nhân dân không ngừng được cải thiện. Nhiều tổ chức quốc tế đã nhìn nhận, đánh giá Việt Nam như một “câu chuyện thành công” về đổi mới, phát triển và hội nhập. Ngân hàng Thế giới (WB) nhận định: “Việt Nam đã chuyển đổi từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới trở thành quốc gia thu nhập trung bình”; “hiện là một trong những nền kinh tế năng động nhất trong khu vực Đông Á”. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IFM) đánh giá: “Tăng trưởng bình quân đầu người của Việt Nam thuộc nhóm cao nhất thế giới” nhờ “kinh tế duy trì đà tăng trưởng ổn định” cùng khả năng điều hành kinh tế vĩ mô linh hoạt, hiệu quả. Liên hợp quốc ghi nhận: “Việt Nam đã đạt được tiến bộ đáng kể trong thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs)”, tỷ lệ nghèo đa chiều giảm mạnh, hệ thống y tế, giáo dục, hạ tầng được cải thiện rõ rệt,... thuộc nhóm “các quốc gia có mức phát triển con người cao”, v.v. 

        Vì thế, luận điệu xuyên tạc cho rằng sự phát triển, bổ sung “lý luận về đường lối đổi mới” của Đảng là “tiền hậu bất nhất” thực chất phản ánh nhận thức phiến diện, thiếu khách quan về tình hình thực tiễn, bức tranh phát triển của Việt Nam với mưu đồ xấu cần bị vạch trần, đấu tranh bác bỏ./.


Có phải chỉ có đối lập chính trị mới kiểm soát được quyền lực?

         Mới đây, trang Xin Bánh Mì có bài viết phê phán chế độ xã hội ta. Tác giả sử dụng nhiều từ ngữ cảm xúc đòi thực hiện chế độ đa nguyên. Theo họ, có đối lập mới giám sát lẫn nhau, tránh nảy sinh tiêu cực. Đồng thời, cho rằng thực hiện chế độ nhất nguyên, thì quyền con người không được bảo đảm. Đó cũng là hai vấn đề mà bài viết này sẽ tập trung làm rõ.

Tác giả đòi đa nguyên, đối lập như điều kiện duy nhất để kiểm soát quyền lực là sự đánh tráo khái niệm. Bài viết đã ngầm đồng nhất “kiểm soát quyền lực” với “đa đảng đối lập”, từ đó suy ra rằng chỉ cần không có đối lập thì tất yếu dẫn đến lạm quyền. Đây là cách lập luận thiếu cơ sở. Kiểm soát quyền lực là mục tiêu mà bất kỳ nhà nước nào cũng hướng tới, nhưng cách thức thực hiện lại rất đa dạng. Không có một mô hình duy nhất áp dụng cho mọi quốc gia. Việc lấy mô hình đa đảng làm “chuẩn” rồi quy chiếu ngược lại để phủ định các mô hình khác là cách nhìn đơn giản, thiếu tính so sánh thực tiễn.

Thực tế, ngay trong các quốc gia đa đảng, cơ chế đối lập không phải lúc nào cũng vận hành hiệu quả như lý thuyết. Không hiếm trường hợp các đảng phái đối đầu, làm tê liệt quá trình ra quyết định hoặc khiến chính sách bị chi phối bởi lợi ích nhóm. Chính phủ Mỹ đã nhiều lần bị đóng cửa do xung đột giữa các đảng phái. Điều đó cho thấy cơ chế đối lập không phải lúc nào cũng giúp hệ thống vận hành trơn tru, thậm chí có lúc còn làm gián đoạn hoạt động của nhà nước. Điều đó cho thấy bản thân đa đảng không phải là “bảo chứng” cho minh bạch hay hiệu quả. Vì vậy, việc tuyệt đối hóa mô hình này là thiếu thuyết phục.

Ngược lại, nhận định rằng ở Việt Nam “một đảng là một mình một ngựa, không chịu sự giám sát của ai” là sự xuyên tạc. Quyền lực nhà nước không vận hành theo kiểu khép kín, mà có sự phân công và kiểm soát giữa các cơ quan. Quốc hội thực hiện giám sát tối cao, các cơ quan thanh tra, kiểm toán hoạt động thường xuyên, báo chí và dư luận xã hội ngày càng đóng vai trò phản ánh và giám sát. Đặc biệt, cơ chế kiểm tra, kỷ luật trong nội bộ được thực hiện nghiêm minh.

