Jan 19, 2026

Bác bỏ luận điệu xuyên tạc về xử phạt vi phạm giao thông

          Tre Việt - Ngày 15/01/2026 trên trang facebook “Nhật Ký Yêu Nước” xuất hiện một bài đăng với giọng điệu cố tình giễu cợt và kích động: “Từ 1/1/2026: khấu trừ lương để đóng phạt vi phạm giao thông… Đảng đứng chỉ tay, Quốc hội ngồi vỗ tay, công an ra tay, nhân dân…”. Vài dòng chữ ngắn, nhưng đủ thấy thủ đoạn cũ rích: bịa ra cảm giác “Nhà nước tận thu”, rồi kéo theo loạt quy chụp bôi nhọ Đảng, Quốc hội và lực lượng Công an. Nếu gọi đúng tên, đây không phải “phản biện”, càng không phải “yêu nước”, mà là một mũi tên bẩn nhằm bắn vào nền tảng niềm tin của xã hội bằng ngôn ngữ chợ búa và sự thật bị cắt xén.

          Cần khẳng định ngay: “khấu trừ lương để nộp phạt” không phải “đẻ thêm quyền lực”, càng không phải “chủ trương bóc lột”. Đó là một biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính đã được luật hóa từ lâu trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Luật số 88/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật xử lý vi phạm hành chính, ngày 25/6/2025 của Quốc hội quy định rõ các biện pháp cưỡng chế, trong đó có “khấu trừ một phần lương hoặc một phần thu nhập” và “khấu trừ tiền từ tài khoản” để bảo đảm người vi phạm chấp hành quyết định xử phạt. Nói nôm na: ai đã bị xử phạt hợp pháp mà cố tình không nộp, trốn tránh nghĩa vụ, thì Nhà nước có công cụ để buộc thực hiện. Đó là nguyên lý tối thiểu của nhà nước pháp quyền: phán quyết đã có hiệu lực thì phải được thi hành, không thể để “phạt cho có” rồi ai muốn nộp thì nộp, không muốn nộp thì thôi.

           Điều đáng nói là bài đăng kia cố tình đánh tráo bản chất. Nó làm như thể từ 01/01/2026, Nhà nước đột nhiên “thò tay vào túi dân”, muốn khấu trừ lương ai thì khấu trừ. Cách gieo cảm giác sợ hãi này rất thâm độc: chỉ cần đưa ra một mốc thời gian, gắn với cụm từ “khấu trừ lương”, rồi thêm vài câu “Đảng chỉ tay, Quốc hội vỗ tay, công an ra tay” là lập tức tạo ra ảo giác về một xã hội “bị bóp cổ”. Nhưng sự thật là khấu trừ lương không thể là chuyện “thích thì làm”, nó chỉ là biện pháp cưỡng chế trong trường hợp người vi phạm không tự giác chấp hành quyết định xử phạt. Pháp luật quy định rõ người bị phạt phải nộp trong thời hạn nhất định. Thực tế, thời hạn chấp hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính thường là 10 ngày kể từ khi nhận quyết định. Nếu quá thời hạn mà cố tình không nộp thì mới phát sinh cưỡng chế. Đây là logic pháp lý phổ biến: tự nguyện trước, cưỡng chế sau. Không có chuyện “vừa vi phạm là bị trừ lương ngay”. Ai chấp hành đúng thì kết thúc ở khâu nộp phạt.

          Bởi vậy, câu hỏi cần đặt ra không phải là “tại sao Nhà nước khấu trừ lương”, mà là “tại sao người vi phạm lại không nộp phạt đúng quy định”. Thử tưởng tượng một xã hội mà người vi phạm cứ chây ì, không nộp, không ai cưỡng chế được, thì kỷ cương nằm ở đâu? Khi đó, người tuân thủ pháp luật trở thành kẻ thiệt thòi, còn kẻ lươn lẹo thì ung dung. Một hệ thống như vậy không phải “dân chủ”, mà là hỗn loạn, nơi người nghiêm túc bị phạt bằng sự nguội lạnh của công lý. Và đất nước muốn phát triển thì không thể quản trị bằng những tờ giấy vô hồn.

         Chúng ta cũng cần nhìn thẳng vào thực tế: vi phạm giao thông ở Việt Nam vẫn còn phổ biến và gây ra nhiều hệ lụy. Ai cũng muốn đường sá an toàn, tai nạn giảm, văn hóa giao thông tiến bộ, nhưng lại có một bộ phận khi vi phạm bị xử phạt thì tìm cách né, lờ, hoặc “để đấy tính sau”. Chính hành vi coi thường pháp luật ấy làm suy yếu trật tự, tạo ra sự bất công với số đông người dân chấp hành nghiêm. Cơ chế cưỡng chế, trong đó có khấu trừ lương, đặt ra để xử lý nhóm chây ì này, nhằm bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật. Nó không nhắm vào người lao động lương thiện mà để sự lươn lẹo không còn chỗ trong suy nghĩ của một số người vi phạm.

          Điều thâm độc nhất trong bài đăng xuyên tạc kia nằm ở chỗ nó không nói về đúng-sai, mà nói về hằn học. Nó gieo cảm giác đối đầu với Đảng, Quốc hội và lực lượng Công an bằng lối nói bỉ ổi, hạ nhục. Đây là công thức quen thuộc của các trang chuyên kích động: cứ có một chính sách hay biện pháp quản lý xã hội nào, họ lập tức “chính trị hóa” theo kiểu bôi nhọ, quy chụp, gán động cơ xấu. Đến khi xã hội rối lên, niềm tin suy giảm, họ mới là kẻ hưởng lợi, vì mục tiêu của họ không phải góp ý xây dựng, mà là phá hoại từ gốc.

         Rõ ràng là: Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, ban hành luật. Chính phủ tổ chức thi hành pháp luật, ban hành nghị định để hướng dẫn thực hiện. Lực lượng Công an thực thi nhiệm vụ bảo đảm trật tự, an toàn xã hội, trong đó có trật tự an toàn giao thông. Mỗi khâu đều có chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền trong khuôn khổ hiến pháp và pháp luật. Bôi nhọ cả hệ thống bằng vài câu vè là hành vi vừa vô trách nhiệm, vừa nguy hiểm, vì nó kích động tâm lý chống đối, làm xói mòn nền tảng pháp quyền. Người dân cần một xã hội ổn định để làm ăn, học tập, chăm lo gia đình. Không ai cần thứ “yêu nước bằng miệng” kiểu cười cợt rồi gieo rắc thù ghét, kích động bất mãn. Yêu nước thật sự là tôn trọng kỷ cương, góp ý đúng nơi đúng chỗ, bảo vệ cái đúng và phê phán cái sai bằng lý lẽ và chứng cứ. Còn “yêu nước” kiểu xuyên tạc luật pháp, bôi nhọ cơ quan nhà nước, kích động đám đông, thì đó là thứ “yêu nước giả tạo” khoác áo đạo đức để phá hoại niềm tin.

          Tóm lại, câu chuyện “khấu trừ lương nộp phạt giao thông từ 01/01/2026” nếu đặt đúng vào khuôn khổ pháp lý thì rất đơn giản: đây là biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt dành cho trường hợp không chấp hành, nhằm bảo đảm pháp luật được thực thi nghiêm minh. Người không vi phạm thì không bị phạt. Người bị phạt mà nộp đúng hạn thì chẳng ai động vào lương. Chỉ những ai vi phạm rồi chây ì mới bị cưỡng chế. Công bằng đến mức… không thể công bằng hơn! Một đất nước không thể bước lên hiện đại nếu luật pháp bị coi như trò đùa, nếu người vi phạm được quyền “đắc thắng” trước người tuân thủ và càng không thể để một vài trang mạng chuyên nghề xuyên tạc biến kỷ cương thành “tội ác”, biến sự nghiêm minh thành “đàn áp”./.

 

Jan 13, 2026

“Đại hội cuối cùng” - Lời tiên tri cũ kỹ trước sức sống thể chế và Đại hội XIV


Không phải những lời đồn đoán ồn ào trên không gian mạng, mà chính thực tiễn chính trị đang diễn ra hôm nay mới là thước đo đáng tin cậy nhất cho mọi nhận định. Trong bối cảnh ổn định chính trị được giữ vững, công tác cán bộ được triển khai theo đúng quy trình, các tiểu ban Đại hội vận hành nhịp nhàng, Hội nghị Trung ương 15 hoàn tất khối lượng công việc then chốt với tinh thần trách nhiệm cao, việc chuẩn bị Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đang tiến hành trong trật tự, kỷ cương và minh bạch. Chính từ kết quả hiện tại ấy, có thể thấy rõ sự vô căn cứ của những luận điệu cố tình hạ thấp ý nghĩa Hội nghị Trung ương 15, bịa đặt rằng đây là “Đại hội cuối cùng”, là “hồi kết tất yếu” của một thể chế.

