Mar 15, 2026

Bảo vệ cuộc bầu cử trước các luồng tin giả

         Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khoá XVI và HĐND các cấp ở Việt Nam là sự kiện chính trị đặc biệt khẳng định quyền làm chủ thật sự, quyền của mỗi người dân tham gia trực tiếp vào xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh nhằm đưa đất nước phát triển mạnh mẽ trong kỷ nguyên mới. Thế nhưng, trong khi đa số người dân phấn khởi, hào hứng, trách nhiệm tham gia chuẩn bị cho ngày hội non sông, với tinh thần tìm hiểu kỹ lưỡng để chọn ra người xứng đáng đại diện cho mình tham gia vào cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất và cơ quan quyền lực ở địa phương, thì một số đối tượng ra sức xuyên tạc, tạo nên các chiến dịch truyền thông sai lệch để chống phá. 

       Trong bối cảnh hiện nay, thông tin có thể lan truyền với tốc độ chóng mặt, chỉ trong vài phút, một bài viết, một video hay thậm chí một câu bình luận ngắn có thể tiếp cận hàng triệu người. Các đối tượng cơ hội tung ra những luận điệu như “bầu cử hình thức”, “kết quả đã định sẵn” hay “cử tri không có lựa chọn thực sự” trên một số nền tảng mạng xã hội, nhằm cố tình tạo nên một làn sóng thông tin hoài nghi, gây nhiễu. Thủ đoạn, cách thức lan truyền của những thông tin này là cố tình tạo ra làn sóng truyền thông thao túng theo “quy trình”, bắt đầu là tạo các tin giả, thao túng cảm xúc, buồng vang thông tin, bot ẩn danh và hiệu ứng lặp lại, v.v. Các bài viết kiểu này thường mở đầu bằng những câu như “ai cũng biết bầu cử chỉ là hình thức” hoặc “mọi kết quả đã được sắp đặt”. Đây là kỹ thuật thông tin áp đặt với việc đưa ra luận điệu sai trái trước, rồi dẫn chứng kiểu nguỵ biện, suy diễn đi đến điều chúng muốn là phủ nhận bản chất dân chủ của chế độ, cổ súy các mô hình chính trị phương Tây.

        Bên cạnh tin giả, một kỹ thuật khác thường được những kẻ chống phá sử dụng là thao túng cảm xúc. Nhiều bài viết không tập trung vào lập luận mà cố tình khơi gợi sự phẫn nộ, hoài nghi hoặc thất vọng. Chẳng hạn, thay vì phân tích quy trình hiệp thương và lựa chọn ứng cử viên, các bài viết này chỉ nhấn mạnh những từ khóa như “áp đặt”, “thiếu cạnh tranh” hay “độc quyền”. Mục tiêu không phải là thuyết phục bằng lý lẽ mà là kích hoạt phản ứng cảm xúc. Khi người đọc bị cuốn vào trạng thái bức xúc hoặc nghi ngờ, họ có xu hướng chia sẻ thông tin mà không kiểm chứng. Chính sự lan truyền cảm tính này tác động làm cho tin giả lan rộng nhanh chóng.

        Hiện tượng “echo chamber”, hay còn gọi là buồng vang thông tin, cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Trên mạng xã hội, người dùng thường theo dõi và tương tác với những người có quan điểm giống mình. Khi một thông tin sai lệch xuất hiện trong cộng đồng đó, nó sẽ được lặp lại liên tục bởi những tài khoản cùng quan điểm. Dần dần, người trong nhóm cảm thấy như thể “ai cũng nghĩ như vậy”, tạo nên hiệu ứng “niềm tin xã hội giả”. Thực chất, đó chỉ là hiệu ứng của một không gian thông tin khép kín. Khi những bài viết xuyên tạc về bầu cử được chia sẻ trong các nhóm này, chúng dễ dàng được củng cố và khuếch đại.

        Một yếu tố khác làm tăng tốc độ lan truyền của thông tin sai lệch là sự xuất hiện của các bot và tài khoản ẩn danh. Trong nhiều trường hợp, một bài viết tiêu cực về bầu cử được chia sẻ đồng loạt bởi hàng chục tài khoản có đặc điểm giống nhau như ảnh đại diện mơ hồ, lịch sử hoạt động ngắn và nội dung đăng tải gần như trùng lặp. Đây là dấu hiệu thường thấy của các mạng lưới bot. Mục tiêu của chúng là tạo ra cảm giác rằng một quan điểm nào đó đang được rất nhiều người ủng hộ. Khi người dùng bình thường nhìn thấy hàng loạt bình luận giống nhau, họ dễ tin rằng đó là “ý kiến chung của xã hội”.

        Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất trong chiến dịch thông tin sai lệch chính là hiệu ứng lặp lại. Một thông tin dù sai lệch nhưng nếu được lặp đi lặp lại nhiều lần có thể trở nên “bán tín bán nghi”, dần tạo nên một sự mặc nhiên quen thuộc và đôi khi nó bị nhầm lẫn với tính xác thực.

        Những chiến thuật này không phải là hiện tượng chỉ có ở Việt Nam. Ở nhiều nước trên thế giới, nhiều cuộc bầu cử cũng từng trở thành mục tiêu của các chiến dịch thông tin sai lệch. Cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2020 là một ví dụ điển hình. Sau khi kết quả được công bố, hàng loạt tin giả về gian lận bầu cử lan truyền mạnh mẽ trên mạng xã hội, dù nhiều cơ quan chức năng và tòa án đã bác bỏ các cáo buộc đó. Sự lan truyền của những thông tin sai lệch đã góp phần làm gia tăng phân cực chính trị trong xã hội Mỹ và gây ra nhiều tranh cãi kéo dài. Trường hợp này cho thấy truyền thông sai lệch có thể tác động mạnh mẽ đến nhận thức xã hội, tác động tiêu cực nhiều mặt, gây nên những phản ứng trái chiều và thậm chí cản trở sự phát triển dân chủ cũng như sự phát triển toàn diện của một quốc gia.

        Trước những thách thức đó, việc phát hiện và xử lý thông tin sai lệch ngày càng trở nên quan trọng. Công nghệ trí tuệ nhân tạo đang được nhiều quốc gia sử dụng để phát hiện các dấu hiệu bất thường trong mạng lưới thông tin, chẳng hạn như hoạt động đồng loạt của bot hoặc sự lan truyền bất thường của một nội dung nào đó. Các thuật toán phân tích dữ liệu có thể giúp nhận diện những chiến dịch truyền thông có tổ chức, từ đó hỗ trợ cơ quan chức năng và các nền tảng mạng xã hội xử lý kịp thời.

        Bên cạnh công nghệ, giáo dục truyền thông và giáo dục việc tiếp nhận thông tin đóng vai trò hết sức quan trọng. Khi người dùng internet hiểu rõ cách thức tin giả được tạo ra và lan truyền, họ sẽ có khả năng nhận diện và phản biện thông tin sai lệch tốt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh bầu cử, khi mỗi cử tri không chỉ là người tiếp nhận thông tin mà còn là người lan truyền thông tin thông qua các hành vi chia sẻ, bình luận…

        Cuộc bầu cử Quốc hội khóa XVI vì thế không chỉ là một sự kiện chính trị lớn mà đây còn là dịp phép thử đối với khả năng nhận diện và xử lý thông tin sai lệch trong xã hội số. Khi cử tri hiểu rõ các chiêu trò truyền thông thao túng – từ tin giả, bot đến hiệu ứng lặp lại - họ sẽ không dễ bị dẫn dắt bởi những thông tin thiếu căn cứ. Và khi sự tỉnh táo của người dân kết hợp với các biện pháp công nghệ và giáo dục truyền thông, những chiến dịch xuyên tạc sẽ bị bóc tách và ngăn chặn.

        Với thực tế đông đảo người dân đi bầu cử ngày 15/3/2026, đã và đang tạo nên không chí chính trị thực sự là một Ngày hội non sông, ngày hội của toàn dân, với kỳ vọng vào các đại biểu xứng đáng với sự tin tưởng của cử tri cả nước, bằng chương trình hành động và sự nỗ lực không ngừng, góp phần thúc đẩy đất nước phát triển, nâng cao đời sống toàn diện mọi người dân Việt Nam./.
(Trích nguồn://ivanlevanlan.wordpress.com/)


Mar 13, 2026

Vạch trần luận điệu vu cáo Đảng Cộng sản Việt Nam là “chế độ hai mặt”

        Mới đây, trên trang Baoquocdan xuất hiện bài viết “Lương tri dân chủ, hãy cảnh giác!” của bút danh Quê Hương. Bài viết đã cố tình vu cáo Đảng Cộng sản Việt Nam là một “chế độ hai mặt”: bên ngoài tận dụng trật tự và tự do của thế giới để duy trì tăng trưởng và tính chính danh, còn bên trong vận hành một hệ thống “phi tự do”, nơi pháp luật bị bóp méo thành công cụ đàn áp và các giá trị phổ quát bị coi là mối đe dọa. Đây là luận điệu xuyên tạc có chủ đích, nhằm phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, làm suy giảm niềm tin của nhân dân, tiến tới kích động tư tưởng chống đối và gây bất ổn xã hội. Do đó, cần được vạch trần và đấu tranh phản bác.

