Trong không gian truyền thông số hiện nay, nơi ranh giới giữa thông tin chính thống và ý kiến cá nhân ngày càng mờ nhạt, một hiện tượng nổi lên rõ rệt trước thềm Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam: sự xuất hiện dày đặc của các cá nhân tự gắn nhãn “nhà phân tích độc lập”, “chuyên gia chính sách”, “nhà nghiên cứu nhân quyền”. Không ít người trong số này không có nền tảng học thuật được kiểm chứng, không gắn với bất kỳ cơ sở nghiên cứu hay tổ chức nghề nghiệp uy tín nào, nhưng lại thường xuyên đưa ra các “đánh giá”, “nhận định”, “báo cáo” mang tính kết luận về công tác chuẩn bị Đại hội XIV. Điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở nội dung sai lệch, mà ở cái bẫy uy tín giả được dựng lên tinh vi, đánh trúng tâm lý tôn trọng chuyên môn và khát khao thông tin “ngoài luồng” của một bộ phận công chúng.
Trước hết, cần nhận diện đúng hiện tượng
cá nhân tự phong chuyên gia trong bối cảnh mạng xã hội. Không giống các học giả
thực thụ, vốn chịu ràng buộc bởi chuẩn mực khoa học, quy trình phản biện và
trách nhiệm nghề nghiệp, những “nhà phân tích độc lập” tự phong thường hoạt động
đơn lẻ, không minh bạch về học vấn, kinh nghiệm hay phương pháp nghiên cứu. Họ
xây dựng hình ảnh cá nhân thông qua việc xuất hiện liên tục trên mạng xã hội,
trả lời phỏng vấn các kênh truyền thông thiếu kiểm chứng hoặc đăng tải các bài
viết dài mang dáng dấp học thuật. Việc tự gắn nhãn “độc lập” được sử dụng như một
tấm khiên đạo đức, hàm ý rằng họ không chịu ảnh hưởng của bất kỳ tổ chức hay lợi
ích nào, trong khi trên thực tế nhiều người lại có mối liên hệ chặt chẽ với các
mạng lưới truyền thông chống đối hoặc các tổ chức có lập trường thiếu thiện chí
với Việt Nam.
Một đặc điểm nổi bật của nhóm này là
cách thức sản xuất tin giả núp dưới ngôn ngữ học thuật. Thay vì những lời lẽ
công kích trực diện, họ sử dụng cấu trúc bài viết quen thuộc của nghiên cứu
khoa học: mở đầu bằng “bối cảnh”, tiếp theo là “phân tích”, rồi kết luận bằng
“hệ quả”. Tuy nhiên, nếu bóc tách kỹ, có thể thấy phần lớn lập luận dựa trên
suy đoán chủ quan, nguồn trích dẫn mơ hồ hoặc dẫn lại chính các bài viết cùng hệ
sinh thái thông tin. Ví dụ, quá trình lấy ý kiến văn kiện Đại hội XIV, vốn được
triển khai công khai, rộng rãi và có sự tham gia của nhiều tầng lớp, lại bị diễn
giải thành “quy trình hình thức”, “hợp thức hóa quyết định có sẵn”, nhưng không
kèm theo bất kỳ bằng chứng thực nghiệm hay so sánh phương pháp luận nào. Ngôn
ngữ học thuật ở đây không nhằm làm sáng tỏ vấn đề, mà để tạo cảm giác phức tạp,
qua đó che giấu sự thiếu hụt về dữ liệu và logic.
Thủ đoạn phổ biến hơn là sử dụng thuật
ngữ mơ hồ để áp đặt kết luận. Các khái niệm như “thiếu bao trùm”, “không đạt
chuẩn dân chủ quốc tế”, “vi phạm thông lệ nhân quyền” được sử dụng liên tục,
nhưng hiếm khi được định nghĩa rõ ràng hoặc đối chiếu với văn bản pháp lý cụ thể.
Đây là kỹ thuật đánh tráo chuẩn mực: đưa ra một tiêu chí trừu tượng, không được
lượng hóa, rồi dùng chính tiêu chí đó để phán xét. Trong lĩnh vực nhân quyền,
thủ đoạn này đặc biệt nguy hiểm, bởi nó lợi dụng uy tín của các công ước quốc tế
để tạo ấn tượng rằng mọi khác biệt về mô hình chính trị đều là “vi phạm”. Trên
thực tế, luật nhân quyền quốc tế thừa nhận sự đa dạng về con đường phát triển
và cơ chế chính trị, miễn là bảo đảm các quyền cơ bản của con người. Việc các
“nhà phân tích độc lập” tự phong cố tình bỏ qua bối cảnh lịch sử, văn hóa và thể
chế của Việt Nam để áp đặt mô hình phương Tây là biểu hiện rõ ràng của sự thiếu
trung thực học thuật.