Đảo trục thời gian để nhìn về quá khứ, ta sẽ nhận ra một mô-típ quen thuộc: cứ trước mỗi kỳ Đại hội quan trọng, lại xuất hiện các “lời tiên tri tận diệt”. Từ cuối thập niên 1980, khi Việt Nam bước vào công cuộc đổi mới, đã có không ít đối tượng tung tin rằng Đảng sẽ “không trụ nổi sau đổi mới”, rằng cải cách kinh tế đồng nghĩa với “tự tan rã chính trị”. Đến trước Đại hội IX, họ lại phán đoán khủng hoảng tài chính khu vực sẽ “cuốn phăng” nền tảng lãnh đạo. Trước Đại hội XII và XIII, các trang chống đối tiếp tục rêu rao “đấu đá nội bộ không lối thoát”, “chuyển giao thất bại”. Tất cả đều được đóng gói bằng cùng một nhãn mác: lần này là “lần cuối”.

Đối chiếu từng dự báo với kết cục lịch sử, sự sai lầm lặp đi lặp lại hiện ra rõ ràng. Những “lần cuối” ấy đều trượt mục tiêu về thời điểm: Đại hội vẫn diễn ra đúng kỳ hạn. Chúng sai ngay từ nguyên nhân: thay vì “khủng hoảng không thể cứu vãn”, thực tế cho thấy Đảng chủ động nhận diện vấn đề và xử lý bằng cơ chế nội bộ. Và chúng sai ở hệ quả: thay vì “sụp đổ”, mỗi kỳ Đại hội lại đánh dấu một bước tiếp nối ổn định, với đường lối được điều chỉnh phù hợp hơn. Sau Đại hội VI là đổi mới toàn diện; sau các Đại hội từ XI đến XIII là hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội, siết chặt kỷ luật, nâng cao năng lực lãnh đạo. Lịch sử không đứng về phía những lời đoán mò, mà đứng về phía các kết quả đo đếm được.

Phân tích sâu hơn, cần thấy sức sống thể chế chính là lời giải cho sự thất bại của các “lời tiên tri”. Sức sống ấy trước hết nằm ở khả năng tự điều chỉnh. Các hội nghị Trung ương, trong đó có Hội nghị Trung ương 15, không phải hình thức “đóng dấu sẵn”, mà là diễn đàn tập thể nơi các phương án được tranh luận, sàng lọc, hoàn thiện. Thứ hai là nguyên tắc kế thừa: chuẩn bị nhân sự Đại hội XIV không phải sự đứt gãy, mà là tiếp nối có chọn lọc giữa các thế hệ lãnh đạo, bảo đảm vừa ổn định vừa đổi mới. Thứ ba là kỷ luật nội bộ được thực thi nghiêm minh, tạo nền tảng niềm tin xã hội. Chính ba trụ cột này làm nên khả năng tự tái tạo của hệ thống, khiến mọi dự báo “tận diệt” trở nên lạc lõng.

Nhìn ra bên ngoài để so sánh dài hạn, các đảng cầm quyền có khả năng duy trì ổn định đều dựa trên cơ chế tương tự. Tại Trung Quốc, Đảng Cộng sản Trung Quốc duy trì tính liên tục lãnh đạo thông qua các kỳ Đại hội đều đặn, song song với cải cách thể chế sâu rộng. Ở Singapore, Đảng Hành động Nhân dân nhiều thập kỷ cầm quyền nhờ kỷ luật tổ chức và chuẩn bị kế thừa sớm. Ngược lại, tại một số nước Đông Âu trước đây, sự sụp đổ không bắt nguồn từ “quy trình Đại hội”, mà từ việc buông lỏng kỷ luật và đánh mất năng lực tự điều chỉnh. So sánh ấy cho thấy: Đại hội không phải “điểm kết”, mà là cơ chế vận hành cốt lõi của một đảng chính trị có tổ chức.

Vậy vì sao những “lời tiên tri” thất bại ấy vẫn tái xuất trước thềm Đại hội XIV? Trước hết là nhu cầu gây sốc truyền thông. Các đối tượng chống đối hiểu rằng thông tin giật gân về “sụp đổ sắp tới” dễ thu hút chú ý hơn những phân tích dài hạn. Thứ hai là tạo hy vọng ảo cho một bộ phận bất mãn, nuôi dưỡng tâm lý chờ đợi thay đổi từ bên ngoài thay vì từ cải cách nội tại. Thứ ba là chiến thuật tâm lý chiến: lặp đi lặp lại cùng một thông điệp để tạo cảm giác “có khói thì phải có lửa”. Tuy nhiên, chiến thuật ấy chỉ có tác dụng ngắn hạn; về dài hạn, nó bị thực tế chính trị bác bỏ.

Hội nghị Trung ương 15, trong bức tranh ấy, trở thành mục tiêu bị xuyên tạc vì vai trò then chốt của nó trong chuẩn bị Đại hội XIV. Bằng cách hạ thấp ý nghĩa Hội nghị, các thế lực chống phá hy vọng gieo nghi ngờ về tính hợp pháp và năng lực lãnh đạo. Song chính việc Hội nghị hoàn thành các nội dung trọng yếu theo đúng quy trình, được công bố công khai, lại cho thấy sự minh bạch mà họ cố tình phủ nhận. Đặt Hội nghị Trung ương 15 trong chuỗi lịch sử các hội nghị tiền Đại hội, có thể thấy đây là mắt xích bình thường nhưng quan trọng, không phải “dấu hiệu khủng hoảng” như luận điệu xuyên tạc rêu rao.

Lịch sử là phép thử khắt khe nhất đối với mọi dự báo chính trị. Những ai từng nhiều lần tuyên bố “Đại hội cuối cùng” đã để lại một hồ sơ thất bại dài hơn bất kỳ lập luận nào. Trước thềm Đại hội XIV, khi thực tiễn ổn định chính trị, chuẩn bị nhân sự bài bản và đồng thuận xã hội tiếp tục được củng cố, lịch sử một lần nữa trả lời: không phải lời tiên tri giật gân, mà chính sức sống thể chế và quy trình lãnh đạo mới quyết định vận mệnh. Và câu trả lời ấy, như nhiều lần trước, vẫn rõ ràng./.

(Trích nguồn: nhanquyenvn.org)

 

Jan 12, 2026

Đa nguyên chính trị không phải con đường phát triển của Việt Nam

       Trong bài viết “Con đường Việt Nam thế kỷ XXI: Trở lại ánh sáng bằng tự do, giác ngộ và trách nhiệm”, Vũ Đức Khanh tiếp tục lặp lại một luận điệu quen thuộc của các thế lực chống phá: Phủ nhận con đường xã hội chủ nghĩa mà Đảng, Bác Hồ và nhân dân Việt Nam đã lựa chọn; xuyên tạc bản chất của chế độ chính trị ở Việt Nam; cổ xúy cho “xã hội dân sự”, “đa nguyên chính trị, đa nguyên tư tưởng” như một lối thoát duy nhất cho đất nước. Đây không phải là nhận thức học thuật mới mẻ, càng không phải là “giác ngộ”, mà là sự ngụy trang tinh vi của tư tưởng phản động, đi ngược lại lợi ích căn bản của dân tộc Việt Nam cần được nhận diện và đấu tranh bác bỏ.

       1. Đa nguyên chính trị, đa đảng đối lập không phải là “ánh sáng” mà là con đường dẫn tới bất ổn, lệ thuộc và đánh mất quyền tự quyết của dân tộc. Vũ Đức Khanh cố tình đánh tráo khái niệm khi cho rằng mở rộng “xã hội dân sự”, “đa nguyên chính trị, tư tưởng” sẽ đưa Việt Nam “trở lại ánh sáng”. Thực chất, đây là sự áp đặt mô hình phương Tây lên một quốc gia có lịch sử, văn hóa, thể chế và điều kiện phát triển hoàn toàn khác biệt. Chủ nghĩa Mác - Lênin đã chỉ rõ nhà nước và hệ thống chính trị luôn mang bản chất giai cấp, phản ánh tương quan lực lượng xã hội trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể. Không tồn tại một mô hình chính trị “phi ý thức hệ”, “trung tính” hay “vì tất cả mọi người” như các thế lực phản động thường rêu rao. “Đa nguyên chính trị” trong xã hội tư bản không phải là sự bình đẳng về quyền lực, mà là đa đảng trong khuôn khổ thống trị của tư bản, nơi đồng tiền, tập đoàn tài phiệt và truyền thông thao túng đời sống chính trị. 

       Ở Việt Nam, sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản không phải là sự áp đặt chủ quan, mà là kết quả của lịch sử đấu tranh cách mạng, được nhân dân thừa nhận, kiểm nghiệm và trao quyền lãnh đạo thông qua thực tiễn. Đảng không đứng ngoài hay đứng trên dân tộc, mà là đội tiên phong chính trị của giai cấp công nhân, Nhân dân lao động và của cả dân tộc Việt Nam.