Thứ nhất, vu cáo Đảng Cộng sản Việt Nam“tận dụng thế giới dân chủ để duy trì tính chính danh quốc tế”. Cần khẳng định, luận điệu này đã cố tình xuyên tạc, bóp méo sự thật, đánh tráo bản chất vấn đề khi cho rằng sự phát triển và hội nhập quốc tế của Việt Nam không xuất phát từ nội lực và sự lựa chọn đúng đắn của dân tộc, mà chỉ là hành vi “tận dụng” hệ thống quốc tế để duy trì quyền lực. Đây là cách lập luận phi logic và mang tính xuyên tạc có chủ đích. Bởi lẽ, hiện nay trong thế giới hiện đại, hội nhập quốc tế là xu thế tất yếu và là quyền bình đẳng của mọi quốc gia có chủ quyền. Không có quốc gia nào phát triển được nếu tự cô lập mình khỏi các dòng chảy kinh tế, thương mại và khoa học toàn cầu.

Thực tiễn chứng minh, những thành tựu đạt được trong 40 đổi mới của Việt Nam là kết quả của đường lối đúng đắn, phù hợp với quy luật phát triển và nguyện vọng của nhân dân. Từ một nền kinh tế lạc hậu, thiếu thốn, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những nền kinh tế năng động, có quan hệ thương mại với hầu hết các quốc gia và vùng lãnh thổ. Hàng triệu người dân thoát khỏi đói nghèo, đời sống vật chất và tinh thần được cải thiện rõ rệt. Bên cạnh đó, tính chính danh của một chế độ không phải do bên ngoài “ban phát”, mà được khẳng định bằng sự ủng hộ của nhân dân và hiệu quả quản trị đất nước. Đảng Cộng sản Việt Nam giành được vai trò lãnh đạo không phải bằng áp đặt, mà bằng lịch sử đấu tranh giành độc lập dân tộc, bằng sự hy sinh to lớn và bằng chính những thành quả xây dựng đất nước. Sự phát triển kinh tế, ổn định xã hội và vị thế quốc tế ngày càng nâng cao chính là minh chứng rõ ràng nhất cho tính chính danh đó.

Do vậy, luận điệu cho rằng Việt Nam chỉ “tận dụng thế giới dân chủ để duy trì tính chính danh quốc tế” thực chất là sự phủ nhận vai trò của chính nhân dân Việt Nam; là cố tình hạ thấp năng lực tự chủ của đất nước, bóp méo thực tiễn, nhằm tạo ra nhận thức sai lệch rằng sự phát triển của Việt Nam không bền vững và không chính đáng.

Thứ hai, cáo buộc hệ thống pháp luật Việt Nam chỉ là công cụ để duy trì quyền lực, không phải để bảo vệ công lý. Đây là luận điệu cố ý quy chụp, đánh đồng việc thực thi pháp luật với “đàn áp”, nhằm làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với hệ thống bảo vệ pháp luật.

Có thể khẳng định, pháp luật Việt Nam không phải là công cụ đàn áp, mà là nền tảng để bảo đảm trật tự, ổn định và quyền lợi của nhân dân. Nhờ có hệ thống pháp luật và bộ máy thực thi, xã hội được vận hành trong khuôn khổ, quyền và lợi ích hợp pháp của người dân được bảo vệ. Người dân có quyền học tập, lao động, kinh doanh, tự do đi lại, tiếp cận thông tin và tham gia vào đời sống xã hội. Một xã hội mà hàng triệu doanh nghiệp hoạt động, hàng chục triệu người sử dụng không gian mạng để trao đổi thông tin và bày tỏ quan điểm không thể bị gọi là một xã hội “đàn áp” hay “bị bóp nghẹt tự do” được.

Với thủ đoạn tinh vi, bài viết đã cố tình đánh đồng việc thực thi pháp luật với cái gọi là “đàn áp”, nhằm tạo ra tâm lý hoài nghi và đối kháng. Nhưng cần thấy rõ rằng, ở bất kỳ quốc gia nào, pháp luật đều được sử dụng để xử lý các hành vi vi phạm, bảo vệ lợi ích chung của xã hội. Không có quốc gia nào cho phép các hành vi lợi dụng tự do để phá hoại an ninh quốc gia hoặc gây rối trật tự xã hội. Việc xử lý những hành vi vi phạm không phải là biểu hiện của sự phi tự do, mà là biểu hiện của sự thượng tôn pháp luật. Cùng với đó, việc gán ghép rằng Việt Nam “coi các giá trị phổ quát là mối đe dọa” thực chất là một chiêu bài nhằm áp đặt hệ tiêu chuẩn chính trị của họ lên một quốc gia có chủ quyền. Việt Nam luôn tiếp thu các giá trị tiến bộ của nhân loại, nhưng đồng thời bảo vệ độc lập, ổn định và lợi ích dân tộc. Không có cái gọi là “giá trị phổ quát” nếu nó bị sử dụng như một công cụ để can thiệp, gây bất ổn hoặc phục vụ mục tiêu chính trị bên ngoài.

Tóm lại, bài viết trên trang Baoquocdan của bút danh Quê Hương về cái gọi là “chế độ hai mặt” không phải là sự thật khách quan, mà là sự vu khống có chủ ý nhằm hạ thấp uy tín của Đảng, Nhà nước Việt Nam. Mọi sự xuyên tạc, dù được ngụy trang dưới chiêu bài “dân chủ”, “lương tri” hay bất kỳ núp bóng dưới chiêu trò nào cũng không thể che lấp được sự thật. Điều quan trọng là phải luôn tỉnh táo nhận diện, đấu tranh và bác bỏ các luận điệu sai trái, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng, sự ổn định và con đường phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới của dân tộc./.

 (Trích nguồn: nhanvanviet.com)

Mar 11, 2026

Hiểu đúng về bầu cử - bảo vệ niềm tin trước những luận điệu xuyên tạc

           Tre Việt - Mỗi khi Việt Nam chuẩn bị bước vào các kỳ bầu cử Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp, trên không gian mạng lại xuất hiện nhiều luận điệu xuyên tạc nhằm phủ nhận bản chất dân chủ của chế độ bầu cử. Nhận diện rõ những thủ đoạn đó và hiểu đúng về bầu cử không chỉ giúp củng cố niềm tin xã hội, mà còn góp phần bảo vệ nền tảng chính trị của đất nước.

Ngày 15/3/2026, cử tri cả nước sẽ tham gia bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031. Đây là sự kiện chính trị quan trọng của đất nước, nơi Nhân dân trực tiếp thực hiện quyền làm chủ thông qua việc lựa chọn những người tiêu biểu đại diện cho ý chí, nguyện vọng của mình tham gia các cơ quan quyền lực nhà nước. Mỗi kỳ bầu cử vì thế không chỉ là hoạt động chính trị - pháp lý theo quy định của Hiến pháp và pháp luật, mà còn là dịp để toàn xã hội gửi gắm niềm tin, kỳ vọng vào đội ngũ đại biểu sẽ tham gia quyết định những vấn đề hệ trọng của quốc gia và địa phương.

Tuy nhiên, cứ mỗi khi Việt Nam chuẩn bị bước vào các kỳ bầu cử, đặc biệt trên không gian mạng, lại xuất hiện nhiều thông tin sai lệch, xuyên tạc về chế độ bầu cử. Một số cá nhân, tổ chức cố tình tung ra những luận điệu quen thuộc như “bầu cử chỉ mang tính hình thức”, “kết quả đã được sắp đặt từ trước” hay “đảng cử dân bầu”. Những quan điểm này thường được ngụy trang dưới dạng bình luận cá nhân, bài viết “phân tích” hoặc video trên mạng xã hội nhằm tạo cảm giác khách quan, nhưng thực chất lại hướng tới mục tiêu gieo rắc hoài nghi, làm suy giảm niềm tin của người dân đối với hệ thống chính trị và các thiết chế dân chủ của đất nước.

Bản chất của những luận điệu này không phải là góp ý hay tranh luận học thuật, mà là thủ đoạn quen thuộc trong chiến lược chống phá Việt Nam. Bằng cách bóp méo hoặc cắt xén thông tin, họ tìm cách phủ nhận tính dân chủ của chế độ bầu cử, từ đó từng bước gây nhiễu loạn nhận thức xã hội. Một trong những cách thức thường thấy là cố tình tách rời từng khâu trong quy trình bầu cử rồi suy diễn thành những kết luận phủ định, bỏ qua toàn bộ cơ chế bảo đảm dân chủ đã được pháp luật quy định chặt chẽ.

Luận điệu “đảng cử dân bầu” cũng là một ví dụ điển hình của sự diễn giải sai lệch. Thực tế, pháp luật Việt Nam cho phép nhiều kênh giới thiệu ứng cử viên khác nhau, bao gồm cơ quan, tổ chức, đơn vị giới thiệu và quyền tự ứng cử của công dân. Các ứng cử viên sau đó phải trải qua quy trình hiệp thương nhiều bước, được lấy ý kiến cử tri nơi cư trú và nơi công tác. Đây chính là cơ chế nhằm bảo đảm những người tham gia ứng cử không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định mà còn nhận được sự tín nhiệm của cộng đồng. Việc hiệp thương vì vậy không phải là “sắp đặt”, mà là khâu quan trọng để lựa chọn những ứng cử viên đủ tiêu chuẩn, đại diện cho các tầng lớp nhân dân tham gia ứng cử.

