May 21, 2026

Không thể xuyên tạc, phủ nhận “lý luận về đường lối đổi mới” ở Việt Nam

         Tre Việt - Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định: “lý luận về đường lối đổi mới” là bộ phận hợp thành nền tảng tư tưởng của Đảng. Đây là dấu mốc khẳng định sự phát triển tư duy lý luận sáng tạo của Đảng. Tuy nhiên, lợi dụng vấn đề này, thời gian qua, các thế lực thù địch, phản động đã triệt để lợi dụng mạng xã hội để đăng tải, chia sẻ thông tin công kích, xuyên tạc, chống phá. Họ cố tình đánh đồng sự phát triển, bổ sung “lý luận về đường lối đổi mới” của Đảng là “sự thay đổi tùy tiện”, “tiền hậu bất nhất”; từ đó, kích động tâm lý hoài nghi, nhận thức lệch lạc trong xã hội, cần bị vạch trần, đấu tranh bác bỏ.

        Trước hết, cần khẳng định rằng: “lý luận về đường lối đổi mới” là sự kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trong điều kiện cụ thể của Việt Nam; là đột phá lý luận có tính lịch sử, kết tinh trí tuệ và bản lĩnh của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta. Tính “đột phá lịch sử” của lý luận này đã tháo gỡ những ràng buộc, rào cản của tư duy cũ, mở ra không gian phát triển mới cho đất nước. Chúng ta đều biết, trước đổi mới, mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp đã bộc lộ nhiều hạn chế, kìm hãm lực lượng sản xuất. Việc chuyển sang phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là bước ngoặt mang tính cách mạng về nhận thức. Đây không phải là sự “xa rời” chủ nghĩa xã hội, mà là sự nhận thức đúng đắn hơn về quy luật phát triển, phù hợp với điều kiện cụ thể của một quốc gia đi lên từ nền sản xuất nhỏ, bị tàn phá nặng nề bởi chiến tranh. 

        Thực tế cho thấy, “lý luận về đường lối đổi mới” không ngừng được bổ sung, phát triển, hoàn thiện trong suốt thời kỳ đổi mới đất nước. Đây là sự tuân thủ quy luật khách quan, bởi theo quan điểm của Chủ nghĩa Mác - Lênin, lý luận không phải là hệ thống giáo điều bất biến, mà là “kết tinh của kinh nghiệm lịch sử”, được kiểm nghiệm, bổ sung và phát triển thông qua thực tiễn. Việc “lý luận về đường lối đổi mới” của Đảng ta không ngừng được bổ sung, hoàn thiện chính là biểu hiện sinh động của quy luật thống nhất giữa lý luận và thực tiễn - quy luật mang tính phổ quát của nhận thức khoa học. 

        Trên phương diện bản chất cách mạng, khoa học, việc không ngừng bổ sung, phát triển lý luận chính là tiêu chí phản ánh năng lực cầm quyền và trình độ trí tuệ của Đảng ta. Một đảng cách mạng chân chính không thể tự “trói mình” trong những khuôn mẫu cứng nhắc mà phải luôn tự đổi mới, tự chỉnh đốn, nâng cao năng lực lý luận để đáp ứng yêu cầu lãnh đạo, cầm quyền. Do đó, sự phát triển của “lý luận về đường lối đổi mới” không chỉ là tất yếu khách quan, mà còn là biểu hiện của bản lĩnh chính trị, tư duy độc lập, sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