       Thực tiễn thế giới cho thấy, không ít quốc gia rơi vào bất ổn chính trị kéo dài, xung đột xã hội, thậm chí nội chiến sau khi áp dụng mô hình đa nguyên chính trị một cách giáo điều, thiếu nền tảng lịch sử, văn hóa, thể chế phù hợp. “Mùa xuân Ả Rập” từng được ca ngợi là “ánh sáng dân chủ”, nhưng hậu quả là sự tan rã nhà nước, khủng bố, nghèo đói và lệ thuộc sâu sắc hơn vào các thế lực bên ngoài. Ngay trong khu vực và trên thế giới, nhiều quốc gia đa đảng vẫn đối mặt với phân hóa xã hội gay gắt, khủng hoảng niềm tin, bạo loạn đường phố, suy giảm năng lực điều hành quốc gia. Điều đó cho thấy, đa nguyên không đồng nghĩa với tiến bộ, càng không phải là bảo chứng cho hạnh phúc của nhân dân. Ngược lại, Việt Nam, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, đã giữ vững ổn định chính trị, bảo đảm độc lập, chủ quyền, duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế, nâng cao đời sống Nhân dân, mở rộng quan hệ đối ngoại, nâng cao vị thế quốc tế.

       2. Con đường cách mạng của Việt Nam là sự kế thừa và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin tư tưởng, Hồ Chí Minh. Vũ Đức Khanh cố tình dựng lên một sự đối lập giả tạo giữa “mô hình phương Tây”, “Khổng giáo truyền thống” và con đường mà Việt Nam đang đi, từ đó kết luận rằng Việt Nam cần một “con đường khác”. Đây là cách lập luận phi lịch sử, phi khoa học. Con đường phát triển của Việt Nam không phải là sự sao chép máy móc bất kỳ mô hình nào, mà là sự lựa chọn độc lập, tự chủ, dựa trên tổng kết sâu sắc thực tiễn dân tộc và tinh hoa nhân loại. Chủ nghĩa xã hội mà Việt Nam xây dựng là chủ nghĩa xã hội mang bản sắc Việt Nam, đặt con người ở vị trí trung tâm, gắn độc lập dân tộc với chủ nghĩa xã hội, phát triển kinh tế đi đôi với tiến bộ và công bằng xã hội. Tư tưởng Hồ Chí Minh khẳng định rõ tự do chân chính không tách rời độc lập dân tộc; dân chủ phải gắn với kỷ cương, pháp luật và lợi ích của nhân dân lao động. “Tự do” mà các thế lực phản động rao giảng thực chất là tự do vô chính phủ về chính trị, tạo điều kiện cho các nhóm lợi ích, thế lực bên ngoài chi phối vận mệnh quốc gia.

       Thực tiễn đổi mới 40 năm qua là minh chứng sinh động bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc. Việt Nam từ một quốc gia nghèo nàn, lạc hậu đã vươn lên trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình, hội nhập sâu rộng vào đời sống quốc tế, giữ vững độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ. Quyền con người, quyền công dân ngày càng được bảo đảm tốt hơn thông qua phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo, mở rộng giáo dục, y tế, an sinh xã hội. Những thành tựu đó không phải là sản phẩm của “đa nguyên chính trị”, mà là kết quả của sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng, của một hệ thống chính trị thống nhất, vì lợi ích của Nhân dân. Việc kêu gọi thay đổi con đường phát triển trong bối cảnh hiện nay không phải là “trách nhiệm”, mà là hành động gây nhiễu loạn tư tưởng, làm suy yếu niềm tin xã hội, phục vụ mưu đồ chính trị phản động.

       Tóm lại, bài viết của Vũ Đức Khanh là sản phẩm tuyên truyền chính trị trá hình, nhằm phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” từ bên trong. Những luận điệu đó cần được kiên quyết đấu tranh, bác bỏ bằng lập luận khoa học, bằng thực tiễn sinh động của cách mạng Việt Nam. Con đường Việt Nam trong thế kỷ XXI không nằm ở “đa nguyên chính trị” hay “xã hội dân sự kiểu phương Tây”, mà nằm ở kiên định độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, tiếp tục đổi mới sáng tạo, phát triển đất nước vì hạnh phúc của Nhân dân, vì tương lai bền vững của dân tộc./.

(Trích nguồn: nhanvanviet.com)


Jan 9, 2026

Vạch trần bản chất luận điệu xuyên tạc vai trò Đảng Cộng sản Việt Nam

        Trên trang Thekymedia, Vũ Đăng Khánh đăng bài viết “Đảng tai: Một thế kỷ quyền lực và cái giá mà Việt Nam phải trả”. Nội dung bài viết là những luận điệu xuyên tạc, phủ nhận vị trí, vai trò, uy tín của Đảng Cộng sản Việt Nam trong sự nghiệp đấu tranh cách mạng giải phóng dân tộc, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay, cần phải phê phán, bác bỏ:

       Một là, vai trò của Đảng Cộng sản Việt Nam được khẳng định trong dòng chảy của lịch sử dân tộc. Trong dòng chảy lịch sử hàng ngàn năm của dân tộc từ khi ra đời tới nay là lịch sử dựng nước và giữ nước. Dựng nước luôn luôn gắn chặt với giữ nước, trong đó dựng nước là yếu tố cơ bản. Phải xây dựng được đất nước hùng mạnh về mọi mặt mới có điều kiện, khả năng chiến thắng các thế lực thù địch và phải giữ được nước mới có điều kiện để xây dựng đất nước. Chính nhờ kế thừa và phát huy truyền thống yêu nước trên cơ sở tiếp thu và vận dụng sáng tạo những tinh hoa của văn hóa phương Đông và phương Tây mà Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh đã ra đi tìm đường cứu nước (1911) và đã đến với chủ nghĩa Mác - Lênin (1920). Con đường cứu nước đúng đắn đã được xác định, đó là độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.

       Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời là sự kết hợp của chủ nghĩa Mác-Lênin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước. Ngay từ khi ra đời, Đảng Cộng sản Việt Nam đã sớm đứng ra nhận sứ mệnh lịch sử to lớn mà giai cấp và dân tộc giao phó: Lãnh đạo các tầng lớp nhân dân Việt Nam đấu tranh chống thực dân, phong kiến, giành độc lập dân tộc, dân chủ cho nhân dân. Từ khi xuất hiện trên vũ đài chính trị, Đảng Cộng sản Việt Nam đã tỏ rõ là một đảng cách mạng chân chính nhất, có sức hội tụ lớn nhất mọi sức mạnh của dân tộc, của giai cấp, sớm trở thành đội tiên phong của giai cấp và của dân tộc trong cuộc đấu tranh chống đế quốc, phong kiến. Sứ mệnh lịch sử của Đảng Cộng sản Việt Nam là do thời đại, do giai cấp và dân tộc quy định. Mỗi thắng lợi của cách mạng Việt Nam đều gắn liền với vai trò của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh - Người tổ chức và lãnh đạo mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam. Trước các nhiệm vụ lịch sử, Đảng và Bác Hồ đã kịp thời xác định đúng đắn, sáng tạo đường lối, chiến lược, sách lược đưa cách mạng đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác.

       Hai là, thực tiễn đã khẳng định vai trò, uy tín của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với dân tộc. Sau 40 năm thực hiện đường lối đổi mới dưới sự lãnh đạo của Đảng, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử, trở thành quốc gia đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế – xã hội khu vực Đông Nam Á. Năm 2025 GDP Việt Nam ước đạt 514 tỷ USD, đứng thứ 32 trên thế giới, thu nhập bình quân đầu người ước đạt 5.002 USD; tỷ lệ hộ nghèo giảm còn 1,65%; chỉ số HDI của Việt Nam năm 2023 đạt 0,766 xếp Việt Nam vào nhóm các quốc gia có mức phát triển con người cao đứng thứ 93 trên tổng số 193 quốc gia và vùng lãnh thổ. Từ một nước bị bao vây, cấm vận, đến nay, nước ta đã có quan hệ ngoại giao với 193 quốc gia, trong đó có 14 quốc gia là Đối tác Chiến lược toàn diện, bao gồm tất cả 5 nước thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc. Việt Nam đã tham gia vào Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương (APEC), các tổ chức của Liên hợp quốc… đóng góp tích cực và đang trở thành nước có vị thế và vai trò ngày càng cao ở khu vực, được cộng đồng quốc tế tôn trọng. Thực tiễn trên đã khẳng định một chân lý: Ở Việt Nam, không có một lực lượng chính trị nào khác, ngoài Đảng Cộng sản Việt Nam có đủ bản lĩnh, trí tuệ, kinh nghiệm, uy tín và khả năng lãnh đạo đất nước vượt qua mọi khó khăn, thử thách, đưa sự nghiệp cách mạng của dân tộc ta đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác. Và cũng chính trong quá trình đó, Đảng ta đã tích luỹ và đúc rút được nhiều bài học quý báu, hun đúc nên những truyền thống vẻ vang mà hôm nay chúng ta có trách nhiệm phải ra sức giữ gìn và phát huy.

       Tóm lại, dù thời cuộc có nhiều biến động, thế giới có nhiều đổi thay nhưng vai trò Đảng Cộng sản Việt Nam trong dòng chảy lịch sử của dân tộc đã, đang và tiếp tục là lực lượng chính trị duy nhất có đủ vị thế, trí tuệ, năng lực, uy tín để lãnh đạo nhân dân Việt Nam thực hiện toàn diện công cuộc đổi mới, bảo vệ độc lập, chủ quyền và xây dựng, phát triển đất nước theo con đường xã hội chủ nghĩa. Mọi sự xuyên tạc về vai trò, vị trí, uy tín của Đảng Cộng sản Việt Nam đều không có giá trị và bị thực tiễn bác bỏ./.