Minh chứng rõ nhất là công tác phòng, chống tham nhũng trong thời gian qua. Nhiều vụ việc lớn đã được đưa ra ánh sáng, nhiều cán bộ, kể cả cán bộ cấp cao, bị xử lý. Nếu thực sự “không ai giám sát ai”, thì những sai phạm đó đã không thể bị phát hiện và xử lý. Thực tế này cho thấy cơ chế kiểm soát quyền lực không phải là hình thức, mà có hiệu lực cụ thể.

Từ đó có thể thấy, vấn đề không nằm ở “một đảng hay nhiều đảng”, mà ở việc cơ chế kiểm soát có thực chất hay không. Đánh giá một mô hình chính trị cần dựa trên kết quả vận hành, chứ không thể dựa trên định kiến hay khuôn mẫu áp đặt.

Tác giả cũng cho rằng chế độ nhất nguyên khiến “quyền con người không được bảo hộ” là sự cường điệu hóa cực đoan. Cách diễn đạt kiểu “không được bảo hộ” mang tính phủ định sạch trơn, dễ gây ấn tượng nhưng lại không đứng vững trước thực tế. Nếu quyền con người thực sự không được bảo hộ, thì đời sống xã hội không thể vận hành bình thường như hiện nay. Người dân vẫn học tập, làm việc, kinh doanh, sáng tạo và tham gia các hoạt động xã hội. Nếu quyền con người không được bảo hộ, thì vì sao xã hội vẫn vận hành bình thường, người dân vẫn học tập, làm việc, kinh doanh và sáng tạo?

Nguyên nhân của sự sai lệch này nằm ở cách hiểu phiến diện về quyền con người. Bài viết dường như chỉ nhìn quyền con người dưới góc độ chính trị hẹp, mà bỏ qua các quyền cơ bản khác. Trong khi đó, quyền con người bao gồm nhiều phương diện thiết thực như quyền được sống an toàn, quyền học tập, quyền làm việc, quyền phát triển kinh tế và tiếp cận các dịch vụ xã hội. Những quyền này gắn trực tiếp với đời sống của đại đa số người dân và đang được bảo đảm trên thực tế.

Bên cạnh đó, lập luận cho rằng chế độ hiện nay “không tạo động lực cống hiến” cũng không phù hợp với thực tiễn. Một xã hội thiếu động lực sẽ không thể có sự phát triển năng động như những gì đang diễn ra. Sự lớn mạnh của khu vực kinh tế tư nhân, sự gia tăng của các doanh nghiệp khởi nghiệp và những đóng góp của đội ngũ trí thức, người lao động là minh chứng rõ ràng. Động lực không chỉ đến từ cạnh tranh chính trị, mà còn đến từ cơ hội phát triển, môi trường ổn định và niềm tin vào tương lai. Thực tế đó cho thấy, nói rằng xã hội “không có động lực cống hiến” là nhận định xa rời đời sống.

Cuối cùng, việc quy kết rằng pháp luật không nghiêm minh, tư pháp không độc lập cũng là nhận định thiếu căn cứ. Hệ thống pháp luật đang từng bước hoàn thiện, nhiều vụ án lớn được xét xử công khai. Dù vẫn còn những hạn chế cần tiếp tục khắc phục, nhưng không thể vì thế mà phủ nhận toàn bộ. Cách nhìn “phủ định sạch trơn” không giúp làm rõ vấn đề, mà chỉ làm méo mó thực tế.

Nhìn chung bài viết của trang Xin Bánh Mì đã dùng cảm xúc thay cho căn cứ lý luận và thực tiễn. Ông cha ta nói “giận quá mất khôn”, nhưng trong tranh luận khoa học, vấn đề không phải là cảm xúc mạnh hay yếu, mà là lập luận có căn cứ hay không. Khi lý trí bị thay bằng cảm tính, thì kết luận khó có thể thuyết phục./.

(https://ivanlevanlan.wordpress.com)