Apr 3, 2026

Phong hàm Đại tướng - sự ghi nhận công lao, không phải cuộc chạy đua quyền lực

          Trên trang Vietnamthoibao, Trần Anh Quân đăng bài viết “Thời bình mà Việt Nam có tới 6 đại tướng đương nhiệm” cho rằng, việc phong hàm đại tướng không phải là chuyện ghi nhận công lao, mà là thông điệp về cuộc chạy đua giành ghế giữa các phe phái.

Đây là luận điệu sai trái, xuyên tạc, bôi nhọ danh dự, uy tín của các đồng chí lãnh đạo Đảng, Nhà nước công tác trong lực lượng vũ trang, cần phê phán, bác bỏ:

Thứ nhất, phong hàm Đại tướng trong Quân đội nhân dân Việt Nam là sự ghi nhận xứng đáng của Đảng, Nhà nước và Nhân dân đối với những cống hiến, thành tích đặc biệt của cán bộ cấp cao và được thực hiện theo quy trình chặt chẽ, minh bạch. Trong hệ thống pháp luật và quy định của Nhà nước Việt Nam, việc phong, thăng quân hàm cấp tướng nói chung và Đại tướng nói riêng được tiến hành theo những tiêu chuẩn, điều kiện và quy trình rất nghiêm ngặt. Việc xét phong quân hàm không phải là quyết định mang tính cá nhân hay tùy tiện mà phải căn cứ vào nhiều yếu tố như: chức vụ đảm nhiệm, quá trình công tác, phẩm chất chính trị, đạo đức, năng lực lãnh đạo, chỉ huy và những đóng góp thực tiễn đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Các cơ quan có thẩm quyền tiến hành xem xét, đánh giá một cách toàn diện trước khi đề xuất và quyết định phong quân hàm theo đúng quy định của pháp luật.

Những cán bộ được phong hàm Đại tướng đều là những người có quá trình cống hiến lâu dài, có uy tín cao trong quân đội và xã hội; tiêu biểu về bản lĩnh chính trị, năng lực lãnh đạo, chỉ huy và tinh thần trách nhiệm đối với sự nghiệp cách mạng của Đảng và dân tộc. Việc phong hàm vì thế không chỉ mang ý nghĩa về mặt tổ chức mà còn thể hiện sự ghi nhận, tôn vinh những đóng góp to lớn của họ đối với đất nước và quân đội.

Thực tiễn lịch sử phát triển của Quân đội nhân dân Việt Nam cho thấy, mỗi lần phong quân hàm cấp tướng đều gắn với yêu cầu xây dựng, phát triển lực lượng vũ trang trong từng giai đoạn. Khi nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc ngày càng nặng nề và phức tạp, việc xây dựng đội ngũ lãnh đạo quân đội có đủ phẩm chất, năng lực và uy tín là yêu cầu khách quan. Do đó, việc phong hàm Đại tướng cho những cán bộ đủ tiêu chuẩn là bước đi cần thiết nhằm bảo đảm sự lãnh đạo, chỉ huy thống nhất, hiệu quả trong quân đội.

Thứ hai, phong hàm Đại tướng không phải là dấu hiệu của sự tranh giành quyền lực giữa các phe phái như sự xuyên tạc của Trần Anh Quân. Ở Việt Nam, công tác cán bộ nói chung và việc bổ nhiệm, phong quân hàm cho cán bộ trong lực lượng vũ trang nói riêng đều được thực hiện theo nguyên tắc tập trung dân chủ, bảo đảm sự lãnh đạo thống nhất của Đảng. Các quyết định quan trọng liên quan đến nhân sự cấp cao đều được xem xét kỹ lưỡng trong tập thể lãnh đạo, dựa trên quy hoạch cán bộ và yêu cầu nhiệm vụ của từng thời kỳ. Vì vậy, việc gán ghép những quyết định này với “đấu đá phe phái” là cách suy diễn mang tính áp đặt, không phù hợp với thực tiễn của hệ thống chính trị Việt Nam.