(Trích nguồn: nhanvanviet.com)


Lợi dụng biến động quốc tế để chống phá Đảng, Nhà nước Việt Nam trước thềm Đại hội XIV

        Sự kiện Mỹ đơn phương sử dụng vũ lực tấn công, bắt cóc ông Nicolás Maduro Moros, Tổng thống Venezuela - một quốc gia có chủ quyền, gây chấn động toàn cầu. Ảnh hưởng của sự kiện này đối với Việt Nam tuy không lớn, nhưng trong bối cảnh nửa tháng nữa Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam sẽ được tổ chức, các thế lực thù địch đã ngay lập tức chớp lấy thời cơ, tuyên truyền kích động tâm lý bất mãn, gieo mầm lo lắng nhằm thao túng một cách tinh vi nhận thức người dân đi tới phản kháng chính trị đối với vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, nền tảng tư tưởng của Đảng, quay lưng với Đại hội XIV của Đảng, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc, tẩy chay bầu cử Quốc hội sắp tới, v.v.

       Chúng đăng đăng nhiều bài ám thị lãnh đạo Đảng sẽ là “Nicolás Maduro Moros thứ hai” như đăng ảnh cắt ghép kèm chú thích “Khi nào trực thăng Mỹ xuất hiện trên nóc dinh thự…?” ám chỉ Đảng Đảng Cộng sản Việt Nam sụp đổ và lãnh đạo Việt Nam phải di tản giống như sự việc đã từng xảy ra tại một số quốc gia; đăng nhiều hình ảnh người dân Venezuela với bình luận “người dân Venezuela niềm vui vỡ òa khi ách độc tài cuối cùng cũng bị xóa bỏ”,“bao giờ người dân Việt Nam sẽ được hít thở bầu không khí tự do”?… Chúng nỗ lực tìm bằng chứng chứng minh Việt Nam với Venezuela là đồng minh, là “bạn bè truyền thống”, là “huynh đệ”, có mối quan hệ gần gũi, cùng là nước cộng sản-cánh tả, cùng chung ý thức hệ… và đi đến nhận định vì thế “Việt Nam sẽ là ‘Venezuela’ thứ hai”.  

       Thực tế, Việt Nam và Venezuela chỉ giống nhau mỗi chữ cái V trong tên nước! đây là 2 quốc gia có nguồn gốc lịch sử, điều kiện kinh tế - xã hội, bối cảnh địa chính trị cũng như cơ chế tổ chức và vận hành quyền lực nhà nước, vị thế quốc gia, quan hệ quốc tế, sự ổn định chính trị và chính sách đối nội đối ngoại hoàn toàn khác biệt. So sánh Việt Nam với Venezuela không chỉ là một sự so sánh khập khiễng, khiên cưỡng, mà còn là hành vi đánh tráo khái niệm, bóp méo sự thật, phớt lờ thực tiễn phát triển của đất nước Việt Nam, tạo ra ảo tưởng phi thực tế về một cuộc thay đổi thể chế thông qua bạo lực hoặc can thiệp từ bên ngoài.

       Venezuela là nước Trung Mỹ và Caribe thực hiện đường lối chính trị thiên tả có màu sắc xã hội chủ nghĩa và duy trì làn sóng chống Mỹ mạnh mẽ trong hàng chục năm qua. Chính điều này khiến Mỹ luôn xem Venezuela là cái gai trong mắt dẫn đến đất nước Venezuela bị bao vây cấm vận nhiều năm. Từ năm 2010 đến nay, cuộc đấu đá quyền lực ở Venezuela diễn ra gay gắt. Ông Maduro tuy thắng cử Tổng thống, nhưng trong cuộc bầu cử được cho là có nhiều nghi vấn. Chính quyền của ông Maduro đã không duy trì được an ninh trật tự và cải thiện được nền kinh tế vốn bị khủng hoảng nghiêm trọng kéo dài. Bắt nguồn từ tình hình kinh tế cực kỳ khó khăn, khan hiếm hàng hóa và các nhu yếu phẩm cần thiết cùng nạn tham nhũng, sự căng thẳng, mất ổn định, chia rẽ kéo dài đã dẫn đến nhiều cuộc biểu tình của sinh viên và nhân dân nổ ra khắp nơi. Đã thế, một thách thức nội tại là sự chia rẽ sâu sắc, cạnh tranh giữa các lực lượng chính trị xã hội đối lập nhau diễn ra gay gắt không được hóa giải dẫn đến tình trạng mất kiểm soát quyền lực. Trong bối cảnh đó, một bộ phận chính trị Venezuela lại móc nối nhờ Mỹ can thiệp. Chính tất cả những khủng hoảng trên khiến đa số người dân Venezuela mất niềm tin và không ủng hộ chính quyền ông Maduro chứ không phải do “bản chất lỗi thời” hay “sự thất bại tất yếu” của một mô hình phát triển như các luận điệu chống phá đang cố tình dẫn dắt trên không gian mạng.

       Trong khi đó, Việt Nam đang có những bước tiến vững chắc trên con đường phát triển với vị thế và uy tín ngày càng cao. Ở Việt Nam, sự ổn định chính trị bền vững chính là nền tảng cốt lõi, là sức mạnh nội tại, đảm bảo cho đất nước Việt Nam phát triển và tự chủ trong bối cảnh thế giới đầy biến động. Sự đồng thuận giữa ý Đảng và lòng dân đã tạo môi trường an toàn và thuận lợi cho sự phát triển của kinh tế, xã hội, quốc phòng an ninh; và là điều kiện tiên quyết để bảo vệ độc lập, chủ quyền, giúp quốc gia vững mạnh và trường tồn. Đảng và Chính phủ Việt Nam luôn ưu tiên mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và an sinh xã hội. Những thành tựu về phát triển kinh tế của Việt Nam năm 2025 được cộng đồng quốc tế ghi nhận đánh giá cao. Quỹ Tiền tệ Quốc tế IMF xếp Việt Nam vào top 10 nước tăng trưởng cao nhất.  Nhiều nhà nghiên cứu, bạn bè quốc tế coi Việt Nam là điểm sáng trong bối cảnh kinh tế ảm đạm năm 2025.

       Vì vậy, việc lợi dụng những khó khăn nhất thời, những biến động quốc tế để chống phá Đảng, Nhà nước Việt Nam, gieo rắc tâm lý hoang mang, trông chờ sự can thiệp từ bên ngoài là hành động phản bội lại lợi ích dân tộc. Chúng ta cần tỉnh táo để nhận diện và đấu tranh phản bác những thông tin xuyên tạc, bảo vệ thành công của Đại hội lần thứ XIV của Đảng, sự bình yên và phát triển của đất nước./.

(Trích nguồn: https://ivanlevanlan.wordpress.com/)


Jan 8, 2026

Cảnh giác trước những so sánh lệch lạc liên quan đến vấn đề Venezuela

            Những diễn biến phức tạp của tình hình Venezuela trong thời gian gần đây tiếp tục thu hút sự quan tâm của dư luận quốc tế. Bên cạnh các phân tích khách quan, dựa trên luật pháp và thông lệ quốc tế, cũng xuất hiện không ít quan điểm lợi dụng sự kiện này để tuyên truyền quan điểm chống phá Đảng, Nhà nước Việt Nam.

Đáng chú ý, Nguyễn Huy Vũ - người tự xưng là tiến sĩ kinh tế, sáng lập và điều hành tổ chức mang tên “Phong trào Duy Tân” tại Canada, đã đăng tải video bình luận, trong đó sử dụng các khái niệm như “công lý”, “lẽ phải” để biện minh cho các hành động đơn phương của Mỹ tại Venezuela. Không dừng lại ở đó, người này còn cố tình so sánh tình hình Venezuela hiện nay với việc Việt Nam đưa quân tình nguyện sang Campuchia giai đoạn 1978 - 1989, từ đó suy diễn những kết luận dễ gây ngộ nhận về lịch sử, pháp lý và đường lối đối ngoại của Việt Nam.

Cách tiếp cận này, nếu không được nhận diện và phản bác kịp thời, sẽ làm lu mờ ranh giới giữa hành động tự vệ chính đáng, mang tính nhân đạo trong hoàn cảnh lịch sử đặc biệt với các hành vi can thiệp đơn phương vì lợi ích chiến lược, đi ngược lại các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.

Trước hết, cần khẳng định rõ: việc Việt Nam đưa quân tình nguyện sang Campuchia cuối năm 1978 là hành động tự vệ chính đáng, xuất phát từ mối đe dọa trực tiếp, hiện hữu và kéo dài đối với an ninh quốc gia. Chế độ diệt chủng Pol Pot -Ieng Sary không chỉ gây ra thảm họa nhân đạo chưa từng có đối với nhân dân Campuchia mà còn liên tục tiến hành các cuộc tấn công vũ trang, thảm sát dân thường Việt Nam dọc tuyến biên giới Tây Nam. Trong bối cảnh đó, Việt Nam buộc phải hành động để bảo vệ chủ quyền, tính mạng nhân dân và giữ gìn ổn định an ninh khu vực.

