Nhân chuyến công tác tới Mỹ theo lời mời của Tổng thống Donald Trump để tham dự hội nghị hòa bình về Gaza do phía Mỹ khởi xướng, một số trang mạng nhanh chóng đưa ra hàng loạt lập luận mang tính suy diễn. Tựu trung có ba hướng chính: Việt Nam phải đóng 1 tỉ USD; Việt Nam “lệ thuộc Mỹ”; và chuyến đi nhằm củng cố vị thế cá nhân. Thoạt nghe có vẻ hợp lý, nhưng khi phân tích kỹ, những lập luận này bộc lộ nhiều điểm yếu, cần được phân tích làm rõ.
1. Họ sử dụng luận điệu “Việt Nam đóng 1 tỉ
USD” như một thông tin khẳng định, trong khi dữ kiện chính thức không cho thấy
điều đó. Một số bài viết cho rằng nếu tham gia với tư cách thành viên
sáng lập sáng kiến hòa bình, Việt Nam phải đóng góp 1 tỉ USD vào quỹ chung. Tuy
nhiên, tại phiên bế mạc hội nghị, phía tổ chức đã công bố tổng mức đóng góp là
17 tỉ USD; trong đó Mỹ đóng 10 tỉ USD, 7 tỉ USD còn lại do một số quốc gia khác
đóng góp. Danh sách công bố không có tên Việt Nam.
Như vậy, thông tin “Việt Nam đóng 1 tỉ
USD” không chỉ thiếu cơ sở tại thời điểm lan truyền, mà còn không phù hợp với dữ
kiện chính thức đã được công bố. Con số 1 tỉ USD được đưa ra trước khi có thông
tin đầy đủ, rồi được lặp lại như một sự thật hiển nhiên.
Trong tranh luận nghiêm túc, giả định cần
được đặt dưới dạng câu hỏi, không phải dưới dạng kết luận. Khi một con số chưa
được xác thực được lặp đi lặp lại, nó dễ tạo cảm giác “có vẻ là thật”. Nhưng cảm
giác không thể thay thế bằng chứng.
Ngay cả trong trường hợp một quốc gia
tham gia với tư cách sáng lập và có đóng góp tài chính, điều đó cũng cần được
nhìn trong tổng thể lợi ích và trách nhiệm quốc tế. Thành viên sáng lập không
chỉ đóng góp nguồn lực mà còn có tiếng nói trong việc định hình cơ chế hoạt động.
Tuy nhiên, trong trường hợp cụ thể này, việc quy kết Việt Nam đóng 1 tỉ USD đã
không dựa trên dữ kiện thực tế.
2. Họ quy kết Việt Nam “lệ thuộc Mỹ” nhưng
không đưa ra bằng chứng về việc mất độc lập chính sách. Trong thế giới
toàn cầu hóa, các nền kinh tế đan xen lợi ích. Việt Nam là nền kinh tế có độ mở
cao; Mỹ là một đối tác thương mại lớn. Biến động chính sách thuế của Mỹ có thể ảnh
hưởng tới Việt Nam – điều đó phản ánh sự phụ thuộc lẫn nhau trong chuỗi cung ứng
toàn cầu. Nhưng phụ thuộc kinh tế không đồng nghĩa với lệ thuộc chính trị.
“Lệ thuộc” hàm ý mất quyền tự chủ, bị
chi phối trong quyết sách chiến lược. Để chứng minh một quốc gia lệ thuộc, cần
chỉ ra bằng chứng cụ thể: chính sách bị áp đặt, lợi ích cốt lõi bị hy sinh, hay
định hướng đối ngoại bị dẫn dắt từ bên ngoài. Việc Việt Nam tham dự một hội nghị
do Mỹ khởi xướng không đủ để đi tới kết luận đó.
Việt Nam nhiều năm qua theo đuổi đường lối
đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ; thiết lập quan
hệ với nhiều trung tâm kinh tế - chính trị khác nhau, không chọn bên, chỉ chọn
chân lý, lẽ phải. Nếu chỉ vì một chuyến công tác mà quy chụp thành “lệ thuộc”,
thì đó là cách nhìn phiến diện, tách một sự kiện khỏi toàn bộ bối cảnh chính
sách.
Việc sử dụng từ “lệ thuộc” trong trường
hợp này mang tính tạo ấn tượng hơn là phân tích. Nó đánh vào tâm lý lo ngại về
chủ quyền, nhưng không cung cấp bằng chứng cụ thể cho cáo buộc.
3. Khi không tập trung vào nội dung chính sách,
một số ý kiến chuyển sang suy đoán động cơ cá nhân. Trong hoạt động đối
ngoại cấp cao, người đứng đầu tham dự sự kiện với tư cách đại diện quốc gia.
Các chuyến công tác được chuẩn bị và thống nhất trong hệ thống chính trị, không
phải quyết định mang tính cá nhân. Nếu muốn phản biện, cần phân tích hiệu quả cụ
thể của chuyến đi, nội dung trao đổi, cam kết đạt được hay lợi ích mang lại.
Việc gán ghép động cơ mà không có bằng
chứng không giúp làm rõ chính sách, mà chỉ làm tăng nghi ngờ. Phản biện chính
sách là cần thiết; nhưng phỏng đoán chủ quan về ý đồ cá nhân không phải là
phương pháp tranh luận nghiêm túc.
4. Điểm chung của ba luận điệu trên là họ
đã thay thế dữ kiện bằng suy diễn và thay thế phân tích bằng cảm xúc. Một
con số không phù hợp với thông tin công bố được lặp lại như sự thật; một sự kiện
ngoại giao bị nâng lên thành bằng chứng “lệ thuộc”; một chuyến công tác quốc
gia bị quy thành câu chuyện cá nhân.
Phản biện là cần thiết trong đời sống
chính trị. Nhưng phản biện phải dựa trên dữ kiện, phải phân biệt giữa khả năng
và khẳng định, giữa phân tích và suy đoán. Khi dữ kiện đã được công bố, việc tiếp
tục lặp lại thông tin không phù hợp với thực tế không còn là đặt câu hỏi, mà là
duy trì một ấn tượng sai lệch.
Trong thời đại mạng xã hội, thông tin
lan truyền nhanh hơn quá trình kiểm chứng. Vì vậy, thái độ tỉnh táo là điều cần
thiết. Không phải mọi câu hỏi đều là xuyên tạc; nhưng cũng không phải mọi lời
khẳng định mạnh mẽ đều là sự thật. Điều phân biệt hai điều đó chính là bằng chứng
và logic.
Chuyến công tác của Tổng Bí thư Tô Lâm tới
Mỹ có thể được nhìn từ nhiều góc độ khác nhau. Nhưng nếu muốn tranh luận nghiêm
túc, cần bắt đầu từ thông tin được kiểm chứng và phân tích chặt chẽ. Chỉ khi
đó, phản biện mới góp phần làm sáng tỏ vấn đề, thay vì làm nhiễu thêm không
gian thông tin./.
(Trích nguồn: ivanlevanlan.wordpress.com/)

0 comments:
Post a Comment