Thực tế cho thấy, Quân đội nhân dân Việt Nam luôn là lực lượng chính trị, lực lượng chiến đấu trung thành và tin cậy của Đảng, Nhà nước và nhân dân. Đội ngũ cán bộ cấp cao của quân đội được rèn luyện qua nhiều môi trường công tác và thử thách thực tiễn, luôn đặt lợi ích của Tổ quốc và Nhân dân lên trên hết. Phong hàm Đại tướng cho những cán bộ đủ tiêu chuẩn vì thế không chỉ thể hiện sự ghi nhận xứng đáng đối với những cống hiến của họ, mà còn nhằm đáp ứng yêu cầu xây dựng quân đội vững mạnh trong tình hình mới.

Tóm lại, phong hàm cấp tướng trong Quân đội nhân dân Việt Nam được thực hiện theo quy định chặt chẽ của Đảng và Nhà nước, nhằm ghi nhận những đóng góp to lớn của cán bộ và đáp ứng yêu cầu xây dựng quân đội trong giai đoạn mới. Việc nhận diện và kiên quyết phản bác những luận điệu sai trái, xuyên tạc có ý nghĩa quan trọng trong bảo vệ uy tín của Đảng, Nhà nước và Quân đội nhân dân Việt Nam, đồng thời củng cố niềm tin của Nhân dân đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc./.

(Trích nguồn: nhanvanviet.com)

 

Apr 2, 2026

Hạnh phúc Việt Nam: ảo hay thật?

           Trong các tranh luận gần đây, không khó để bắt gặp quan điểm cho rằng “hạnh phúc ở Việt Nam chỉ là con số ảo”, hoặc các bảng xếp hạng quốc tế “không phản ánh thực tế đời sống”. Cách lập luận này thường dựa trên cảm nhận cá nhân hoặc một số hiện tượng riêng lẻ, rồi suy rộng thành nhận định mang tính khái quát. Tuy nhiên, khi đặt vấn đề dưới góc nhìn của các nghiên cứu quốc tế và ý kiến chuyên gia, câu hỏi “ảo hay thật” cần được tiếp cận bằng dữ liệu và phương pháp khoa học, thay vì cảm tính.

Trước hết, cần nhìn vào nền tảng đo lường. Báo cáo World Happiness Report (Báo cáo Hạnh phúc Thế giới) do United Nations bảo trợ không phải là một bảng xếp hạng cảm tính, mà dựa trên dữ liệu khảo sát quy mô lớn của Gallup cùng các chỉ số khách quan như thu nhập, tuổi thọ, mức độ hỗ trợ xã hội và cảm nhận về tự do. Chính các nhà khoa học tham gia báo cáo nhấn mạnh rằng “thứ hạng được xây dựng từ cách người dân tự đánh giá cuộc sống của họ”, chứ không phải từ tuyên bố của chính phủ hay một nguồn đơn lẻ. Trong khung đo lường đó, Việt Nam nổi lên như một trường hợp đáng chú ý. Theo Báo cáo “Hạnh phúc thế giới 2026” của Liên hợp quốc vừa được công bố nhân Ngày Quốc tế Hạnh phúc (20/3), Việt Nam xếp hạng thứ 45/143 quốc gia, tăng 1 bậc so với năm 2025 và đứng thứ hai Đông Nam Á. Xu hướng này không phải nhất thời mà kéo dài liên tục: từ vị trí 77 năm 2021 lên 65 năm 2022, thứ 54 năm 2023 và tiếp tục cải thiện. Điều này phản ánh một thực tế quan trọng: mức độ hài lòng cuộc sống của người dân Việt Nam đang gia tăng theo thời gian, và được ghi nhận bởi các phương pháp đo lường độc lập.

Dưới góc nhìn học thuật, nhiều chuyên gia kinh tế - xã hội cho rằng sự cải thiện của Việt Nam phù hợp với quy luật phát triển “hạnh phúc vượt thu nhập”. Báo cáo chỉ ra rằng các yếu tố như “có người để dựa vào”, “cảm giác tự do lựa chọn” hay “niềm tin xã hội” có tác động mạnh không kém thu nhập. Đây chính là điểm giúp giải thích vì sao một quốc gia đang phát triển như Việt Nam vẫn đạt mức điểm hạnh phúc tương đối cao: cấu trúc xã hội ổn định, tính cộng đồng bền chặt và kỳ vọng tích cực về tương lai.

