Mới đây, trên trang Vietnamthoibao, Chu Tuấn Anh có bài viết: “Đảng trên luật hay đảng dưới luật?”, cho rằng: Việt Nam “Quyền lực tập trung nhanh, nhưng pháp quyền vẫn đứng yên”; “Tinh thần pháp lý cần có cho một Luật về Đảng cầm quyền”. Những lập luận này thoạt nghe có vẻ hợp lý, song nếu xem xét một cách tổng thể, có thể thấy đây là cách tiếp cận giản đơn, sao chép mô hình ngoại lai, thậm chí hàm chứa ý đồ chính trị nhằm phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Mỗi cán bộ, đảng viên và người dân Việt Nam cần nêu cao cảnh giác trước luận điệu xuyên tạc của Chu Tuấn Anh và luôn nhận thức sâu sắc rằng:
Thứ nhất, vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đã được hiến định và kiểm nghiệm bằng lịch sử. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, Hiến pháp là đạo luật có hiệu lực pháp lý cao nhất, là nền tảng tổ chức quyền lực nhà nước và đời sống chính trị - xã hội. Điều 4 Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), khẳng định: Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội. Quy định này không phải là một tuyên bố chính trị trừu tượng, mà là sự khái quát hóa kết quả của cả một quá trình đấu tranh cách mạng, được lịch sử dân tộc và Nhân dân Việt Nam lựa chọn, thừa nhận và bảo vệ. Khi vai trò lãnh đạo của Đảng đã được hiến định, thì không tồn tại nhu cầu pháp lý nào phải ban hành một đạo luật có hiệu lực thấp hơn để “quy định lại” hay “xác lập lại” vai trò ấy.
Từ góc độ khoa học pháp lý, nếu ban hành “luật về đảng cầm quyền”, câu hỏi đặt ra là luật đó sẽ điều chỉnh điều gì mà Hiến pháp chưa điều chỉnh? Nếu luật chỉ lặp lại các nguyên tắc đã được hiến định, thì đó là sự trùng lặp không cần thiết; còn nếu luật đặt ra những giới hạn, điều kiện hay cơ chế ràng buộc mới đối với vai trò lãnh đạo của Đảng, thì chẳng khác nào dùng luật để “sửa Hiến pháp”, làm suy giảm tính tối thượng của Hiến pháp. Cả hai khả năng đều không hợp lý và không phù hợp với nguyên tắc tổ chức hệ thống pháp luật.
Quan trọng hơn, trong thực tiễn chính trị Việt Nam, vai trò lãnh đạo của Đảng không phải là sản phẩm của kỹ thuật lập pháp, mà là kết quả của lịch sử, của lòng tin xã hội và của hiệu quả lãnh đạo. Suốt gần một thế kỷ, từ đấu tranh giành độc lập dân tộc đến xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, Đảng Cộng sản Việt Nam đã chứng minh năng lực lãnh đạo, khả năng quy tụ, tổ chức và dẫn dắt toàn dân tộc vượt qua những thử thách khắc nghiệt nhất. Một vai trò đã được lịch sử và nhân dân khẳng định như vậy không cần và không thể được bảo đảm thêm bằng một đạo luật hành chính hóa nào khác nữa.
Thứ hai, đòi hỏi “luật về đảng cầm quyền” là sự sao chép máy móc mô hình đa đảng, không phù hợp với bản chất hệ thống chính trị Việt Nam. Những người cổ xúy cho việc ban hành luật về đảng cầm quyền thường viện dẫn kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là ở các nước có thể chế đa nguyên chính trị (đa đảng), nơi các đảng chính trị được điều chỉnh bởi luật đảng phái. Điều đáng chú ý là, họ cố tình bỏ qua điều khác biệt mang tính bản chất; ở các nước đó, đảng chính trị là các tổ chức cạnh tranh quyền lực nhà nước thông qua bầu cử, có thể luân phiên cầm quyền hoặc đối lập; còn ở Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam là Đảng duy nhất lãnh đạo Nhà nước và xã hội, không tồn tại cạnh tranh quyền lực chính trị theo nghĩa đa đảng đối kháng.
Việc áp đặt khuôn khổ pháp lý của mô hình đa đảng lên một hệ thống chính trị một đảng lãnh đạo không chỉ là sự miễn cưỡng áp đặt một cách máy móc về mặt lý luận, mà còn tiềm ẩn nguy cơ phá vỡ sự ổn định chính trị. “Luật về đảng cầm quyền”, nếu được xây dựng theo logic “kiểm soát - đối trọng - cạnh tranh”, sẽ từng bước làm suy giảm và mất đi vai trò lãnh đạo, biến Đảng từ lực lượng chính trị tiên phong có vai trò lãnh đạo xã hội thành một chủ thể pháp lý thuần túy, đứng ngang hàng với các tổ chức khác trong hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa. Đây chính là “cái bẫy” mà nhiều quốc gia từng lựa chọn dưới áp lực “cải cách thể chế”, để rồi rơi vào khủng hoảng chính trị, mâu thuẫn nội bộ và mất ổn định kéo dài.
Thực tiễn Việt Nam cho thấy, ổn định chính trị là điều kiện tiên quyết cho phát triển. Trong bối cảnh thế giới biến động phức tạp, nhiều quốc gia đa đảng lâm vào tình trạng chia rẽ, tê liệt chính sách, thì Việt Nam vẫn duy trì được sự ổn định, đồng thuận xã hội và khả năng ra quyết định chiến lược dài hạn. Đó là lợi thế thể chế quan trọng, gắn liền với vai trò lãnh đạo thống nhất của Đảng. Bất kỳ đề xuất nào làm xói mòn lợi thế này, dù được khoác áo “cải cách” hay “chuẩn mực quốc tế”, đều cần được nhìn nhận thận trọng và kiên quyết bác bỏ.
Tóm lại, xét trên tất cả mọi phương diện có thể khẳng định, Việt Nam không cần một luật về đảng cầm quyền. Điều Việt Nam cần là tiếp tục quán triệt, cụ thể hóa Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, đó là: xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh, toàn diện, văn minh; không ngừng nâng cao năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền và sức chiến đấu của Đảng; kiên trì, kiên quyết xây dựng Đảng về chính trị, tư tưởng, đạo đức; đồng thời, đổi mới tổ chức và bộ máy của hệ thống chính trị theo hướng tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Đó mới là con đường đúng đắn, phù hợp với lịch sử, thực tiễn và lợi ích căn bản, lâu dài của đất nước./.
(Trích nguồn: nhanvanviet.com)