Một số quan điểm khác lại cố tình so sánh chế độ bầu cử ở Việt Nam với mô hình chính trị đa đảng ở một số quốc gia phương Tây, rồi từ đó cho rằng chỉ có cạnh tranh giữa nhiều đảng phái mới là “dân chủ thực sự”. Cách so sánh này mang tính áp đặt, bởi mỗi quốc gia có điều kiện lịch sử, văn hóa và thể chế chính trị khác nhau. Không thể lấy mô hình của quốc gia này làm “thước đo duy nhất” cho quốc gia khác, càng không thể phủ nhận những giá trị và thành quả của một mô hình dân chủ đã được thực tiễn chứng minh.

Trên phương diện pháp lý, quyền bầu cử và ứng cử của công dân được khẳng định rõ ràng trong Hiến pháp năm 2013. Điều 27 quy định: công dân đủ mười tám tuổi trở lên có quyền bầu cử và đủ hai mươi mốt tuổi trở lên có quyền ứng cử vào Quốc hội và Hội đồng nhân dân. Trên cơ sở đó, Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân năm 2015 quy định việc tổ chức bầu cử phải tuân thủ các nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín. Đây là những nguyên tắc phổ quát của bầu cử dân chủ, bảo đảm mọi công dân đủ điều kiện đều có quyền tham gia lựa chọn người đại diện cho mình trong các cơ quan quyền lực nhà nước.

Thực tiễn các kỳ bầu cử ở Việt Nam cho thấy quyền làm chủ của cử tri được thể hiện rất rõ. Trong cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XV và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2021 - 2026, tỷ lệ cử tri đi bầu đạt hơn 99%, phản ánh tinh thần trách nhiệm và sự quan tâm của Nhân dân đối với đời sống chính trị của đất nước. Trước ngày bầu cử, các ứng cử viên đều tham gia các cuộc tiếp xúc cử tri để trình bày chương trình hành động, lắng nghe ý kiến và giải đáp những vấn đề cử tri quan tâm. Chính quá trình tiếp xúc, trao đổi trực tiếp đó giúp cử tri có thêm thông tin để cân nhắc và đưa ra lựa chọn khi bỏ phiếu.

Nhìn từ toàn bộ quy trình tổ chức bầu cử: từ giới thiệu ứng cử viên, hiệp thương, vận động bầu cử đến ngày bỏ phiếu, có thể thấy vai trò trung tâm luôn thuộc về cử tri. Chính cử tri là người trực tiếp lựa chọn đại biểu thông qua lá phiếu của mình. Vì vậy, những luận điệu cho rằng bầu cử ở Việt Nam chỉ mang tính “hình thức” hay “kết quả đã được sắp đặt”, “đảng cử dân bầu” rõ ràng là sự xuyên tạc thực tế.

Trong bối cảnh thông tin lan truyền nhanh chóng trên không gian mạng, mỗi công dân cần tỉnh táo tiếp nhận và kiểm chứng thông tin, đặc biệt với những nội dung liên quan đến bầu cử và các vấn đề chính trị - xã hội. Hiểu đúng về bầu cử chính là cách tốt nhất để bảo vệ niềm tin xã hội trước các luận điệu xuyên tạc. Mỗi cử tri hãy tích cực, trách nhiệm tham gia bỏ phiếu, sáng suốt lựa chọn những đại biểu xứng đáng, để ngày bầu cử thực sự là ngày hội của Nhân dân cả nước./.

Cảnh giác trước luận điệu xuyên tạc, kích động về thực hiện nghĩa vụ quân sự của thanh niên

         Tre Việt - Ngày 09/3, trên facebook Tiếng Dân News, đăng bài:  Chỉ như thế mà cầu… “vững chắc”?; trong bài viết, tác giả Trân Văn rêu rao rằng: “Giống như các thế hệ đi trước, 50.000 thanh niên vừa nhập ngũ sẽ phải phục vụ Quân đội ít nhất là hai năm. Trong hai năm đó, ngoài việc tập nghiêm, nghỉ, đi đều, phần lớn thời gian trong quân ngũ sẽ được dành cho nuôi heo, trồng rau”
Cán bộ đơn vị trò chuyện, nắm bắt hoàn cảnh gia đình
các chiến sĩ mới
        Đây là luận điệu hết sức thâm độc, nhằm xuyên tạc bản chất, chức năng, nhiệm vụ, phủ nhận truyền thống tốt đẹp của Quân đội ta; gây hoài nghi, tạo dư luận xấu trong xã hội, nhằm kích động Nhân dân khi có người thân của họ đang tham gia thực hiện nghĩa vụ quân sự, bảo vệ Tổ quốc.
        Chúng ta đều biết, hằng năm, sau khi Nhân dân vui xuân, đón Tết nguyên đán cổ truyền của dân tộc xong, hòa chung không khí của mùa xuân, hàng vạn thanh niên trên khắp mọi miền Tổ quốc lại sục sôi khí thế lên đường nhập ngũ; trong đó, nhiều bạn trẻ đã thể hiện tinh thần “thanh niên xung kích”, “đâu cần thanh niên có, việc gì khó có thanh niên”, chủ động viết đơn tình nguyện, để thực hiện nghĩa vụ quân sự với mong muốn được cống hiến sức trẻ để bảo vệ Tổ quốc. Được nhập ngũ, trở thành chiến sĩ trong Quân đội nhân dân Việt Nam, Công an nhân dân Việt Nam, không chỉ là nghĩa vụ, trách nhiệm, mà trên hết đó còn là niềm vinh dự, tự hào của mỗi thanh niên Việt Nam để góp phần cùng toàn Đảng, toàn dân, toàn quân bảo vệ vững chắc thành quả cách mạng, thực hiện thắng lợi mục tiêu xây dựng đất nước Việt Nam hùng cường, thịnh vượng trong kỷ nguyên phát triển mới.
        Khi nhập ngũ vào Quân đội, mỗi quân nhân đều phải quán triệt và thực hiện đầy đủ các chức trách, nhiệm vụ được giao; các quân nhân không chỉ được trang bị kiến thức về chính trị, quân sự, văn hóa, khoa học, kỹ thuật, nghiệp vụ,… mà còn được học tập các kĩ năng mềm trong cuộc sống để hoàn thiện bản thân. Cùng với đó, quân nhân còn thực hiện nhiệm vụ, lao động, tăng gia, sản xuất là thực hiện một trong ba chức năng cơ bản của Quân đội nhân dân Việt Nam. Chức năng cơ bản này, được xác lập ngay từ ngày đầu thành lập và được khẳng định, phát huy trong suốt chặng đường hơn 80 năm xây dựng, chiến đấu và trưởng thành của Quân đội ta. Đặc biệt, trong những năm gần đây, do tác động biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh xảy ra ở nhiều nơi, khiến việc sản xuất lương thực, thực phẩm ở một số địa phương gặp không ít khó khăn làm cho giá cả một số mặt hàng thiết yếu tăng cao, ảnh hưởng không nhỏ đến công tác nuôi dưỡng bộ đội. Trước tình hình đó, cấp ủy, chỉ huy các đơn vị tăng cường lãnh đạo, chỉ đạo công tác tăng gia sản xuất, huy động mọi cán bộ, chiến sĩ tham gia, bảo đảm nguồn thực phẩm tại chỗ ổn định, chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm, góp phần quan trọng vào giữ vững và nâng cao đời sống bộ đội. Kết quả tăng gia sản xuất không chỉ trực tiếp cải thiện đời sống bộ đội, tạo nguồn thu cho đơn vị, mà còn giáo dục, rèn luyện cán bộ, chiến sĩ về tính tích cực, chủ động trong thực hiện chức năng “Đội quân lao động sản xuất” của Quân đội ta, góp phần bình ổn giá cả thị trường, phát triển kinh tế trên địa bàn, v.v.
        Do vậy, khi nhập ngũ vào Quân đội, ngoài nhiệm vụ chính trị trọng tâm là huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu thì dành thời gian phù hợp để“ nuôi heo, trồng rau” là xuất phát từ truyền thống của Quân đội, yêu cầu thực tiễn, nhằm thông qua đó vừa tự đảm bảo một phận thực phẩm, vừa rèn luyện tình yêu, kỹ năng lao động cho nhiều thanh niên khi thực hiện xong nghĩa vụ quân sự, trở về địa phương, phát triển kinh tế, nâng cao cuộc sống gia đình trên chính quê hương mình.
        Vì vậy, mỗi người dân nói chung và những thanh niên trong độ tuổi thực hiện nghĩa vụ quân sự cần nhận thức đúng việc thực hiện nghĩa vụ quân sự là điều kiện tốt để hoàn thiện nhân cách và tiến bộ, trưởng thành. Từ đó nêu cao tinh thần cảnh giác, tỉnh táo nhận diện; chủ động, kiên quyết đấu tranh, lên án và bác bỏ những luận điệu xuyên tạc, sai trái nhằm kích động, cản trở việc thực hiện nghĩa vụ của công dân, bôi nhọ hình ảnh, hạ thấp uy tín, làm phai mờ bản chất cách mạng, truyền thống tốt đẹp của Quân đội nhân dân Việt Nam. Đồng thời, tích cực phấn đấu, rèn luyện, hoàn thành tốt chức trách, nhiệm vụ được giao./.