Ở góc độ nghiên cứu dư luận, khảo sát của Ipsos - Ipsos Global Happiness Survey, một trong những công ty nghiên cứu thị trường và khảo sát dư luận lớn nhất thế giới (có trụ sở tại Pháp), nhiều lần ghi nhận tỷ lệ người Việt tự nhận mình hạnh phúc cao hơn mức trung bình toàn cầu. Điều này đặc biệt có ý nghĩa vì đây là dữ liệu cảm nhận trực tiếp từ người dân, không phụ thuộc vào hệ thống chỉ tiêu kinh tế. Các nhà phân tích của Ipsos lý giải rằng ở những xã hội có tốc độ phát triển ổn định và ít xung đột, cảm nhận hài lòng thường bền vững hơn, ngay cả khi mức thu nhập chưa thuộc nhóm cao.

Truyền thông và giới quan sát quốc tế cũng đưa ra những đánh giá tương đồng. Các hãng như BBC, CNN hay The Economist khi phân tích về Việt Nam thường nhấn mạnh ba yếu tố: tăng trưởng kinh tế liên tục, khả năng phục hồi sau khủng hoảng và môi trường xã hội ổn định. Trong cách tiếp cận của các nhà báo và học giả quốc tế, đây chính là “nền tảng hạnh phúc” bởi chúng tạo ra cảm giác an toàn và niềm tin dài hạn, hai yếu tố cốt lõi của chất lượng sống.

Khi đối chiếu những dữ liệu và đánh giá này với các luận điệu phủ nhận, có thể nhận diện rõ một số sai lệch phổ biến. Thứ nhất là phủ nhận phương pháp luận cho rằng các bảng xếp hạng “không đáng tin” mà không đưa ra tiêu chuẩn khoa học thay thế. Thứ hai là lấy hiện tượng cá biệt để phủ định xu hướng chung, trong khi các báo cáo quốc tế dựa trên mẫu khảo sát rộng và nhiều năm liên tiếp. Thứ ba là đánh tráo khái niệm, khi đồng nhất hạnh phúc với mức sống vật chất thuần túy, bỏ qua các yếu tố xã hội và tâm lý.

Từ góc nhìn chuyên gia, câu hỏi “hạnh phúc Việt Nam có thật không” thực chất phản ánh sự khác biệt trong cách tiếp cận. Nếu nhìn hạnh phúc như một trạng thái đa chiều, kết hợp giữa điều kiện sống, ổn định xã hội và cảm nhận chủ quan, thì các dữ liệu quốc tế cho thấy xu hướng tích cực là rõ ràng. Ngược lại, nếu chỉ nhìn qua lăng kính thu nhập hoặc những khó khăn cục bộ, sẽ dễ đi đến kết luận phiến diện. Điều cần nhấn mạnh là các bảng xếp hạng hạnh phúc không khẳng định một quốc gia “không còn vấn đề”, mà phản ánh mức độ hài lòng tương đối và xu hướng thay đổi theo thời gian. Trường hợp Việt Nam cho thấy một quá trình cải thiện có thật, được ghi nhận bởi nhiều nguồn độc lập và nhất quán về phương pháp.

Vì vậy, thay vì đặt vấn đề theo hướng phủ nhận cực đoan, cách tiếp cận phù hợp hơn là nhìn nhận đầy đủ cả hai chiều: thừa nhận những khó khăn còn tồn tại, đồng thời không bỏ qua những tiến bộ đã được kiểm chứng. Chính trong sự cân bằng đó, bức tranh về “hạnh phúc Việt Nam” mới hiện lên đúng với bản chất của nó, không phải là một ảo ảnh, mà là một quá trình đang hình thành và tiếp tục vận động./.

(Trích nguồn: https://ivanlevanlan.wordpress.com/)