Mar 4, 2026

Không thể “đo” dân chủ bằng phép chia phần trăm: Nhận diện thủ đoạn xuyên tạc trước thềm bầu cử 2026

         Tre Việt - Trong bối cảnh toàn Đảng, toàn dân, toàn quân đang khẩn trương chuẩn bị cho cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031, không gian mạng lại xuất hiện những thông tin sai lệch, xuyên tạc nhằm gây hoài nghi, làm nhiễu loạn nhận thức xã hội. Đáng chú ý, ngày 26/02/2026, trang “Luật khoa tạp chí” đưa ra nhận định: “Đảng viên Cộng sản chỉ chiếm khoảng 5,5% dân số nhưng lại chiếm hơn 92% ứng cử viên đại biểu Quốc hội”, từ đó suy diễn rằng quy trình bầu cử ở Việt Nam “thiếu dân chủ”. Nghe qua, lập luận này có vẻ dựa trên số liệu khách quan. Nhưng thực chất, đây là cách so sánh đơn giản, tách các con số khỏi bối cảnh chính trị và pháp lý cụ thể. Việc đặt hai tỷ lệ phần trăm cạnh nhau để tạo cảm giác “mất cân đối” không phải là phân tích khoa học, mà là cách cắt xén thông tin nhằm dẫn dắt dư luận, tác động tiêu cực đến cuộc Bầu cử.

Trước hết, cần khẳng định rõ: Hiến pháp và pháp luật Việt Nam không hề quy định chỉ đảng viên mới được ứng cử Quốc hội. Quyền ứng cử và bầu cử là quyền chính trị cơ bản của công dân. Bất kỳ công dân nào đủ điều kiện theo luật định đều có thể tham gia ứng cử, kể cả tự ứng cử. Quy trình hiệp thương do Mặt trận Tổ quốc Việt Nam chủ trì được tiến hành qua nhiều vòng, công khai, dân chủ, có sự tham gia của cử tri nơi cư trú và nơi công tác. Ứng cử viên phải trải qua lấy ý kiến tín nhiệm, thẩm tra tiêu chuẩn, bảo đảm cơ cấu đại diện hợp lý. Không tồn tại một “hàng rào pháp lý” nào loại trừ người ngoài Đảng. Do đó, nếu tỷ lệ đảng viên trong danh sách cao, đó là kết quả của quá trình sàng lọc theo tiêu chuẩn và yêu cầu nhiệm vụ, chứ không phải sự áp đặt hành chính như cách một số người cố tình quy kết.

Thứ hai, cần nhận diện rõ “thủ pháp so sánh” được sử dụng. Việc đặt “5,5% dân số” cạnh “92% ứng cử viên” nhằm tạo cảm giác mất cân đối, từ đó dẫn dắt người đọc đến một kết luận cảm tính. Nhưng Quốc hội không phải là một phép chia dân số thuần túy. Đại biểu Quốc hội không được lựa chọn theo tỷ lệ cơ học giữa các nhóm xã hội, mà theo tiêu chuẩn về phẩm chất chính trị, đạo đức, năng lực chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và theo cơ cấu đại diện vùng miền, giới tính, dân tộc, lĩnh vực công tác. Nếu áp dụng tư duy “chia ghế theo tỷ lệ dân số” cho mọi tiêu chí, thì bản chất của đại diện chính trị sẽ bị giản lược thành một bài toán số học đơn giản, trong khi hoạt động lập pháp đòi hỏi trình độ và trách nhiệm ở mức cao nhất.

Thứ ba, cần phân biệt rõ giữa ứng cử và trúng cử. Danh sách ứng cử viên chỉ là bước đầu của quy trình bầu cử. Quyền quyết định cuối cùng thuộc về cử tri thông qua bầu cử trực tiếp và bỏ phiếu kín. Không có cơ chế nào bảo đảm một ứng cử viên đương nhiên trúng cử nếu không đạt đủ tỷ lệ phiếu theo luật định. Thực tiễn các kỳ bầu cử cho thấy có những ứng cử viên không trúng cử vì không đạt mức tín nhiệm cần thiết. Điều đó khẳng định rằng lá phiếu của Nhân dân mới là yếu tố quyết định.

Thứ tư, nhìn ra thế giới, ở các quốc gia có đảng cầm quyền, tỷ lệ nghị sĩ thuộc đảng đó thường cao hơn rất nhiều so với tỷ lệ đảng viên trong dân số. Ngay cả tại các nước đa đảng, phần lớn nghị sĩ cũng là thành viên của các chính đảng, bởi hoạt động lập pháp luôn gắn liền với cương lĩnh chính trị, chương trình hành động và kỷ luật tổ chức. Vì vậy, việc đa số ứng cử viên thuộc một đảng cầm quyền không phải là hiện tượng bất thường trong đời sống chính trị.

Ở Việt Nam, quyền đó đã được quy định rõ ràng. Điều 27 Hiến pháp năm 2013 quy định: “Công dân đủ mười tám tuổi trở lên có quyền bầu cử và đủ hai mươi mốt tuổi trở lên có quyền ứng cử vào Quốc hội, Hội đồng nhân dân”. Điều 28 khẳng định: “Công dân có quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội, tham gia thảo luận và kiến nghị với cơ quan nhà nước về các vấn đề của cơ sở, địa phương và cả nước”. Đồng thời, Điều 2 xác định: “Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Nhân dân làm chủ; tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân”. Những quy định đó là nền tảng pháp lý cao nhất bảo đảm quyền ứng cử, quyền bầu cử và quyền làm chủ của Nhân dân.

Vì vậy, “con số 92%” tự thân không nói lên điều gì nếu bị tách khỏi bối cảnh hiến định và thực tiễn vận hành của hệ thống chính trị. Dân chủ không được đo bằng phép so sánh cơ học giữa hai tỷ lệ phần trăm, mà được khẳng định bằng việc quyền ứng cử được bảo đảm trên thực tế, quyền bầu cử được thực thi thông qua lá phiếu kín của cử tri và quyền lực Nhà nước thực sự thuộc về Nhân dân theo đúng tinh thần Hiến pháp./.