Sep 3, 2026

Xuyên tạc Tuyên ngôn Độc lập - sự đánh tráo lịch sử và phủ nhận giá trị của độc lập dân tộc

          Tre Việt - Mới đây, trang mạng facebook Việt Nam Thời Báo đăng bài viết: “Tuyên ngôn độc lập hay là cái bánh vẽ mị dân tinh vi?” của Nhật Ngôn; trong đó, cho rằng: Tuyên ngôn Độc lập thực chất là một sản phẩm truyền thông chính trị mị dân tinh vi. Đây là những lời lẽ cố tình phủ nhận, xuyên tạc giá trị lịch sử, tầm vóc thời đại của bản Tuyên ngôn Độc lập do Chủ tịch Hồ Chí Minh soạn thảo, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, cần bị vạch trần, đấu tranh, bác bỏ.

Chúng ta đều biết rằng, ngày 02/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, trịnh trọng tuyên bố trước quốc dân và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đây là sự kiện có ý nghĩa đặc biệt trọng đại, đánh dấu bước ngoặt căn bản của lịch sử dân tộc: Nhân dân Việt Nam từ thân phận bị áp bức, nô lệ trở thành người làm chủ đất nước, tự quyết định vận mệnh của mình.

Có được thành quả đó là do dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, Nhân dân ta đã tiến hành Tổng khởi nghĩa Tháng Tám, giành chính quyền trong cả nước, thành lập ra Chính phủ lâm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Về logic lịch sử, Cách mạng Tháng Tám tạo lập cơ sở hiện thực của chính quyền cách mạng; Tuyên ngôn Độc lập là văn kiện chính thức tuyên bố trước quốc dân và thế giới về sự ra đời của Nhà nước độc lập. Đó là kết quả của cả một quá trình đấu tranh lâu dài chống chủ nghĩa thực dân, là sự tiếp nối của truyền thống yêu nước và các phong trào đấu tranh của dân tộc, được kết tinh thành thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Vì thế, bài viết cho rằng: Tuyên ngôn Độc lập “thực chất là một sản phẩm truyền thông chính trị mị dân tinh vi”, là sự suy diễn lịch sử không có cơ sở, cố tình đánh tráo khái niệm, xuyên tạc hiện thực, nhằm hạ thấp giá trị của một văn kiện lịch sử gắn liền với sự ra đời của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, phủ nhận thành quả đấu tranh giành độc lập của dân tộc ta.

Hơn nữa, ngay trong phần mở đầu bản Tuyên ngôn Độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh dẫn những nguyên lý về quyền con người được nêu trong Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ năm 1776 và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp năm 1789. Nhưng Người không sao chép hay dừng lại ở việc viện dẫn những tư tưởng ấy. Người phát triển thành một luận đề có ý nghĩa sâu sắc đối với các dân tộc thuộc địa: các dân tộc cũng có quyền bình đẳng, có quyền sống, quyền tự do và quyền độc lập. Đặc biệt, Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ khẳng định quyền độc lập bằng những tuyên bố mang tính nguyên tắc, mà còn đưa ra những căn cứ lịch sử để chứng minh; đồng thời, khẳng định Nhân dân Việt Nam đã đứng lên giành chính quyền và tự mình thành lập Nhà nước của mình. Như vậy: Tuyên ngôn Độc lập là sự kết hợp chặt chẽ giữa nguyên lý và thực tiễn, quyền con người và quyền dân tộc, lập luận chính trị và căn cứ lịch sử. Nên luận điệu Tuyên ngôn Độc lập chỉ là “sản phẩm truyền thông chính trị” đã thể hiện sự cố tình bỏ qua lập luận đặc sắc, chặt chẽ, khoa học của bản Tuyên ngôn Độc lập do Chủ tịch Hồ Chí Minh đã soạn thảo.

Thực tiễn lịch sử cho thấy, nền độc lập của nước ta vừa giành được đã phải đứng trước những thử thách thù trong, giặc ngoài, tình thế “ngàn cân treo sợi tóc”. Nhân dân Việt Nam phải tiếp tục tiến hành cuộc đấu tranh lâu dài để bảo vệ thành quả Cách mạng Tháng Tám, giữ vững chính quyền cách mạng, bảo vệ chủ quyền và thống nhất đất nước. Biết bao thế hệ người Việt Nam đã chấp nhận gian khổ, hi sinh để bảo vệ độc lập, tự do và thống nhất Tổ quốc. Chính quá trình đấu tranh ấy đã chứng minh rằng độc lập được tuyên bố trong Tuyên ngôn không phải một khái niệm trừu tượng, càng không phải một lời hứa nhằm mị dân. Đó là mục tiêu chính trị được hiện thực hóa bằng hành động và được bảo vệ bằng sức mạnh của cả dân tộc. Đến nay, 81 năm đã trôi qua, nhưng bản Tuyên ngôn Độc lập vẫn giữ nguyên giá trị lịch sử, chính trị và tư tưởng, khẳng định chân lý của dân tộc Việt Nam. Đây là minh chứng thuyết phục nhất phản bác luận điệu Tuyên ngôn Độc lập chỉ là “bánh vẽ”.