Mar 10, 2026

Việt Nam không cần một luật về đảng cầm quyền

          Mới đây, trên trang Vietnamthoibao, Chu Tuấn Anh có bài viết: “Đảng trên luật hay đảng dưới luật?”, cho rằng: Việt Nam “Quyền lực tập trung nhanh, nhưng pháp quyền vẫn đứng yên”; “Tinh thần pháp lý cần có cho một Luật về Đảng cầm quyền”. Những lập luận này thoạt nghe có vẻ hợp lý, song nếu xem xét một cách tổng thể, có thể thấy đây là cách tiếp cận giản đơn, sao chép mô hình ngoại lai, thậm chí hàm chứa ý đồ chính trị nhằm phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Mỗi cán bộ, đảng viên và người dân Việt Nam cần nêu cao cảnh giác trước luận điệu xuyên tạc của Chu Tuấn Anh và luôn nhận thức sâu sắc rằng:

          Thứ nhất, vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đã được hiến định và kiểm nghiệm bằng lịch sử. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, Hiến pháp là đạo luật có hiệu lực pháp lý cao nhất, là nền tảng tổ chức quyền lực nhà nước và đời sống chính trị - xã hội. Điều 4 Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), khẳng định: Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội. Quy định này không phải là một tuyên bố chính trị trừu tượng, mà là sự khái quát hóa kết quả của cả một quá trình đấu tranh cách mạng, được lịch sử dân tộc và Nhân dân Việt Nam lựa chọn, thừa nhận và bảo vệ. Khi vai trò lãnh đạo của Đảng đã được hiến định, thì không tồn tại nhu cầu pháp lý nào phải ban hành một đạo luật có hiệu lực thấp hơn để “quy định lại” hay “xác lập lại” vai trò ấy.

       Từ góc độ khoa học pháp lý, nếu ban hành “luật về đảng cầm quyền”, câu hỏi đặt ra là luật đó sẽ điều chỉnh điều gì mà Hiến pháp chưa điều chỉnh? Nếu luật chỉ lặp lại các nguyên tắc đã được hiến định, thì đó là sự trùng lặp không cần thiết; còn nếu luật đặt ra những giới hạn, điều kiện hay cơ chế ràng buộc mới đối với vai trò lãnh đạo của Đảng, thì chẳng khác nào dùng luật để “sửa Hiến pháp”, làm suy giảm tính tối thượng của Hiến pháp. Cả hai khả năng đều không hợp lý và không phù hợp với nguyên tắc tổ chức hệ thống pháp luật.

       Quan trọng hơn, trong thực tiễn chính trị Việt Nam, vai trò lãnh đạo của Đảng không phải là sản phẩm của kỹ thuật lập pháp, mà là kết quả của lịch sử, của lòng tin xã hội và của hiệu quả lãnh đạo. Suốt gần một thế kỷ, từ đấu tranh giành độc lập dân tộc đến xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, Đảng Cộng sản Việt Nam đã chứng minh năng lực lãnh đạo, khả năng quy tụ, tổ chức và dẫn dắt toàn dân tộc vượt qua những thử thách khắc nghiệt nhất. Một vai trò đã được lịch sử và nhân dân khẳng định như vậy không cần và không thể được bảo đảm thêm bằng một đạo luật hành chính hóa nào khác nữa.

       Thứ hai, đòi hỏi “luật về đảng cầm quyền” là sự sao chép máy móc mô hình đa đảng, không phù hợp với bản chất hệ thống chính trị Việt Nam. Những người cổ xúy cho việc ban hành luật về đảng cầm quyền thường viện dẫn kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là ở các nước có thể chế đa nguyên chính trị (đa đảng), nơi các đảng chính trị được điều chỉnh bởi luật đảng phái. Điều đáng chú ý là, họ cố tình bỏ qua điều khác biệt mang tính bản chất; ở các nước đó, đảng chính trị là các tổ chức cạnh tranh quyền lực nhà nước thông qua bầu cử, có thể luân phiên cầm quyền hoặc đối lập; còn ở Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam là Đảng duy nhất lãnh đạo Nhà nước và xã hội, không tồn tại cạnh tranh quyền lực chính trị theo nghĩa đa đảng đối kháng.

       Việc áp đặt khuôn khổ pháp lý của mô hình đa đảng lên một hệ thống chính trị một đảng lãnh đạo không chỉ là sự miễn cưỡng áp đặt một cách máy móc về mặt lý luận, mà còn tiềm ẩn nguy cơ phá vỡ sự ổn định chính trị. “Luật về đảng cầm quyền”, nếu được xây dựng theo logic “kiểm soát - đối trọng - cạnh tranh”, sẽ từng bước làm suy giảm và mất đi vai trò lãnh đạo, biến Đảng từ lực lượng chính trị tiên phong có vai trò lãnh đạo xã hội thành một chủ thể pháp lý thuần túy, đứng ngang hàng với các tổ chức khác trong hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa. Đây chính là “cái bẫy” mà nhiều quốc gia từng lựa chọn dưới áp lực “cải cách thể chế”, để rồi rơi vào khủng hoảng chính trị, mâu thuẫn nội bộ và mất ổn định kéo dài.

        Thực tiễn Việt Nam cho thấy, ổn định chính trị là điều kiện tiên quyết cho phát triển. Trong bối cảnh thế giới biến động phức tạp, nhiều quốc gia đa đảng lâm vào tình trạng chia rẽ, tê liệt chính sách, thì Việt Nam vẫn duy trì được sự ổn định, đồng thuận xã hội và khả năng ra quyết định chiến lược dài hạn. Đó là lợi thế thể chế quan trọng, gắn liền với vai trò lãnh đạo thống nhất của Đảng. Bất kỳ đề xuất nào làm xói mòn lợi thế này, dù được khoác áo “cải cách” hay “chuẩn mực quốc tế”, đều cần được nhìn nhận thận trọng và kiên quyết bác bỏ.

       Tóm lại, xét trên tất cả mọi phương diện có thể khẳng định, Việt Nam không cần một luật về đảng cầm quyền. Điều Việt Nam cần là tiếp tục quán triệt, cụ thể hóa Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, đó là: xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh, toàn diện, văn minh; không ngừng nâng cao năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền và sức chiến đấu của Đảng; kiên trì, kiên quyết xây dựng Đảng về chính trị, tư tưởng, đạo đức; đồng thời, đổi mới tổ chức và bộ máy của hệ thống chính trị theo hướng tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Đó mới là con đường đúng đắn, phù hợp với lịch sử, thực tiễn và lợi ích căn bản, lâu dài của đất nước./.

(Trích nguồn: nhanvanviet.com)


Mar 9, 2026

Đập tan luận điệu xuyên tạc về bầu cử ở Việt Nam: Bản chất dân chủ không thể bị bóp méo

          Trước thềm cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031, các thế lực thù địch gia tăng xuyên tạc, cho rằng bầu cử ở Việt Nam “không có cạnh tranh, không có tự do lựa chọn”. Đây là sự đánh tráo khái niệm, cố tình phủ nhận bản chất dân chủ xã hội chủ nghĩa; nếu không kịp thời vạch trần sẽ làm nhiễu loạn nhận thức xã hội, bào mòn niềm tin của một bộ phận cử tri, nhất là giới trẻ.

Hiệp thương - “bộ lọc xã hội” bảo đảm dân chủ có tổ chức, kỷ cương

Một trong những luận điểm xuyên tạc phổ biến nhất của các thế lực thù địch là phủ nhận vai trò của hiệp thương, cho rằng đây chỉ là “khâu sắp đặt trước”, “lọc cho có hình thức”. Chúng đưa ra luận điệu này nhằm cố tình lờ đi toàn bộ quy trình pháp lý được quy định rõ trong Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 và Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân.

Hiệp thương không phải sự sắp đặt khép kín mà là một quá trình nhiều vòng, nhiều chủ thể tham gia, do Mặt trận Tổ quốc Việt Nam chủ trì, với sự tham gia của các tổ chức chính trị-xã hội và đại diện cử tri. Từ thỏa thuận cơ cấu, giới thiệu ứng cử, lấy ý kiến nơi cư trú, nơi công tác đến công khai danh sách sơ bộ và chính thức, mỗi bước đều có cơ chế giám sát xã hội. Thực tế đã chứng minh: Không ít trường hợp ứng cử viên không đạt tín nhiệm của cử tri nơi cư trú đã không được đưa vào danh sách chính thức. Nếu đó chỉ là “thủ tục hợp thức hóa”, vì sao lại có việc rút tên, loại tên ngay trong quy trình?