        Thực tiễn 40 năm thực hiện công cuộc đổi mới đất nước là minh chứng sinh động, thuyết phục nhất để bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc “lý luận về đường lối đổi mới”. Từ một nước có xuất phát điểm thấp, chịu hậu quả nặng nề của chiến tranh, bao vây, cấm vận, Việt Nam đã từng bước vươn lên trở thành quốc gia có thu nhập trung bình, duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định, đời sống vật chất, tinh thần của Nhân dân không ngừng được cải thiện. Nhiều tổ chức quốc tế đã nhìn nhận, đánh giá Việt Nam như một “câu chuyện thành công” về đổi mới, phát triển và hội nhập. Ngân hàng Thế giới (WB) nhận định: “Việt Nam đã chuyển đổi từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới trở thành quốc gia thu nhập trung bình”; “hiện là một trong những nền kinh tế năng động nhất trong khu vực Đông Á”. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IFM) đánh giá: “Tăng trưởng bình quân đầu người của Việt Nam thuộc nhóm cao nhất thế giới” nhờ “kinh tế duy trì đà tăng trưởng ổn định” cùng khả năng điều hành kinh tế vĩ mô linh hoạt, hiệu quả. Liên hợp quốc ghi nhận: “Việt Nam đã đạt được tiến bộ đáng kể trong thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs)”, tỷ lệ nghèo đa chiều giảm mạnh, hệ thống y tế, giáo dục, hạ tầng được cải thiện rõ rệt,... thuộc nhóm “các quốc gia có mức phát triển con người cao”, v.v. 

        Vì thế, luận điệu xuyên tạc cho rằng sự phát triển, bổ sung “lý luận về đường lối đổi mới” của Đảng là “tiền hậu bất nhất” thực chất phản ánh nhận thức phiến diện, thiếu khách quan về tình hình thực tiễn, bức tranh phát triển của Việt Nam với mưu đồ xấu cần bị vạch trần, đấu tranh bác bỏ./.


Có phải chỉ có đối lập chính trị mới kiểm soát được quyền lực?

         Mới đây, trang Xin Bánh Mì có bài viết phê phán chế độ xã hội ta. Tác giả sử dụng nhiều từ ngữ cảm xúc đòi thực hiện chế độ đa nguyên. Theo họ, có đối lập mới giám sát lẫn nhau, tránh nảy sinh tiêu cực. Đồng thời, cho rằng thực hiện chế độ nhất nguyên, thì quyền con người không được bảo đảm. Đó cũng là hai vấn đề mà bài viết này sẽ tập trung làm rõ.

Tác giả đòi đa nguyên, đối lập như điều kiện duy nhất để kiểm soát quyền lực là sự đánh tráo khái niệm. Bài viết đã ngầm đồng nhất “kiểm soát quyền lực” với “đa đảng đối lập”, từ đó suy ra rằng chỉ cần không có đối lập thì tất yếu dẫn đến lạm quyền. Đây là cách lập luận thiếu cơ sở. Kiểm soát quyền lực là mục tiêu mà bất kỳ nhà nước nào cũng hướng tới, nhưng cách thức thực hiện lại rất đa dạng. Không có một mô hình duy nhất áp dụng cho mọi quốc gia. Việc lấy mô hình đa đảng làm “chuẩn” rồi quy chiếu ngược lại để phủ định các mô hình khác là cách nhìn đơn giản, thiếu tính so sánh thực tiễn.

Thực tế, ngay trong các quốc gia đa đảng, cơ chế đối lập không phải lúc nào cũng vận hành hiệu quả như lý thuyết. Không hiếm trường hợp các đảng phái đối đầu, làm tê liệt quá trình ra quyết định hoặc khiến chính sách bị chi phối bởi lợi ích nhóm. Chính phủ Mỹ đã nhiều lần bị đóng cửa do xung đột giữa các đảng phái. Điều đó cho thấy cơ chế đối lập không phải lúc nào cũng giúp hệ thống vận hành trơn tru, thậm chí có lúc còn làm gián đoạn hoạt động của nhà nước. Điều đó cho thấy bản thân đa đảng không phải là “bảo chứng” cho minh bạch hay hiệu quả. Vì vậy, việc tuyệt đối hóa mô hình này là thiếu thuyết phục.

Ngược lại, nhận định rằng ở Việt Nam “một đảng là một mình một ngựa, không chịu sự giám sát của ai” là sự xuyên tạc. Quyền lực nhà nước không vận hành theo kiểu khép kín, mà có sự phân công và kiểm soát giữa các cơ quan. Quốc hội thực hiện giám sát tối cao, các cơ quan thanh tra, kiểm toán hoạt động thường xuyên, báo chí và dư luận xã hội ngày càng đóng vai trò phản ánh và giám sát. Đặc biệt, cơ chế kiểm tra, kỷ luật trong nội bộ được thực hiện nghiêm minh.