Xét dưới góc độ pháp lý và thực tiễn quốc tế thời điểm bấy giờ, quyền tự vệ là một nguyên tắc cơ bản, được thừa nhận rộng rãi. Việc quân tình nguyện Việt Nam phối hợp với lực lượng cách mạng Campuchia lật đổ chế độ diệt chủng không chỉ nhằm loại bỏ mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh Việt Nam mà còn mang ý nghĩa nhân đạo sâu sắc, đáp ứng nguyện vọng chính đáng của nhân dân Campuchia. Thực tế lịch sử đã được nhiều nhà lãnh đạo Campuchia, trong đó có nguyên Thủ tướng Hun Sen, nhiều lần khẳng định, Việt Nam đã cứu Campuchia khỏi họa diệt chủng, và sự hiện diện của quân tình nguyện Việt Nam là theo đề nghị của chính quyền cách mạng Campuchia, không phải hành động chiếm đóng hay áp đặt.

Ngược lại, bối cảnh Venezuela hiện nay hoàn toàn khác biệt. Mặc dù quốc gia này đang phải đối mặt với khủng hoảng kinh tế – xã hội nghiêm trọng, song không tồn tại tình trạng diệt chủng, cũng không có mối đe dọa quân sự trực tiếp nào đối với an ninh của quốc gia tiến hành can thiệp. Các cáo buộc đối với giới lãnh đạo Venezuela, về bản chất, vẫn thuộc phạm vi tranh chấp chính trị, pháp lý và tội phạm xuyên quốc gia, chưa đủ để hình thành căn cứ tự vệ tức thời theo chuẩn mực của luật pháp quốc tế. Việc viện dẫn các khái niệm như “công lý” hay “lẽ phải” để biện minh cho hành động quân sự đơn phương trên lãnh thổ một quốc gia có chủ quyền, nếu không dựa trên các cơ chế pháp lý quốc tế được thừa nhận, sẽ tạo ra tiền lệ nguy hiểm, làm xói mòn trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Trong quan hệ quốc tế, công lý không đồng nghĩa với quyền lực, và càng không thể bị đồng nhất với khả năng áp đặt của nước mạnh.

Lịch sử cho thấy, trường hợp Việt Nam - Campuchia là một ngoại lệ đặc biệt, nơi các yếu tố tự vệ, nhân đạo và an ninh khu vực hội tụ trong hoàn cảnh cụ thể, không thể bị biến thành khuôn mẫu chung để hợp thức hóa các hành động can thiệp khác. Ngay cả khi hành động của Việt Nam là chính nghĩa, đất nước ta vẫn phải gánh chịu những hệ quả nặng nề về đối ngoại, bị bao vây, cấm vận trong nhiều năm. Thực tiễn đó càng cho thấy sự phiến diện và nguy hiểm của những so sánh giản đơn, chỉ nhấn mạnh kết quả đạo lý mà bỏ qua bối cảnh lịch sử, cơ sở pháp lý và cái giá phải trả.

Về phương diện chiến lược, Việt Nam kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, tôn trọng các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế, trong đó có nguyên tắc hòa bình giải quyết tranh chấp quốc tế. Đây không chỉ là lựa chọn mang tính đạo lý mà còn là lựa chọn chiến lược nhằm bảo vệ môi trường hòa bình, ổn định cho phát triển đất nước, như đã được khẳng định nhất quán trong các văn kiện của Đảng.

Từ đó có thể khẳng định, những so sánh khiên cưỡng giữa Việt Nam – Campuchia trước đây với Venezuela hiện nay không đơn thuần là tranh luận học thuật, mà tiềm ẩn nguy cơ định hướng nhận thức sai lệch, làm suy giảm tính chính danh và sự nhất quán trong chính sách đối ngoại của Việt Nam. Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, việc bảo vệ sự thật lịch sử, kiên định các nguyên tắc của luật pháp quốc tế và kịp thời phản bác những lập luận sai trái là yêu cầu cần thiết, góp phần khẳng định bản lĩnh, trách nhiệm và vị thế của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế./.

(Trích nguồn: https://ivanlevanlan.wordpress.com/)

 

Jan 6, 2026

Cái giá phải trả cho những kẻ lợi dụng tự do, dân chủ để chống phá Đảng, Nhà nước Việt Nam

Tre Việt - Ngày 31/12/2025, Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội mở phiên tòa xét xử Lê Trung Khoa và Nguyễn Văn Đài cùng đồng bọn về tội chống phá Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Đối tượng Nguyễn Văn Đài và Lê Trung Khoa

Theo hồ sơ vụ án và diễn biến tại phiên tòa, bị cáo Lê Trung Khoa (sinh năm 1971, quốc tịch Việt Nam; nơi thường trú trước khi xuất cảnh: tại phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội; hiện ở Cộng hòa Liên bang Đức), là đối tượng cầm đầu, giữ vai trò chủ mưu, đã bị tuyên phạt 17 năm tù về tội “Làm, tàng trữ, phát tán, tuyên truyền thông tin, tài liệu nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam” theo Điều 117, Bộ luật Hình sự. Các bị cáo Đỗ Văn Ngà, Huỳnh Bảo Đức và Phạm Quang Thiện lần lượt nhận các mức án từ 05 năm 06 tháng đến 07 năm tù, tương xứng với vai trò giúp sức, đồng phạm trong vụ án.

Hội đồng xét xử đã chỉ rõ trong thời gian dài, Lê Trung Khoa sử dụng hàng loạt trang mạng, kênh thông tin để đăng tải, phát tán số lượng lớn bài viết, video clip có nội dung xuyên tạc, phỉ báng chính quyền nhân dân, bịa đặt tình hình trong nước, bôi nhọ lãnh đạo Đảng, Nhà nước, gây hoang mang dư luận xã hội. Kết quả giám định của các cơ quan chuyên môn cho thấy nhiều nội dung vi phạm nghiêm trọng, mang tính có hệ thống, không phải là những phát ngôn bột phát hay sai sót nghề nghiệp.

Cùng ngày 31/12/2025, Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội cũng tuyên phạt bị cáo Nguyễn Văn Đài (sinh năm 1969, quốc tịch Việt Nam; nơi thường trú trước khi xuất cảnh: tại phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội; hiện ở Cộng hòa Liên bang Đức) 17 năm tù về tội “Làm, tàng trữ, phát tán, tuyên truyền thông tin, tài liệu nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam” theo quy định tại Khoản 2, Điều 117, Bộ luật Hình sự; đồng thời, tổng hợp hình phạt với bản án trước đó về tội “Hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân” theo quy định tại Điều 79, Bộ luật Hình sự năm 1999, buộc bị cáo Đài phải chấp hành hình phạt chung là 29 năm 06 tháng 08 ngày tù. Đây là hệ quả pháp lý tất yếu đối với một đối tượng đã nhiều lần tái phạm, từng có tiền án về các tội xâm phạm an ninh quốc gia, nhưng không ăn năn hối cải, tiếp tục con đường chống phá với mức độ ngày càng nghiêm trọng.

Các bản án sơ thẩm đều khẳng định, cáo trạng của Viện Kiểm sát nhân dân Tối cao truy tố Lê Trung Khoa, Nguyễn Văn Đài là có căn cứ, đúng quy định pháp luật; hành vi của các bị cáo là đặc biệt nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm trực tiếp đến an ninh quốc gia, gây ảnh hưởng xấu đến trật tự an toàn xã hội và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc xử lý nghiêm khắc không chỉ nhằm trừng trị cá nhân vi phạm pháp luật mà còn mang ý nghĩa giáo dục, răn đe, phòng ngừa chung.

Thông qua phiên tòa, cho thấy đây không chỉ là hoạt động tố tụng bình thường, cho dù xét xử vắng mặt một số bị cáo, nhưng phiên tòa là sự khẳng định dứt khoát: không có “vùng an toàn” cho hành vi chống phá có tổ chức, có chủ ý; mọi ảo tưởng núp bóng “tự do ngôn luận”, “bất đồng chính kiến” đều phải trả giá trước pháp luật.

Không phải chờ đến khi phiên tòa diễn ra thì thông điệp ấy mới được phát đi. Trên thực tế, đã từ lâu, hệ thống pháp luật Việt Nam luôn xác lập một nguyên tắc rất rõ ràng: mọi hành vi xâm phạm an ninh quốc gia, dù thực hiện ở đâu, bằng hình thức nào, đều không thể đứng ngoài sự điều chỉnh của pháp luật. Khoảng cách địa lý sẽ không thể làm thay đổi được bản chất hành vi; việc đối tượng vi phạm pháp luật cư trú ở nước ngoài không tạo ra “lá chắn miễn trừ”.

Phiên tòa được Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội xét xử ngày 31/01/2025 là kết cục của một chuỗi hành vi vi phạm pháp luật có tổ chức của Lê Trung Khoa, Nguyễn Văn Đài và đồng bọn. Cho dù xét xử vắng mặt, nhưng không làm giảm hiệu lực của bản án. Ngược lại, còn cho thấy quyết tâm của Nhà nước Việt Nam trong việc bảo vệ trật tự pháp lý và lợi ích quốc gia. Từ đây, cái giá mà các đối tượng phải trả hiện lên rất rõ. Con đường trở về Tổ quốc, gần như khép lại, một cái giá không nhỏ đối với bất kỳ người Việt Nam nào.