PGS, TS Cao Văn Trọng, Thư ký khoa học Hội đồng Lý luận Trung ương phân tích: “Hiệp thương chính là cơ chế “tiền kiểm” về chính trị, đạo đức và “hậu kiểm” về tín nhiệm xã hội. Nếu không có hiệp thương, bầu cử rất dễ bị chi phối bởi tiền bạc, truyền thông hoặc các nhóm lợi ích. Hiệp thương của Việt Nam chính là nhằm hạn chế sự thao túng đó, bảo đảm cơ hội tương đối bình đẳng cho các ứng cử viên”.

Qua đó cho thấy, dân chủ không đồng nghĩa với buông lỏng; dân chủ phải đi cùng tổ chức, kỷ cương và trách nhiệm. Ở nhiều quốc gia, chi phí vận động tranh cử lên tới hàng triệu USD, tạo ra khoảng cách lớn giữa người có tiềm lực tài chính và người không có điều kiện vận động truyền thông. Sự “tự do tranh cử” trong môi trường đó liệu có bảo đảm bình đẳng thực chất? Hiệp thương của Việt Nam chính là cơ chế điều chỉnh để hạn chế sự chi phối của tiền bạc và truyền thông, đồng thời bảo đảm cơ cấu đại diện: phụ nữ, người dân tộc thiểu số, trí thức, công nhân, nông dân, lực lượng vũ trang, v.v. Dân chủ ở đây không phải cuộc cạnh tranh quảng cáo mà là lựa chọn người đại diện đủ phẩm chất và năng lực.

Không thể lấy cá biệt để quy chụp bản chất chế độ

Một thủ đoạn quen thuộc khác của các thế lực thù địch là phóng đại một vài trường hợp đại biểu vi phạm pháp luật rồi quy chụp toàn bộ hệ thống “thiếu dân chủ”. Đây là lối suy luận ngụy biện phổ biến: Lấy hiện tượng cá biệt thay cho bản chất. Trong bất kỳ hệ thống chính trị nào, không thể loại trừ hoàn toàn sai phạm cá nhân. Điều quyết định không phải là có hay không sai phạm, mà là cơ chế xử lý có minh bạch, nghiêm minh hay không.

Thực tế tại Việt Nam cho thấy: Khi có vi phạm, các cơ quan chức năng đã kịp thời xem xét, xử lý, kể cả bãi nhiệm tư cách đại biểu hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Chính việc xử lý công khai, minh bạch đó là minh chứng cho hiệu lực kiểm soát quyền lực.

PGS, TS Bùi Hoài Sơn, Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội cho rằng: “Không có nền dân chủ nào “miễn nhiễm” với sai phạm cá nhân. Điều làm nên bản chất dân chủ là khả năng tự sửa chữa, tự thanh lọc. Việt Nam đang từng bước hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực, tăng cường trách nhiệm giải trình của đại biểu trước cử tri. Điều đáng nói là việc công khai xử lý sai phạm không làm suy yếu nền dân chủ, mà củng cố niềm tin rằng quyền lực không đứng ngoài pháp luật”.

Từ thực tiễn địa phương, anh Nguyễn Văn Hùng, cử tri phường Hà Đông (Hà Nội) chia sẻ: “Chúng tôi không chỉ đi bầu cho đủ thủ tục. Ở khu dân cư, ứng cử viên đều được giới thiệu, lấy ý kiến công khai. Ai không đủ tín nhiệm là bị loại. Cử tri có quyền theo dõi, phản ánh nếu đại biểu làm chưa tròn trách nhiệm”.

Dân chủ thực chất, không phải “bản sao” mô hình khác

Sau khi phủ nhận hiệp thương và thổi phồng sai phạm cá nhân, các thế lực thù địch tiếp tục đánh tráo khái niệm khi so sánh máy móc với mô hình đa đảng phương Tây, từ đó kết luận rằng Việt Nam “không có cạnh tranh”. Đây là lối áp đặt tiêu chuẩn duy nhất cho khái niệm dân chủ. Thực tế không tồn tại một mô hình dân chủ “chuẩn mực tuyệt đối” áp dụng cho mọi quốc gia, mọi nền văn hóa.

PGS, TS Nguyễn Thế Kỷ, Chủ tịch Hội đồng Lý luận, Phê bình, Văn học nghệ thuật Trung ương nhận định: “Dân chủ không có một khuôn mẫu duy nhất. Việc lấy mô hình đa đảng phương Tây làm “chuẩn mực duy nhất” rồi phủ định mọi mô hình khác là cách tiếp cận phi khoa học. Dân chủ phải được đánh giá bằng mức độ người dân thực sự làm chủ, được tham gia, được giám sát và được hưởng thành quả phát triển”.

Ở Việt Nam, số người ứng cử luôn cao hơn số đại biểu được bầu; cử tri lựa chọn giữa nhiều ứng cử viên trong một đơn vị bầu cử; tỷ lệ tham gia nhiều nhiệm kỳ đạt hơn 99%. Những con số ấy phản ánh điều gì nếu không phải là ý thức chính trị và niềm tin xã hội? Cạnh tranh trong bầu cử ở Việt Nam không phải đối đầu đảng phái mà là sự lựa chọn giữa những cá nhân cụ thể, được cộng đồng thẩm định qua quá trình công tác, qua uy tín xã hội. Đó là cạnh tranh về năng lực, về phẩm chất, không phải về nguồn tài trợ hay kỹ thuật truyền thông.

Dân chủ xã hội chủ nghĩa đặt trọng tâm vào hiệu quả thực chất của quyền làm chủ: Người dân có được tham gia không? Có được giám sát không? Có được hưởng thành quả phát triển không? Khi đời sống vật chất, tinh thần được nâng cao; khi quyền tiếp cận giáo dục, y tế, an sinh ngày càng mở rộng; khi tiếng nói cử tri được phản ánh qua các kỳ tiếp xúc, chất vấn, đó chính là thước đo cụ thể nhất.

Bảo vệ niềm tin, bảo vệ nền tảng chính trị

Luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch nhằm tạo hiệu ứng tâm lý gieo hoài nghi, làm mờ ranh giới đúng-sai, từ đó bào mòn niềm tin. Niềm tin chính trị không phải khái niệm trừu tượng, đó là sự đồng thuận xã hội, điều kiện cốt lõi để đất nước ổn định và phát triển. Một nền chính trị mất niềm tin sẽ rơi vào chia rẽ, tê liệt quyết sách.

Thực tiễn Việt Nam cho thấy, niềm tin không đến từ khẩu hiệu mà từ kết quả phát triển, từ ổn định chính trị, từ việc quyền lực được kiểm soát, sai phạm bị xử lý, đại biểu phải chịu trách nhiệm trước cử tri. Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031 không chỉ là một thủ tục pháp lý mà là biểu hiện tập trung của quyền làm chủ trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Những luận điệu cho rằng bầu cử “không có cạnh tranh, không có tự do lựa chọn” thực chất là sự đánh tráo khái niệm có chủ ý. Dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam không phải “bản sao” của bất kỳ mô hình nào, mà được hình thành từ lịch sử đấu tranh giành độc lập, từ đặc điểm văn hóa, xã hội của dân tộc và được hoàn thiện trong thực tiễn xây dựng, phát triển đất nước.

Khi quyền lực thực sự thuộc về nhân dân; khi nhân dân trực tiếp lựa chọn, giám sát người đại diện của mình; khi cơ chế tự sửa chữa, tự thanh lọc được vận hành thì mọi sự xuyên tạc dù ồn ào đến đâu cũng không thể phủ nhận thực tế. Phản bác luận điệu sai trái không chỉ là bảo vệ một kỳ bầu cử mà là bảo vệ nền tảng chính trị, bảo vệ niềm tin-tài sản quý giá nhất của chế độ ta./.

 (Trích nguồn: qdnd.vn)

 

Mar 5, 2026

Luận điệu quy chụp vô căn cứ để chống phá bầu cử

          Tre Việt - Ngày 15/3 tới đây, cử tri cả nước sẽ chính thức tham gia vào Ngày Hội non sông - bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XV và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031. Đây là sự kiện chính trị quan trọng của đất nước, diễn ra ngay sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, là bước cụ thể hóa Nghị quyết, gắn liền với công tác cán bộ của Đảng, liên quan đến trách nhiệm của các cấp, các ngành; là nơi để cử tri phát huy quyền làm chủ của công dân, lựa chọn bầu ra những người tiêu biểu, xứng đáng, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của mình trong Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ mới

Mọi công việc chuẩn bị cho “Ngày Hội của toàn dân” diễn ra theo đúng quy trình, bảo đảm chặt chẽ, chính xác theo luật định, nhằm lựa chọn ra những người đủ đức, đủ tài, xứng tầm, phục vụ Tổ quốc, phụng sự Nhân dân. Đặc biệt, để bảo đảm quyền bầu cử của những cử tri không thể tham gia bỏ phiếu trong ngày bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 do đặc thù, như: thực hiện nhiệm vụ, công việc trên biển, hải đảo hoặc do các đặc thù khác, ngày 26/02, trên cả nước có 218 khu vực bỏ phiếu đã được tổ chức bầu cử sớm.