Minh chứng rõ nhất là công tác phòng, chống tham nhũng trong thời gian qua. Nhiều vụ việc lớn đã được đưa ra ánh sáng, nhiều cán bộ, kể cả cán bộ cấp cao, bị xử lý. Nếu thực sự “không ai giám sát ai”, thì những sai phạm đó đã không thể bị phát hiện và xử lý. Thực tế này cho thấy cơ chế kiểm soát quyền lực không phải là hình thức, mà có hiệu lực cụ thể.

Từ đó có thể thấy, vấn đề không nằm ở “một đảng hay nhiều đảng”, mà ở việc cơ chế kiểm soát có thực chất hay không. Đánh giá một mô hình chính trị cần dựa trên kết quả vận hành, chứ không thể dựa trên định kiến hay khuôn mẫu áp đặt.

Tác giả cũng cho rằng chế độ nhất nguyên khiến “quyền con người không được bảo hộ” là sự cường điệu hóa cực đoan. Cách diễn đạt kiểu “không được bảo hộ” mang tính phủ định sạch trơn, dễ gây ấn tượng nhưng lại không đứng vững trước thực tế. Nếu quyền con người thực sự không được bảo hộ, thì đời sống xã hội không thể vận hành bình thường như hiện nay. Người dân vẫn học tập, làm việc, kinh doanh, sáng tạo và tham gia các hoạt động xã hội. Nếu quyền con người không được bảo hộ, thì vì sao xã hội vẫn vận hành bình thường, người dân vẫn học tập, làm việc, kinh doanh và sáng tạo?

Nguyên nhân của sự sai lệch này nằm ở cách hiểu phiến diện về quyền con người. Bài viết dường như chỉ nhìn quyền con người dưới góc độ chính trị hẹp, mà bỏ qua các quyền cơ bản khác. Trong khi đó, quyền con người bao gồm nhiều phương diện thiết thực như quyền được sống an toàn, quyền học tập, quyền làm việc, quyền phát triển kinh tế và tiếp cận các dịch vụ xã hội. Những quyền này gắn trực tiếp với đời sống của đại đa số người dân và đang được bảo đảm trên thực tế.

Bên cạnh đó, lập luận cho rằng chế độ hiện nay “không tạo động lực cống hiến” cũng không phù hợp với thực tiễn. Một xã hội thiếu động lực sẽ không thể có sự phát triển năng động như những gì đang diễn ra. Sự lớn mạnh của khu vực kinh tế tư nhân, sự gia tăng của các doanh nghiệp khởi nghiệp và những đóng góp của đội ngũ trí thức, người lao động là minh chứng rõ ràng. Động lực không chỉ đến từ cạnh tranh chính trị, mà còn đến từ cơ hội phát triển, môi trường ổn định và niềm tin vào tương lai. Thực tế đó cho thấy, nói rằng xã hội “không có động lực cống hiến” là nhận định xa rời đời sống.

Cuối cùng, việc quy kết rằng pháp luật không nghiêm minh, tư pháp không độc lập cũng là nhận định thiếu căn cứ. Hệ thống pháp luật đang từng bước hoàn thiện, nhiều vụ án lớn được xét xử công khai. Dù vẫn còn những hạn chế cần tiếp tục khắc phục, nhưng không thể vì thế mà phủ nhận toàn bộ. Cách nhìn “phủ định sạch trơn” không giúp làm rõ vấn đề, mà chỉ làm méo mó thực tế.

Nhìn chung bài viết của trang Xin Bánh Mì đã dùng cảm xúc thay cho căn cứ lý luận và thực tiễn. Ông cha ta nói “giận quá mất khôn”, nhưng trong tranh luận khoa học, vấn đề không phải là cảm xúc mạnh hay yếu, mà là lập luận có căn cứ hay không. Khi lý trí bị thay bằng cảm tính, thì kết luận khó có thể thuyết phục./.

(https://ivanlevanlan.wordpress.com)