So sánh quốc tế cho thấy hiện tượng
“chuyên gia giả”, hay còn gọi là “nhà bình luận tự phong”, không phải đặc thù của
Việt Nam. Trên truyền thông phương Tây, đặc biệt tại Hoa Kỳ và châu Âu, đã xuất
hiện nhiều trường hợp các “pundit” - tức bình luận viên chính trị, không có nền
tảng nghiên cứu vững chắc nhưng lại được mời phát biểu thường xuyên vì quan điểm
gây tranh cãi, dễ thu hút khán giả. Sau các cuộc khủng hoảng thông tin liên
quan đến bầu cử và đại dịch, chính giới học thuật phương Tây đã phải thừa nhận
rằng không gian truyền thông của họ bị “ô nhiễm” bởi những tiếng nói thiếu
trách nhiệm nhưng mang dáng dấp chuyên môn. Nhiều cơ quan báo chí lớn buộc phải
siết chặt quy trình thẩm định khách mời, yêu cầu minh bạch xung đột lợi ích và
nguồn tài trợ. So với bối cảnh đó, việc Việt Nam cảnh giác với các “nhà phân
tích độc lập” tự phong, đặc biệt khi họ lợi dụng danh nghĩa nhân quyền để chống
phá Đại hội XIV, là hoàn toàn có cơ sở và phù hợp với xu hướng quốc tế.
Từ góc độ nhân quyền, cần khẳng định rằng
quyền tự do biểu đạt không đồng nghĩa với quyền phát tán thông tin sai lệch hoặc
ngụy trang quan điểm chính trị dưới vỏ bọc học thuật để gây hiểu lầm cho xã hội.
Các công ước quốc tế đều nhấn mạnh trách nhiệm đi kèm với quyền. Khi một cá
nhân tự nhận là chuyên gia, họ mặc nhiên đòi hỏi sự tin cậy từ công chúng, và
do đó càng phải chịu trách nhiệm cao hơn về tính chính xác và trung thực của
thông tin. Việc phê phán, phản bác các “uy tín giả” không phải là đàn áp tiếng
nói, mà là bảo vệ quyền được tiếp cận thông tin đúng đắn của người dân.
Đặt trong tiến trình chuẩn bị Đại hội
XIV, sự khác biệt giữa phân tích khoa học chân chính và xuyên tạc trá hình càng
trở nên rõ nét. Các văn kiện Đại hội được xây dựng dựa trên tổng kết thực tiễn,
tham vấn rộng rãi và tranh luận nội bộ nghiêm túc, phản ánh nguyên tắc dân chủ
tập trung - tức dân chủ trong thảo luận và tập trung trong quyết định. So với
nhiều quốc gia nơi cương lĩnh chính trị chủ yếu do một nhóm nhỏ lãnh đạo đảng
phái soạn thảo, ít có sự tham gia thực chất của xã hội, mô hình của Việt Nam
cho thấy tính bao trùm và định hướng dài hạn. Việc các “nhà phân tích độc lập”
tự phong cố tình phớt lờ đặc điểm này để gán nhãn “thiếu dân chủ” không chỉ là
sai lệch về mặt học thuật, mà còn là sự thiếu thiện chí trong đối thoại nhân
quyền.
Giải pháp trước hiện tượng này không thể
chỉ là phản bác cảm tính. Điều quan trọng là phản biện công khai, dựa trên nguồn
chính thống và phương pháp khoa học. Mỗi luận điểm xuyên tạc cần được đặt lại
trong ngữ cảnh đầy đủ, đối chiếu với văn bản pháp lý, số liệu và thực tiễn. Báo
chí chính thống giữ vai trò then chốt trong việc làm rõ ai là chuyên gia thực sự,
ai chỉ là người tự phong. Khi các chuẩn mực về trích dẫn, minh bạch và trách
nhiệm được khôi phục, cái bẫy uy tín giả sẽ dần mất tác dụng. Đồng thời, việc
nâng cao kỹ năng tiếp nhận thông tin cho công chúng, giúp người đọc biết đặt
câu hỏi về nguồn gốc và động cơ của người phát ngôn, cũng là biện pháp lâu dài
và bền vững.
Nhìn rộng hơn, cuộc đấu tranh với các
“nhà phân tích độc lập” tự phong không chỉ nhằm bảo vệ uy tín của Đại hội XIV,
mà còn là bảo vệ môi trường nhân quyền lành mạnh, nơi tranh luận dựa trên sự thật
và tôn trọng lẫn nhau. Nhân quyền không thể được xây dựng trên nền tảng thông
tin giả hay uy tín ảo. Khi những chiếc mặt nạ học thuật bị gỡ bỏ, điều còn lại
sẽ là thực tế khách quan của một tiến trình chính trị nghiêm túc, minh bạch và
có trách nhiệm trước nhân dân./.