Thế nhưng, cũng như những Cuộc bầu cử trước, càng gần đến thời điểm bầu cử, lợi dụng mạng xã hội, các thế lực phản động, thù địch, chống đối càng tăng cường chống phá, tuyên truyền sai lệch nhằm mục đích gây hoang mang cho cử tri, chúng rêu rao rằng: “Bầu cử Quốc hội chỉ mang tính hình thức, cơ cấu nhân sự đã được định sẵn từ trước”.

Cần khẳng định rằng, đây là luận điệu quy chụp trắng trợn và vô căn cứ để chống phá ý nghĩa chính trị Cuộc bầu cử, gieo rắc sự hoang mang, kích động bất ổn xã hội và chia rẽ khối đoàn kết toàn xã hội. Theo báo cáo của Hội đồng Bầu cử quốc gia tại Hội nghị trực tuyến toàn quốc triển khai công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 – 2031 (sáng ngày 26/02), nhìn chung, công tác chuẩn bị nhân sự tham gia ứng cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 được triển khai đồng bộ, chặt chẽ, bảo đảm đúng quy trình, đúng thẩm quyền, đúng tiêu chuẩn, điều kiện theo quy định. Dù thời gian ngắn, cận Tết Nguyên đán, nhưng công tác nhân sự phục vụ 3 Hội nghị hiệp thương được chuẩn bị kỹ lưỡng, bảo đảm cơ cấu, thành phần, tiêu chuẩn; chất lượng nguồn nhân sự được nâng lên, số dư bảo đảm hợp lý, đúng quy định.

Thực tế cho thấy, công tác bầu cử Quốc hội trong những nhiệm kỳ qua là dân chủ, tôn trọng đa số phiếu mà Nhân dân bầu ra. Có rất nhiều người trong danh sách bầu cử không phải đảng viên nhưng cũng vẫn trúng cử đại biểu Quốc hội, và cũng có nhiều đại biểu do Trung ương giới thiệu nhưng không trúng cử. Điều đó chứng minh, việc bầu cử Quốc hội ở Việt Nam là tôn trọng ý kiến của đa số cử tri, chứ không phải “cơ cấu nhân sự đã được định sẵn từ trước” như các đối tượng chống phá quy chụp trắng trợn, vô căn cứ.

Vì vậy, mỗi người dân yêu nước cần phải tỉnh táo trước những luận điệu xuyên tạc, quy chụp vô căn cứ; đồng thời, kiên quyết đấu tranh, vạch mặt những tổ chức, cá nhân có hoạt động chống phá Cuộc bầu cử, gây mất an ninh chính trị, trật tự xã hội, thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ công dân của mình trong Ngày Hội lớn của non sông./.

Mar 4, 2026

Không thể “đo” dân chủ bằng phép chia phần trăm: Nhận diện thủ đoạn xuyên tạc trước thềm bầu cử 2026

         Tre Việt - Trong bối cảnh toàn Đảng, toàn dân, toàn quân đang khẩn trương chuẩn bị cho cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031, không gian mạng lại xuất hiện những thông tin sai lệch, xuyên tạc nhằm gây hoài nghi, làm nhiễu loạn nhận thức xã hội. Đáng chú ý, ngày 26/02/2026, trang “Luật khoa tạp chí” đưa ra nhận định: “Đảng viên Cộng sản chỉ chiếm khoảng 5,5% dân số nhưng lại chiếm hơn 92% ứng cử viên đại biểu Quốc hội”, từ đó suy diễn rằng quy trình bầu cử ở Việt Nam “thiếu dân chủ”. Nghe qua, lập luận này có vẻ dựa trên số liệu khách quan. Nhưng thực chất, đây là cách so sánh đơn giản, tách các con số khỏi bối cảnh chính trị và pháp lý cụ thể. Việc đặt hai tỷ lệ phần trăm cạnh nhau để tạo cảm giác “mất cân đối” không phải là phân tích khoa học, mà là cách cắt xén thông tin nhằm dẫn dắt dư luận, tác động tiêu cực đến cuộc Bầu cử.

Trước hết, cần khẳng định rõ: Hiến pháp và pháp luật Việt Nam không hề quy định chỉ đảng viên mới được ứng cử Quốc hội. Quyền ứng cử và bầu cử là quyền chính trị cơ bản của công dân. Bất kỳ công dân nào đủ điều kiện theo luật định đều có thể tham gia ứng cử, kể cả tự ứng cử. Quy trình hiệp thương do Mặt trận Tổ quốc Việt Nam chủ trì được tiến hành qua nhiều vòng, công khai, dân chủ, có sự tham gia của cử tri nơi cư trú và nơi công tác. Ứng cử viên phải trải qua lấy ý kiến tín nhiệm, thẩm tra tiêu chuẩn, bảo đảm cơ cấu đại diện hợp lý. Không tồn tại một “hàng rào pháp lý” nào loại trừ người ngoài Đảng. Do đó, nếu tỷ lệ đảng viên trong danh sách cao, đó là kết quả của quá trình sàng lọc theo tiêu chuẩn và yêu cầu nhiệm vụ, chứ không phải sự áp đặt hành chính như cách một số người cố tình quy kết.

Thứ hai, cần nhận diện rõ “thủ pháp so sánh” được sử dụng. Việc đặt “5,5% dân số” cạnh “92% ứng cử viên” nhằm tạo cảm giác mất cân đối, từ đó dẫn dắt người đọc đến một kết luận cảm tính. Nhưng Quốc hội không phải là một phép chia dân số thuần túy. Đại biểu Quốc hội không được lựa chọn theo tỷ lệ cơ học giữa các nhóm xã hội, mà theo tiêu chuẩn về phẩm chất chính trị, đạo đức, năng lực chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và theo cơ cấu đại diện vùng miền, giới tính, dân tộc, lĩnh vực công tác. Nếu áp dụng tư duy “chia ghế theo tỷ lệ dân số” cho mọi tiêu chí, thì bản chất của đại diện chính trị sẽ bị giản lược thành một bài toán số học đơn giản, trong khi hoạt động lập pháp đòi hỏi trình độ và trách nhiệm ở mức cao nhất.

Thứ ba, cần phân biệt rõ giữa ứng cử và trúng cử. Danh sách ứng cử viên chỉ là bước đầu của quy trình bầu cử. Quyền quyết định cuối cùng thuộc về cử tri thông qua bầu cử trực tiếp và bỏ phiếu kín. Không có cơ chế nào bảo đảm một ứng cử viên đương nhiên trúng cử nếu không đạt đủ tỷ lệ phiếu theo luật định. Thực tiễn các kỳ bầu cử cho thấy có những ứng cử viên không trúng cử vì không đạt mức tín nhiệm cần thiết. Điều đó khẳng định rằng lá phiếu của Nhân dân mới là yếu tố quyết định.

Thứ tư, nhìn ra thế giới, ở các quốc gia có đảng cầm quyền, tỷ lệ nghị sĩ thuộc đảng đó thường cao hơn rất nhiều so với tỷ lệ đảng viên trong dân số. Ngay cả tại các nước đa đảng, phần lớn nghị sĩ cũng là thành viên của các chính đảng, bởi hoạt động lập pháp luôn gắn liền với cương lĩnh chính trị, chương trình hành động và kỷ luật tổ chức. Vì vậy, việc đa số ứng cử viên thuộc một đảng cầm quyền không phải là hiện tượng bất thường trong đời sống chính trị.

Ở Việt Nam, quyền đó đã được quy định rõ ràng. Điều 27 Hiến pháp năm 2013 quy định: “Công dân đủ mười tám tuổi trở lên có quyền bầu cử và đủ hai mươi mốt tuổi trở lên có quyền ứng cử vào Quốc hội, Hội đồng nhân dân”. Điều 28 khẳng định: “Công dân có quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội, tham gia thảo luận và kiến nghị với cơ quan nhà nước về các vấn đề của cơ sở, địa phương và cả nước”. Đồng thời, Điều 2 xác định: “Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Nhân dân làm chủ; tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân”. Những quy định đó là nền tảng pháp lý cao nhất bảo đảm quyền ứng cử, quyền bầu cử và quyền làm chủ của Nhân dân.

Vì vậy, “con số 92%” tự thân không nói lên điều gì nếu bị tách khỏi bối cảnh hiến định và thực tiễn vận hành của hệ thống chính trị. Dân chủ không được đo bằng phép so sánh cơ học giữa hai tỷ lệ phần trăm, mà được khẳng định bằng việc quyền ứng cử được bảo đảm trên thực tế, quyền bầu cử được thực thi thông qua lá phiếu kín của cử tri và quyền lực Nhà nước thực sự thuộc về Nhân dân theo đúng tinh thần Hiến pháp./.

 

Mar 2, 2026

Sự phi lý của luận điệu: bầu cử ở Việt Nam “không có cạnh tranh, không có tự do lựa chọn”

          Sau thành công rực rỡ của Đại hội XIV của Đảng ta, các thế lực thù địch, phản động không ngừng gia tăng hoạt động “diễn biến hòa bình”, thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trên không gian mạng nhằm phá hoại việc triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV và cản trở cuộc Bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031.