Nhà nước Việt Nam luôn bảo đảm quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí trong khuôn khổ pháp luật. Nhưng tự do không đồng nghĩa với quyền bịa đặt, xuyên tạc, kích động và chống phá chế độ. Mọi hành vi vượt qua ranh giới đó đều phải trả giá, chỉ là sớm hay muộn mà thôi.

Bản án nghiêm minh dành cho Lê Trung Khoa cùng các đồng phạm, và Nguyễn Văn Đài là sự khẳng định mạnh mẽ nguyên tắc thượng tôn pháp luật, là lời cảnh báo, cảnh tỉnh rõ ràng đối với bất kỳ ai còn nuôi ảo tưởng rằng có thể lợi dụng tự do, dân chủ, đứng ngoài vòng pháp luật để chống phá Đảng, Nhà nước Việt Nam./.

 

Jan 5, 2026

Uy tín ảo, kết luận thật giả: vạch trần những “chuyên gia” giả danh chống phá Đại hội XIV của Đảng

         Trong không gian truyền thông số hiện nay, nơi ranh giới giữa thông tin chính thống và ý kiến cá nhân ngày càng mờ nhạt, một hiện tượng nổi lên rõ rệt trước thềm Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam: sự xuất hiện dày đặc của các cá nhân tự gắn nhãn “nhà phân tích độc lập”, “chuyên gia chính sách”, “nhà nghiên cứu nhân quyền”. Không ít người trong số này không có nền tảng học thuật được kiểm chứng, không gắn với bất kỳ cơ sở nghiên cứu hay tổ chức nghề nghiệp uy tín nào, nhưng lại thường xuyên đưa ra các “đánh giá”, “nhận định”, “báo cáo” mang tính kết luận về công tác chuẩn bị Đại hội XIV. Điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở nội dung sai lệch, mà ở cái bẫy uy tín giả được dựng lên tinh vi, đánh trúng tâm lý tôn trọng chuyên môn và khát khao thông tin “ngoài luồng” của một bộ phận công chúng.

Trước hết, cần nhận diện đúng hiện tượng cá nhân tự phong chuyên gia trong bối cảnh mạng xã hội. Không giống các học giả thực thụ, vốn chịu ràng buộc bởi chuẩn mực khoa học, quy trình phản biện và trách nhiệm nghề nghiệp, những “nhà phân tích độc lập” tự phong thường hoạt động đơn lẻ, không minh bạch về học vấn, kinh nghiệm hay phương pháp nghiên cứu. Họ xây dựng hình ảnh cá nhân thông qua việc xuất hiện liên tục trên mạng xã hội, trả lời phỏng vấn các kênh truyền thông thiếu kiểm chứng hoặc đăng tải các bài viết dài mang dáng dấp học thuật. Việc tự gắn nhãn “độc lập” được sử dụng như một tấm khiên đạo đức, hàm ý rằng họ không chịu ảnh hưởng của bất kỳ tổ chức hay lợi ích nào, trong khi trên thực tế nhiều người lại có mối liên hệ chặt chẽ với các mạng lưới truyền thông chống đối hoặc các tổ chức có lập trường thiếu thiện chí với Việt Nam.

Một đặc điểm nổi bật của nhóm này là cách thức sản xuất tin giả núp dưới ngôn ngữ học thuật. Thay vì những lời lẽ công kích trực diện, họ sử dụng cấu trúc bài viết quen thuộc của nghiên cứu khoa học: mở đầu bằng “bối cảnh”, tiếp theo là “phân tích”, rồi kết luận bằng “hệ quả”. Tuy nhiên, nếu bóc tách kỹ, có thể thấy phần lớn lập luận dựa trên suy đoán chủ quan, nguồn trích dẫn mơ hồ hoặc dẫn lại chính các bài viết cùng hệ sinh thái thông tin. Ví dụ, quá trình lấy ý kiến văn kiện Đại hội XIV, vốn được triển khai công khai, rộng rãi và có sự tham gia của nhiều tầng lớp, lại bị diễn giải thành “quy trình hình thức”, “hợp thức hóa quyết định có sẵn”, nhưng không kèm theo bất kỳ bằng chứng thực nghiệm hay so sánh phương pháp luận nào. Ngôn ngữ học thuật ở đây không nhằm làm sáng tỏ vấn đề, mà để tạo cảm giác phức tạp, qua đó che giấu sự thiếu hụt về dữ liệu và logic.

Thủ đoạn phổ biến hơn là sử dụng thuật ngữ mơ hồ để áp đặt kết luận. Các khái niệm như “thiếu bao trùm”, “không đạt chuẩn dân chủ quốc tế”, “vi phạm thông lệ nhân quyền” được sử dụng liên tục, nhưng hiếm khi được định nghĩa rõ ràng hoặc đối chiếu với văn bản pháp lý cụ thể. Đây là kỹ thuật đánh tráo chuẩn mực: đưa ra một tiêu chí trừu tượng, không được lượng hóa, rồi dùng chính tiêu chí đó để phán xét. Trong lĩnh vực nhân quyền, thủ đoạn này đặc biệt nguy hiểm, bởi nó lợi dụng uy tín của các công ước quốc tế để tạo ấn tượng rằng mọi khác biệt về mô hình chính trị đều là “vi phạm”. Trên thực tế, luật nhân quyền quốc tế thừa nhận sự đa dạng về con đường phát triển và cơ chế chính trị, miễn là bảo đảm các quyền cơ bản của con người. Việc các “nhà phân tích độc lập” tự phong cố tình bỏ qua bối cảnh lịch sử, văn hóa và thể chế của Việt Nam để áp đặt mô hình phương Tây là biểu hiện rõ ràng của sự thiếu trung thực học thuật.

So sánh quốc tế cho thấy hiện tượng “chuyên gia giả”, hay còn gọi là “nhà bình luận tự phong”, không phải đặc thù của Việt Nam. Trên truyền thông phương Tây, đặc biệt tại Hoa Kỳ và châu Âu, đã xuất hiện nhiều trường hợp các “pundit” - tức bình luận viên chính trị, không có nền tảng nghiên cứu vững chắc nhưng lại được mời phát biểu thường xuyên vì quan điểm gây tranh cãi, dễ thu hút khán giả. Sau các cuộc khủng hoảng thông tin liên quan đến bầu cử và đại dịch, chính giới học thuật phương Tây đã phải thừa nhận rằng không gian truyền thông của họ bị “ô nhiễm” bởi những tiếng nói thiếu trách nhiệm nhưng mang dáng dấp chuyên môn. Nhiều cơ quan báo chí lớn buộc phải siết chặt quy trình thẩm định khách mời, yêu cầu minh bạch xung đột lợi ích và nguồn tài trợ. So với bối cảnh đó, việc Việt Nam cảnh giác với các “nhà phân tích độc lập” tự phong, đặc biệt khi họ lợi dụng danh nghĩa nhân quyền để chống phá Đại hội XIV, là hoàn toàn có cơ sở và phù hợp với xu hướng quốc tế.

Từ góc độ nhân quyền, cần khẳng định rằng quyền tự do biểu đạt không đồng nghĩa với quyền phát tán thông tin sai lệch hoặc ngụy trang quan điểm chính trị dưới vỏ bọc học thuật để gây hiểu lầm cho xã hội. Các công ước quốc tế đều nhấn mạnh trách nhiệm đi kèm với quyền. Khi một cá nhân tự nhận là chuyên gia, họ mặc nhiên đòi hỏi sự tin cậy từ công chúng, và do đó càng phải chịu trách nhiệm cao hơn về tính chính xác và trung thực của thông tin. Việc phê phán, phản bác các “uy tín giả” không phải là đàn áp tiếng nói, mà là bảo vệ quyền được tiếp cận thông tin đúng đắn của người dân.

Đặt trong tiến trình chuẩn bị Đại hội XIV, sự khác biệt giữa phân tích khoa học chân chính và xuyên tạc trá hình càng trở nên rõ nét. Các văn kiện Đại hội được xây dựng dựa trên tổng kết thực tiễn, tham vấn rộng rãi và tranh luận nội bộ nghiêm túc, phản ánh nguyên tắc dân chủ tập trung - tức dân chủ trong thảo luận và tập trung trong quyết định. So với nhiều quốc gia nơi cương lĩnh chính trị chủ yếu do một nhóm nhỏ lãnh đạo đảng phái soạn thảo, ít có sự tham gia thực chất của xã hội, mô hình của Việt Nam cho thấy tính bao trùm và định hướng dài hạn. Việc các “nhà phân tích độc lập” tự phong cố tình phớt lờ đặc điểm này để gán nhãn “thiếu dân chủ” không chỉ là sai lệch về mặt học thuật, mà còn là sự thiếu thiện chí trong đối thoại nhân quyền.