Luận điệu xuyên tạc bản chất dân chủ của chế độ ta, đặc biệt xoay quanh cuộc Bầu cử đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp lần này, đã và đang trở thành mũi nhọn tấn công trực diện vào tính chính danh của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Nếu không kịp thời nhận diện đúng và đấu tranh phản bác thấu đáo, những luận điệu sai trái ấy có cơ hội bùng phát, tiếp tục gieo rắc “nọc độc” vào tâm lý hoài nghi, nhất là trong một bộ phận thanh niên – lực lượng thường xuyên tiếp cận thông tin đa chiều nhưng chưa đủ trải nghiệm để “lọc nhiễu” sẽ gây tác hại vô cùng to lớn: “làm ô nhiễm những bộ óc non trẻ” với sự tổn thương lớn lao, khôn lường.

1. Lại luận điệu cũ: “bầu cử là hình thức”, “đảng cử dân bầu” và sự so sánh máy móc với mô hình đa đảng phương Tây.  Một trong những chiêu bài quen thuộc là gán ghép rằng, bầu cử ở Việt Nam “không có cạnh tranh”, “không có tự do lựa chọn”, rằng đó chỉ là “đảng cử dân bầu”, “việc làm hình thức, gây tốn tiền thuế của dân”, “chưa bầu đã biết các đại biểu gật”, v.v. Thực chất, đây là sự đánh tráo khái niệm, cố tình đồng nhất dân chủ với mô hình đa đảng phương Tây, rồi lấy đó làm thước đo duy nhất để la ó rùm beng.

Theo Hiến pháp năm 2013 và Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân, mọi công dân đủ điều kiện đều có quyền ứng cử, tự ứng cử và bầu cử. Thực tế các kỳ bầu cử trước đây cho thấy, số lượng người ứng cử luôn cao hơn số đại biểu được bầu; danh sách chính thức được chốt qua nhiều vòng hiệp thương, bảo đảm cơ cấu nhưng vẫn có sự lựa chọn thực chất. Tỷ lệ cử tri tham gia bầu cử các nhiệm kỳ trước luôn đạt trên 99%. Đây là một con số biết nói về niềm tin và trách nhiệm chính trị của Nhân dân.

Những kẻ tung tin “không có cạnh tranh” đã “đội mũ ni che tai”, cố tình làm ngơ, bỏ qua thực tế rằng, cạnh tranh trong bầu cử ở Việt Nam không phải là sự đối đầu đảng phái, mà là sự lựa chọn giữa những cá nhân đủ đức, đủ sức, đủ tài, được Nhân dân tín nhiệm. Dân chủ xã hội chủ nghĩa không đặt trọng tâm ở sự “đấu khẩu” hay vận động tranh cử tốn kém hàng triệu đô la, kéo dài vài tháng, mà ở quyền làm chủ thực chất của Nhân dân đối với Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

Ai đó đã so sánh máy móc với mô hình đa đảng phương Tây là cách lập luận khiên cưỡng. Mỗi quốc gia, dân tộc có lịch sử, điều kiện chính trị - xã hội khác nhau; nhận thức, hiểu biết khác nhau. Dân chủ không phải là “đồng phục chính trị” - những bộ quần áo đã may sẵn một cỡ cho tất cả các nước; một cờ giầy cho tất cả các đôi chân. Lịch sử đã chứng minh, có những quốc gia đa đảng nhưng chia rẽ, bất ổn kéo dài; cũng có những quốc gia một đảng lãnh đạo nhưng xã hội ổn định, phát triển, đời sống nhân dân được nâng cao. Vấn đề cốt lõi không phải “mấy đảng”, mà là quyền lực có thực sự thuộc về Nhân dân hay không, dân có thực sự làm chủ hay không.

Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Bao nhiêu lợi ích đều vì dân. Bao nhiêu quyền hạn đều của dân”. Đó là tinh thần xuyên suốt của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Quyền lực nhà nước là của Nhân dân, do Nhân dân ủy quyền thông qua bầu cử; không một tổ chức hay cá nhân nào đứng ngoài hay đứng trên nhân dân.

2. Phủ nhận vai trò hiệp thương và lấy ý kiến cử tri – sự bóp méo trắng trợn quy trình dân chủ. Một luận điệu khác là cố tình phủ nhận vai trò của hiệp thương, cho rằng, đó chỉ là “thủ tục hợp thức hóa”, “bịt mắt dân”. Thực chất, quy trình hiệp thương do Mặt trận Tổ quốc Việt Nam chủ trì là điểm đặc thù và là giá trị dân chủ sâu sắc của chế độ ta.

Hiệp thương không phải “đóng cửa bảo nhau”, mà diễn ra qua nhiều vòng: thỏa thuận cơ cấu, giới thiệu người ứng cử; lấy ý kiến nhận xét, tín nhiệm của cử tri nơi cư trú và nơi công tác; tổ chức hội nghị cử tri; tổng hợp, công khai danh sách sơ bộ và chính thức. Ở mỗi khâu, cử tri có quyền phát biểu, nhận xét thẳng thắn về phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống, năng lực công tác của người ứng cử. Không ít trường hợp người ứng cử đã không đạt được tín nhiệm cần thiết và phải rút khỏi danh sách.

Việc lấy ý kiến cử tri nơi cư trú và nơi công tác chính là “bộ lọc xã hội” quan trọng, bảo đảm người được giới thiệu không chỉ “đúng quy trình” mà còn “hợp ý Đảng - lòng Dân”. Đó là cơ chế giám sát ngay từ đầu vào, phòng ngừa nguy cơ “lọt lưới” những người không đủ tiêu chuẩn.

Những người phủ nhận kết quả Hội nghị hiệp thương thường né tránh thực tế rằng, nếu không có quy trình này, danh sách ứng cử có thể bị chi phối bởi tiền bạc, truyền thông hoặc các nhóm lợi ích. Ở nhiều nước, vận động tranh cử gắn với tài trợ tài chính lớn, tạo ra khoảng cách giữa người có điều kiện và người không có điều kiện; kẻ giầu và người nghèo. Trong khi đó, mô hình hiệp thương ở Việt Nam hướng đến sự cân bằng giữa tiêu chuẩn, cơ cấu và tín nhiệm xã hội.

Dân chủ xã hội chủ nghĩa không phải là cuộc thi “ai nói hay hơn”, “diễn thuyết hùng biện hơn”, mà là quá trình lựa chọn người đại diện xứng đáng thông qua sự thẩm định của công chúng, cộng đồng. Bản chất của nó là dân chủ có tổ chức, có kỷ cương, có nền nếp, chứ không phải dân chủ vô chính phủ, “nói một đằng, làm một nẻo”.

3. Thổi phồng cá biệt để quy chụp toàn hệ thống - thủ pháp quen thuộc cần vạch trần sự giả dối. Một chiêu thức nữa là thổi phồng, bóp méo một vài trường hợp cá biệt như khi có đại biểu vi phạm pháp luật, bị bãi nhiệm, rồi quy chụp rằng, toàn bộ hệ thống “thiếu dân chủ”, “thiếu minh bạch”. Đây là lối suy luận “vơ đũa cả nắm”, thiếu cơ sở khoa học và thiếu thiện chí; không thể chấp nhận.

Chúng ta đều biết, trong bất kỳ hệ thống chính trị nào, không thể tránh khỏi sai sót cá nhân. Vấn đề quan trọng là cơ chế xử lý có nghiêm minh hay không; có hợp với lòng dân, vận nước hay không. Thực tế cho thấy, khi có vi phạm hoặc sai sót, các cơ quan có thẩm quyền đã xem xét, xử lý kịp thời, thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự nếu cần thiết, đúng với người, hợp với việc. Chính việc công khai xử lý sai phạm lại chứng tỏ cơ chế kiểm soát quyền lực đang vận hành thống nhất, hiệu quả.

Nếu lấy một vài hiện tượng tiêu cực để phủ định cả nền dân chủ, thì đó không phải “phản biện xây dựng”, mà là cố tình phá hoại niềm tin xã hội, gây rối lòng dân. Điều đó giống như thấy một chiếc lá úa mà kết luận cả khu rừng đã chết. Đó là cách nhìn phiến diện, một chiều, “thấy màu đỏ tưởng đã chín”, “nhìn gà hóa cuốc”.

Đấu tranh với những luận điệu sai trái, phản nhân văn, xuyên tạc về bầu cử không chỉ là trách nhiệm công dân trong bảo vệ một quy trình pháp lý, mà là bảo vệ nền tảng chính trị, bảo vệ niềm tin của Nhân dân vào chế độ. Dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam không rập khuôn máy móc theo mô hình nào, mà được hình thành từ thực tiễn cách mạng, từ tư tưởng “dân là gốc”,  “lấy Nhân dân làm trung tâm” của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng ta.

Đấu tranh bác bỏ quan điểm sai trái; giữ vững và làm sáng rõ bản chất dân chủ xã hội chủ nghĩa chính là cách tốt nhất để phản bác mọi luận điệu sai trái, chống phá bầu cử. Bởi lẽ, khi Nhân dân thực sự là chủ, làm chủ, tức là khi “bao nhiêu quyền hạn đều của dân, thuộc về dân”, thì mọi sự xuyên tạc, dù ồn ào đến đâu, xảo trá đến mức nào, cũng chỉ là tiếng vọng lạc lõng trước niềm tin và thực tiễn sống động của đất nước.

Kết luận: Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031, không chỉ là một sự kiện chính trị thường kỳ theo luật định, mà là biểu hiện tập trung của quyền làm chủ của Nhân dân trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân ở Việt Nam. Những luận điệu xuyên tạc, phủ nhận bản chất dân chủ của chế độ thực chất nhằm đánh vào niềm tin - nền tảng chính trị - tinh thần của xã hội ta. Nhưng niềm tin của Nhân dân không được xây dựng bằng khẩu hiệu, mà bằng thực tiễn sinh động của mỗi kỳ bầu cử với tỷ lệ cử tri tham gia rất cao, bằng quy trình hiệp thương dân chủ, công khai, minh bạch và bằng trách nhiệm chính trị ngày càng được nâng cao của mỗi công dân.

Tính tất yếu khách quan của cuộc Bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031 nằm ở yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân trong kỷ nguyên phát triển mới. Khi đất nước bước vào thời kỳ hội nhập sâu rộng, càng cần một Quốc hội và Hội đồng nhân dân đủ tâm, đủ tầm, đủ tuệ; được Nhân dân ủng hộ và tín nhiệm cao.

Thông điệp cốt lõi là: bảo vệ bầu cử chính là bảo vệ quyền làm chủ của chính mình, của gia đình mình, của quốc gia - dân tộc mình. Niềm tin của Nhân dân sẽ tiếp tục là sức mạnh vững chắc làm thất bại mọi sự xuyên tạc, gieo rắc hoài nghi, bi quan; sự chống phá của các thế lực thù địch, phản động và bọn cơ hội chính trị./.

(Trích nguồn: ivanlevanlan.wordpress.com)

 

Nhận diện thủ đoạn bôi nhọ lãnh đạo Việt Nam qua xung đột quân sự tại Iran

          Trong thời điểm diễn biến tại Trung Đông, đặc biệt xoay quanh xung đột quân sự liên quan tới Iran, một số luồng thông tin sai lệch đã xuất hiện nhằm so sánh lãnh đạo Việt Nam với lãnh tụ Iran. Những so sánh này được gắn với mục đích bôi nhọ, kích động cảm xúc tiêu cực, và đặt ra những ám chỉ sai lệch về đường lối lãnh đạo của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Nhưng khi nhìn vào thực tiễn chính trị - đối ngoại của Việt Nam, nhận định ấy không chỉ phi lý mà còn chứng tỏ sự hiểu sai bản chất đường lối chính trị của dân tộc ta.

Trước hết, cần khẳng định rằng so sánh lãnh đạo quốc gia một cách tùy tiện, đặc biệt trong bối cảnh nhạy cảm của xung đột quốc tế, là thao tác tuyên truyền thiếu trách nhiệm và dễ dẫn đến hiểu lầm trong dư luận. Lãnh đạo Việt Nam, được bầu chọn theo Hiến pháp và pháp luật của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, luôn được đặt trong hệ thống quyền lực tập thể của Đảng Cộng sản Việt Nam, Quốc hội và Chính phủ, dưới sự giám sát của nhân dân. Đây là mô hình chính trị khác xa với cấu trúc quyền lực cá nhân hoặc gia đình trị thường được ghi nhận trong một số nước Trung Đông.

Trong khi đó, Iran có một hệ thống chính trị đặc thù với vị trí người đứng đầu tôn giáo (Supreme Leader) nắm giữ quyền lực cực kỳ rộng lớn trong nhiều thập kỷ. Việc so sánh vai trò và tính chất lãnh đạo giữa hai hệ thống chính trị khác biệt này là thiếu cơ sở khoa học và dễ dẫn đến nhận thức sai lệch. Điều này không phải chỉ là vấn đề học thuật, mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới hình ảnh và niềm tin xã hội vào lãnh đạo đất nước.

Một luận điệu phổ biến trên mạng là “Tổng Bí thư Việt Nam giống lãnh tụ Iran vì cả hai đều định hướng chiến lược quốc gia”. Đây là cách dựng chuyện lẫn lộn hai mô hình chính trị hoàn toàn khác nhau. Nước ta thực thi nguyên tắc tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách, đảm bảo quyền lực không bị tập trung vào một cá nhân duy nhất; đây là nguyên lý “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý” thể hiện trong Hiến pháp Việt Nam. Ngược lại, trong hệ thống chính trị của Iran, chức danh Lãnh tụ Tối cao có quyền lực vượt trội và kéo dài trọn đời, không chịu sự giám sát và bầu cử phổ thông theo mô hình đa đảng.

Thực tế đối ngoại gần đây của Việt Nam cũng minh chứng đường lối lãnh đạo đúng đắn và chủ động. Trong bối cảnh xung đột Iran và căng thẳng khu vực Trung Đông leo thang, Việt Nam đã giữ thái độ cân bằng, tôn trọng luật pháp quốc tế và kêu gọi giải quyết tranh chấp bằng con đường hòa bình, phù hợp với nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc và truyền thống đối ngoại lâu đời của dân tộc. Đây là biểu hiện của một đường lối lãnh đạo không dựa trên cá nhân mà là nguyên tắc tỉnh táo, phù hợp với lợi ích quốc gia. Những thông điệp chính thức từ Bộ Ngoại giao Việt Nam nhấn mạnh toàn diện, minh bạch quan điểm này trong nhiều tuyên bố gần đây, đặc biệt khi nói tới quyền chủ quyền và hòa bình trong khu vực.

Một số đối tượng lại cố tình sử dụng chiêu bài “so sánh lãnh đạo” nhằm gây hoang mang, đẩy nhận thức của người dân đi lệch khỏi thực tế. Họ cố tạo ra một tương quan giữa hai hình mẫu lãnh đạo mà thực chất không thể đặt cạnh nhau. Bởi một bên là nhà lãnh đạo trong hệ thống chính trị đa thành phần, được kiểm soát bởi luật pháp và phản ánh ý chí của nhân dân, còn bên kia là mô hình quyền lực tập trung và mang tính thần quyền. Việc ghép nối này chỉ nhằm mục đích tuyên truyền và hạ thấp hình ảnh lãnh đạo thực tế, không hề phản ánh bản chất chính trị, pháp lý hay đạo đức lãnh đạo.

Quan trọng hơn, những so sánh như vậy thường xuất hiện vào thời điểm nhạy cảm nhằm lợi dụng biến động quốc tế để gây bất ổn trong nhận thức xã hội. Từ đó lan truyền thông tin sai lệch về tính hiệu quả, bản lĩnh và trách nhiệm lãnh đạo trong việc đưa đất nước vượt qua khó khăn. Trên thực tế, qua các giai đoạn phát triển và hội nhập sâu rộng, Việt Nam luôn thể hiện sự nhất quán trong hoạch định chính sách: giữ vững hòa bình, bảo vệ quyền lợi quốc gia; tăng cường vai trò đối ngoại độc lập; và không để bị lôi kéo vào các liên minh mang tính đối đầu chiến lược.

So sánh giữa các hệ thống lãnh đạo quốc gia là một chủ đề nghiên cứu hay đối thoại chính trị, nhưng việc áp đặt, đặc biệt trong truyền thông thiếu kiểm chứng, là hành vi thiếu trách nhiệm và nguy hiểm. Đặc biệt trong kỷ nguyên thông tin với sự lan truyền nhanh của mạng xã hội, mỗi chúng ta cần cẩn trọng hơn trước những luận điệu đơn giản hóa, cố tình bóp méo thực tế để phục vụ mục tiêu tuyên truyền.

Nhìn từ xung đột Iran, chúng ta càng thấy rõ hơn sự khác biệt căn bản giữa những mô hình chính trị, đường lối lãnh đạo và cách thức điều hành đất nước. Nhận diện đúng bản chất sẽ giúp công chúng không bị cuốn theo các luận điệu sai lệch, mà giữ được cái nhìn thấu suốt về các vấn đề đối ngoại - chính trị. Một xã hội tỉnh táo thông tin là nền tảng để bảo vệ niềm tin vào lãnh đạo, đồng thời giữ vững sự ổn định chính trị - xã hội.

Việc hiểu đúng, đánh giá đúng vai trò lãnh đạo của mỗi quốc gia trong bối cảnh toàn cầu biến động là điều hết sức quan trọng. Chúng ta không thể, và không nên, mang những hình ảnh lãnh đạo từ những thể chế khác nhau ra để so sánh một cách thiếu căn cứ. Việc đó không chỉ sai lệch về mặt chính trị học, mà còn có nguy cơ đánh lừa nhận thức xã hội, gây ảnh hưởng xấu đến niềm tin của nhân dân vào hệ thống lãnh đạo đất nước - điều đang rất cần được củng cố trong thời đại cạnh tranh thông tin hiện nay./.

(Trích nguồn: nhanquyenvn.org)