Giải pháp trước hiện tượng này không thể chỉ là phản bác cảm tính. Điều quan trọng là phản biện công khai, dựa trên nguồn chính thống và phương pháp khoa học. Mỗi luận điểm xuyên tạc cần được đặt lại trong ngữ cảnh đầy đủ, đối chiếu với văn bản pháp lý, số liệu và thực tiễn. Báo chí chính thống giữ vai trò then chốt trong việc làm rõ ai là chuyên gia thực sự, ai chỉ là người tự phong. Khi các chuẩn mực về trích dẫn, minh bạch và trách nhiệm được khôi phục, cái bẫy uy tín giả sẽ dần mất tác dụng. Đồng thời, việc nâng cao kỹ năng tiếp nhận thông tin cho công chúng, giúp người đọc biết đặt câu hỏi về nguồn gốc và động cơ của người phát ngôn, cũng là biện pháp lâu dài và bền vững.

Nhìn rộng hơn, cuộc đấu tranh với các “nhà phân tích độc lập” tự phong không chỉ nhằm bảo vệ uy tín của Đại hội XIV, mà còn là bảo vệ môi trường nhân quyền lành mạnh, nơi tranh luận dựa trên sự thật và tôn trọng lẫn nhau. Nhân quyền không thể được xây dựng trên nền tảng thông tin giả hay uy tín ảo. Khi những chiếc mặt nạ học thuật bị gỡ bỏ, điều còn lại sẽ là thực tế khách quan của một tiến trình chính trị nghiêm túc, minh bạch và có trách nhiệm trước nhân dân./.

 (Trích nguồn: nhanquyenvn.org)

Dec 31, 2025

Phản bác quan điểm phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam

           Càng đến gần Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, các thế lực thù địch, phản động càng điên cuồng chống phá. Chúng liên tiếp viết bài tán phát lên các trang mạng xã hội ở trong và ngoài nước phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, phủ nhận Đảng Cộng sản Việt Nam là nhân tố quyết định dẫn đến những thắng lợi của cách mạng Việt Nam trong hơn 95 năm qua. Chúng phủ nhận cơ sở lý luận về vai trò lãnh đạo, cầm quyền của Đảng theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, từ đó phủ nhận sứ mệnh lịch sử của Đảng Cộng sản Việt Nam. Chúng cho rằng “chủ  nghĩa Mác - Lênin đã lỗi thời”; đồng nhất sự sụp đổ của mô hình chủ nghĩa xã hội hiện thực ở Liên Xô và Đông Âu với sự sụp đổ của chủ nghĩa Mác - Lênin. Từ đó, chúng kết luận rằng, “chủ nghĩa Mác - Lênin không còn phù hợp với thế kỷ XXI, không phù hợp với hoàn cảnh Việt Nam hiện nay và cần loại bỏ khỏi đời sống chính trị - xã hội”.

          Các thế lực thù địch, phản động ra sức lợi dụng những tiêu cực nảy sinh trong đời sống xã hội, nhất là tình trạng tham nhũng, tranh chấp đất đai để gây nhiễu dư luận, xuyên tạc bản chất chế độ. Chúng xuyên tạc, vu cáo rằng: “tình trạng tham nhũng, tranh chấp đất đai và những tiêu cực trong xã hội mà nguyên nhân sâu xa là do sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam”! Từ đó chúng lớn tiếng đòi “thay đổi chế độ chính trị, thực hiện đa nguyên, đa đảng chính trị đối lập”. Chúng xây dựng nhiều video clip, đưa lên mạng xã hội nhiều bài viết công kích, phủ nhận thành tựu đổi mới của đất nước do Đảng ta khởi xướng và lãnh đạo. Chúng cho rằng: “nhiều đảng viên, lãnh đạo cấp cao của Đảng tham nhũng, thoái hóa, biến chất… phải ngồi tù là tất yếu bởi đường lối lãnh đạo độc đoán, độc quyền của Đảng”, v.v. và v.v.

           Sự lãnh đạo đúng đắn, sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam là nhân tố quyết định dẫn đến những thắng lợi của cách mạng Việt Nam trong hơn 95 năm qua. Sự khẳng định đó dựa trên những cơ sở, căn cứ lý luận, pháp lý và thực tiễn lịch sử cách mạng Việt Nam không thể phủ nhận.

          Về cơ sở lý luận, chủ nghĩa Mác - Lênin đã chỉ rõ, giai cấp công nhân muốn thực hiện sứ mệnh lịch sử toàn thế giới của mình phải có đảng cộng sản lãnh đạo. V.I. Lênin đã khẳng định: khi trở thành đảng cầm quyền, Đảng Cộng sản là hạt nhân lãnh đạo Nhà nước và toàn xã hội. Vì “nếu không có sự thống trị của giai cấp vô sản trong nhà nước thì cũng không thể nói đến chủ nghĩa xã hội được”. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ: “… trước hết phải có đảng cách mệnh”, “Đảng có vững, cách mệnh mới thành công”. Những luận điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh là cơ sở lý luận về tính tất yếu ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam, về vai trò lãnh đạo tất yếu của Đảng đối với cách mạng Việt Nam. Đảng Cộng sản ra đời là tất yếu, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của một cá nhân hoặc một lực lượng nào. Đảng lãnh đạo Nhà nước và xã hội bằng hệ tư tưởng khoa học và cách mạng - đó là chủ nghĩa Mác - Lênin, “lý luận cách mạng duy nhất đúng”.

          Về cơ sở pháp lý, sự lãnh đạo đúng đắn, sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam được thiết lập dựa trên những căn cứ pháp lý vững chắc. Các bản Hiến pháp của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992, 2013) đều hiến định vai trò lãnh đạo, cầm quyền của Đảng. Lời nói đầu Hiến pháp năm 1959 ghi rõ: “Dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Lao động Việt Nam, Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Chủ tịch Hồ Chí Minh, toàn dân ta đoàn kết rộng rãi trong Mặt trận dân tộc thống nhất, nhất định sẽ giành được những thắng lợi vẻ vang trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và thực hiện thống nhất nước nhà”. Điều 4, Hiến pháp năm 1992, Hiến pháp năm 2013 hiến định: “Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội”. Đây là căn cứ pháp lý vững chắc khẳng định vai trò lãnh đạo hợp pháp, chính danh của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với cách mạng Việt Nam; đồng thời, cũng là sự thể chế hóa vai trò lãnh đạo của Đảng-nhân tố quyết định những thắng lợi của cách mạng Việt Nam trong hơn 95 năm qua.

          Về cơ sở thực tiễn, những thành công to lớn, vĩ đại của dân tộc Việt Nam dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng trong hơn 95 năm qua cũng như những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử trong 40 năm đổi mới do Đảng khởi xướng và lãnh đạo là minh chứng hùng hồn, không thể phủ nhận, được lịch sử và dân tộc Việt Nam ghi nhận. Thực tiễn cách mạng Việt Nam đã chứng minh: dưới sự lãnh đạo sáng suốt, tài tình của Đảng, Nhân dân ta đã giành hết thắng lợi này đến thắng lợi khác. Với thắng lợi vĩ đại của các cuộc cách mạng Tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược (1946-1954) và cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1954-1975) do Đảng Cộng sản Việt Nam, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh vĩ đại lãnh đạo, dân tộc Việt Nam trở thành một trong những dân tộc đầu tiên làm cách mạng giải phóng dân tộc thành công ở một nước thuộc địa và lệ thuộc; một trong những dân tộc đầu tiên đánh bại chủ nghĩa thực dân cũ và chủ nghĩa thực dân mới, đi đầu trong phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ - La tinh.

            Trải qua 40 năm tiến hành công cuộc đổi mới, đất nước ta đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử; độc lập, chủ quyền quốc gia và môi trường hòa bình được giữ vững, chính trị - xã hội ổn định, kinh tế ngày càng phát triển, quốc phòng, an ninh được bảo đảm vững chắc, đời sống nhân dân không ngừng được nâng cao. Từ một nước nghèo, lạc hậu, Việt Nam đã thoát khỏi nhóm các nước có thu nhập trung bình thấp từ năm 2008. Từ một nước thiếu lương thực triền miên, đến nay Việt Nam không những đã bảo đảm được an ninh lương thực cho hơn 100 triệu dân mà còn là nước xuất khẩu gạo và nhiều nông sản khác đứng hàng đầu thế giới. Tỷ lệ hộ nghèo giảm từ 58% năm 1993 xuống còn 1,1% năm 2025. Hiện nay, Việt Nam đã trở thành quốc gia có nền kinh tế lớn thứ 4 trong ASEAN, thứ 32 trên thế giới; GDP bình quân đầu người năm 2025 gấp gần 25 lần năm 1990; tuổi thọ trung bình tăng từ 62 tuổi năm 1990 lên khoảng 74,7 tuổi năm 2025. Chỉ số phát triển con người (HDI) của Việt Nam thuộc nhóm nước trung bình cao của thế giới.

           Những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử đó là kết quả của cả một quá trình nỗ lực phấn đấu bền bỉ, liên tục, là sản phẩm kết tinh sức sáng tạo của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân ta; khẳng định đường lối đổi mới của Đảng ta là đúng đắn, sáng tạo; con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của Nhân dân ta là phù hợp với thực tiễn Việt Nam và xu thế thời đại; khẳng định sự lãnh đạo của Đảng là nhân tố hàng đầu quyết định thắng lợi của cách mạng Việt Nam. Thực tế đó là một minh chứng hùng hồn bác bỏ quan điểm sai trái phủ định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam./.

(Trích nguồn: ivanlevanlan.wordpress.com)

Dec 30, 2025

Nhận diện và phản bác luận điệu xuyên tạc công tác nhân sự Đại hội XIV của Đảng

         Tre Việt - Trong bối cảnh toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta đang hướng về Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng - sự kiện chính trị có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, mở ra kỷ nguyên phát triển vươn mình của dân tộc Việt Nam; các thế lực thù địch, phản động và cơ hội chính trị lại gia tăng hoạt động chống phá trên lĩnh vực tư tưởng, lý luận và truyền thông. Một trong những mũi nhọn mà chúng tập trung khai thác là xuyên tạc công tác chuẩn bị nhân sự Đại hội XIV của Đảng, nhằm gieo rắc hoài nghi, làm suy giảm niềm tin của Nhân dân đối với Đảng.

        Những luận điệu xuyên tạc nguy hiểm cần nhận diện rõ

Thời gian qua, trên một số trang mạng, blog phản động như: Việt Tân, BBC NEWS, thoibao.de, Tiếng Dân, RFA tiếng Việt,… xuất hiện nhiều bài viết cố tình bóp méo bản chất công tác cán bộ của Đảng. Các trang này rêu rao rằng việc chuẩn bị nhân sự Đại hội XIV là “áp đặt, khuất phục, không phản ánh sự tín nhiệm thực chất”; rằng Đại hội chỉ mang tính “hình thức để hợp thức hóa nhân sự đã được sắp đặt từ trước”; thậm chí họ suy diễn rằng danh sách nhân sự Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư khóa XIV được xếp vào diện “tuyệt mật” chỉ nhằm “bảo vệ lợi ích nhóm, duy trì quyền lực và tránh lật kèo trước Đại hội”, v.v.

Đây không phải là những nhận định học thuật hay góp ý xây dựng, mà là những luận điệu xuyên tạc có chủ ý, sử dụng ngôn ngữ kích động, suy diễn chủ quan, tách rời bối cảnh chính trị, pháp lý của Việt Nam để đánh tráo bản chất, làm nhiễu loạn nhận thức xã hội.

Mục đích thật sự của sự xuyên tạc, chống phá của các thế lực thù địch, cơ hội chính trị về công tác nhân sự Đại hội XIV của Đảng nhằm: (1) Gây nghi ngờ, chia rẽ nội bộ Đảng, đặc biệt trong thời điểm trước, trong và sau mỗi kỳ đại hội của Đảng. (2) Làm suy giảm niềm tin của Nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và tính chính danh của Đại hội. (3) Tạo cớ để thúc đẩy các luận điệu đa nguyên, đa đảng, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Công tác nhân sự Đại hội XIV: Quy trình khoa học, chặt chẽ, đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên trên hết

Trái ngược hoàn toàn với các cáo buộc vô căn cứ của các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị, công tác chuẩn bị nhân sự Đại hội XIV của Đảng được tiến hành theo quy trình nghiêm ngặt, nhiều bước, nhiều khâu, đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp, toàn diện của Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư và được thực hiện trên nền tảng nguyên tắc tập trung dân chủ - nguyên tắc tổ chức cốt lõi, bảo đảm sự thống nhất ý chí và hành động của Đảng.

Trong bài viết “Tổ chức tốt Đại hội Đảng bộ các cấp nhiệm kỳ 2025 - 2030”, Đồng chí Tổng Bí thư Tô Lâm yêu cầu phải “đặc biệt chú trọng chuẩn bị nhân sự Đại hội. Cần ý thức sâu sắc, chuẩn bị nhân sự không chỉ cho một kỳ đại hội; xa hơn, đó là sự chuẩn bị nhân sự cho tương lai phát triển của tổ chức đảng, sự phát triển của ngành, lĩnh vực, địa phương, cơ quan, đơn vị; rộng hơn, đó là vận mệnh của Đảng, sự tồn vong của chế độ và sự phát triển của đất nước, của dân tộc”. Lời chỉ đạo của Đồng chí Tổng Bí thư cho thấy tầm nhìn chiến lược và trách nhiệm lịch sử trong công tác cán bộ: nhân sự Đại hội không phải là sự sắp đặt mang tính nhiệm kỳ hay lợi ích cục bộ, mà là sự lựa chọn có tính kế thừa và phát triển lâu dài, gắn trực tiếp với tương lai của Đảng, của chế độ và của dân tộc.

Thực tiễn cho thấy, việc giới thiệu, quy hoạch, đánh giá, thẩm định nhân sự cán bộ không phải là quyết định của một cá nhân hay một nhóm lợi ích nào, mà là quá trình kết tinh trí tuệ tập thể, kết hợp giữa tiêu chuẩn, điều kiện, cơ cấu với đánh giá thực tiễn về phẩm chất chính trị, đạo đức, năng lực lãnh đạo và uy tín trong Đảng, trong Nhân dân. Chính cơ chế đó bảo đảm tính khách quan, dân chủ, khoa học của công tác nhân sự, bác bỏ hoàn toàn luận điệu quy chụp, xuyên tạc cho rằng đây là sự “áp đặt” hay “hợp thức hóa quyền lực” như các thế lực thù địch cố tình rêu rao.

Bản chất thật sự của việc “bảo mật thông tin nhân sự”

Việc một số thông tin liên quan đến nhân sự cấp cao được quản lý chặt chẽ trước Đại hội là yêu cầu tất yếu của công tác tổ chức, nhằm bảo đảm sự khách quan, tránh tác động tiêu cực từ tin đồn, suy diễn, vận động không lành mạnh hoặc sự can thiệp từ các yếu tố bên ngoài. Điều này hoàn toàn khác xa với luận điệu cho rằng đó là “công cụ bảo vệ quyền lực” hay “tránh lật kèo”.

Thực tế cho thấy, danh sách nhân sự chính thức chỉ được công bố khi đã hoàn thành đầy đủ các bước theo Điều lệ Đảng và Quy chế bầu cử; các đại biểu dự Đại hội có đầy đủ quyền thảo luận, ứng cử, đề cử và quyết định bằng lá phiếu của mình. Đây chính là biểu hiện sinh động của dân chủ trong Đảng - dân chủ có tổ chức, có kỷ luật, không phải thứ dân chủ hình thức, tùy tiện như các thế lực thù địch cố tình đánh tráo khái niệm.

Nhận diện rõ bản chất này giúp chúng ta hiểu rằng: đấu tranh phản bác không chỉ là bảo vệ quy trình nhân sự, mà là bảo vệ nền tảng chính trị, sự ổn định và tương lai phát triển của đất nước. Để góp phần làm thấy bài âm mưu, thủ đoạn của các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị xuyên tạc, chống phá về công tác nhân sự Đại hội XIV của Đảng, cần:

Thứ nhất, tăng cường tuyên truyền, làm rõ bản chất khoa học và dân chủ của công tác cán bộ. Các cơ quan báo chí, truyền thông chính thống cần chủ động cung cấp thông tin đúng đắn, kịp thời, dễ hiểu về nguyên tắc, quy trình, tiêu chuẩn nhân sự Đại hội XIV của Đảng; qua đó giúp cán bộ, đảng viên và Nhân dân hiểu đúng, tin tưởng và đồng thuận.

Thứ hai, nâng cao năng lực nhận diện và “miễn dịch” thông tin xấu độc trên không gian mạng. Mỗi cán bộ, đảng viên, nhất là đội ngũ trí thức, văn nghệ sĩ, nhà báo, blogger yêu nước cần tỉnh táo trước các nguồn tin không chính thống; không chia sẻ, bình luận theo cảm xúc, vô tình tiếp tay cho luận điệu xuyên tạc.

Thứ ba, đấu tranh phản bác bằng lập luận sắc bén, dẫn chứng thuyết phục, tránh sa vào tranh cãi cảm tính. Việc phản bác cần dựa trên Điều lệ Đảng, các chỉ thị, quy định về công tác cán bộ và thực tiễn các kỳ đại hội; lấy sự ổn định, phát triển của đất nước làm minh chứng sinh động nhất.

Thứ tư, phát huy vai trò nêu gương của cán bộ, đảng viên, nhất là cán bộ chủ trì các cấp. Sự gương mẫu, trong sạch, tận tụy và hiệu quả trong thực thi công vụ chính là câu trả lời thuyết phục nhất trước mọi luận điệu xuyên tạc về “lợi ích nhóm” hay “duy trì quyền lực”.

Thứ năm, kết hợp chặt chẽ giữa “xây” và “chống”: vừa kiên quyết phản bác quan điểm sai trái, vừa không ngừng hoàn thiện cơ chế, chính sách, nâng cao chất lượng công tác cán bộ, để thực tiễn luôn là minh chứng sống động cho tính đúng đắn trong đường lối của Đảng.

Công tác chuẩn bị nhân sự Đại hội XIV của Đảng là quá trình chính trị đặc biệt quan trọng, được tiến hành một cách nghiêm túc, khoa học và trách nhiệm, nhằm lựa chọn đội ngũ cán bộ đủ đức, đủ tài, đủ uy tín để gánh vác trọng trách trước Đảng, trước Nhân dân. Mọi luận điệu xuyên tạc, bóp méo về vấn đề này đều là sai trái, phản động và cần được nhận diện, đấu tranh phản bác kịp thời./.