Thông qua thực tiễn lịch sử, chứng cứ, lập luận khoa học là cơ sở vạch trần, đấu tranh với những luận điệu sai trái, xuyên tạc trên không gian mạng về Tuyên ngôn Độc lập. Đồng thời, thống nhất nhận thức, bảo vệ bản Tuyên ngôn Độc lập không phải chỉ là bảo vệ một văn kiện lịch sử mà sâu xa hơn là bảo vệ giá trị của độc lập, chủ quyền, thống nhất và quyền tự quyết của dân tộc - thành quả mà các thế hệ người Việt Nam đã phải đánh đổi bằng biết bao hy sinh mới giành được, gìn giữ đến hôm nay và cho mai sau./.

 

Ngày Quốc khánh mùng 2 tháng 9 - mốc son không thể phủ nhận trong lịch sử dân tộc

          Trên trang Baotiengdan, Trương Nhân Tuấn đăng bài “Ngày “độc lập 2 tháng 9” nên dẹp bỏ”. Núp dưới cách diễn giải về lịch sử dựng nước, giữ nước và đề cao giá trị của Nam quốc sơn hà, tác giả đưa ra một loạt nhận định rằng dân tộc Việt Nam “đã độc lập hơn ngàn năm”, đã có “Tuyên ngôn độc lập từ ngàn năm trước”, vì thế không cần một bản tuyên ngôn độc lập mới; đồng thời xuyên tạc ý nghĩa của Ngày Quốc khánh 2/9/1945, phủ nhận vai trò của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Việt Minh đối với sự nghiệp giành độc lập dân tộc.

Thứ nhất, khẳng định truyền thống độc lập hàng nghìn năm của dân tộc hoàn toàn không mâu thuẫn với việc khẳng định giá trị lịch sử và pháp lý đặc biệt của Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945. Sai lầm đầu tiên và cũng là nền tảng cho toàn bộ lập luận của Trương Nhân Tuấn nằm ở chỗ cố tình đặt Nam quốc sơn hà và Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 vào quan hệ loại trừ đã có cái trước thì cái sau trở thành “dư thừa”. Đây là một phép suy luận phi lịch sử. Không ai phủ nhận Việt Nam là quốc gia có lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Nam quốc sơn hà, Bình Ngô đại cáo cùng nhiều văn kiện, sự kiện lịch sử khác là những cột mốc rực rỡ khẳng định ý chí độc lập, chủ quyền và bản lĩnh của dân tộc Việt Nam. Nghiên cứu của các học giả Việt Nam từ lâu cũng nhìn nhận Nam quốc sơn hà như bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của dân tộc.

Chính vì vậy, Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 phải được nhìn nhận là sự kế thừa và phát triển truyền thống ấy trong một điều kiện lịch sử hoàn toàn mới, chứ không phải sự phủ nhận lịch sử trước đó. Trước Ngày 2/9/1945, Việt Nam đã trải qua hơn 80 năm dưới chế độ thuộc địa của thực dân Pháp; đến năm 1940 lại chịu sự thống trị của phát xít Nhật. Vì vậy, vấn đề đặt ra vào năm 1945 không phải là chứng minh “dân tộc Việt Nam có từ bao giờ”, mà là xác lập lại nền độc lập đã bị chủ nghĩa thực dân tước đoạt và tuyên bố sự ra đời của một nhà nước độc lập trong trật tự quốc tế mới. Tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời tuyên bố trước quốc dân và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Tuyên ngôn đồng thời tuyên bố chấm dứt quan hệ thuộc địa với Pháp, xóa bỏ những đặc quyền của Pháp ở Việt Nam và khẳng định quyền của dân tộc Việt Nam được hưởng tự do, độc lập. Bởi vậy, lấy Nam quốc sơn hà để kết luận rằng Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 là “dư thừa” chẳng khác nào cho rằng một dân tộc đã từng có độc lập trong lịch sử thì sau khi bị xâm lược, mất độc lập không cần tuyên bố khôi phục chủ quyền quốc gia. Đó không phải tư duy lịch sử mà là sự đánh đồng các thời đại, các chủ thể nhà nước và các hoàn cảnh pháp lý hoàn toàn khác nhau.

Thứ hai, phủ nhận Ngày Quốc khánh 2/9/1945 thực chất là tách Tuyên ngôn Độc lập khỏi thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám và xuyên tạc quá trình nhân dân Việt Nam giành lại quyền tự quyết của mình. Trương Nhân Tuấn còn cho rằng, không có chuyện Chủ tịch Hồ Chí Minh và Việt Minh giành độc lập ngày 2/9/1945; rằng Nhật đã đầu hàng Đồng minh, vì thế việc giành chính quyền chỉ là “chạy đua với Đồng minh”. Cách diễn giải sai lệch này đã giản lược một quá trình lịch sử phức tạp thành một sự chuyển giao quyền lực gần như tự nhiên. Nhật đầu hàng Đồng minh là điều kiện quốc tế thuận lợi, nhưng sự đầu hàng của Nhật không tự động tạo ra một Nhà nước Việt Nam độc lập. Khoảng trống quyền lực chỉ có thể trở thành cơ hội lịch sử khi có một lực lượng chính trị đủ khả năng tổ chức nhân dân, giành chính quyền và thiết lập một chính quyền mới trên thực tế. Cách mạng Tháng Tám chính là quá trình biến thời cơ đó thành hiện thực chính trị.

Tuyên ngôn Độc lập đã chỉ rõ một thực tế lịch sử quan trọng: Nhân dân Việt Nam giành lại đất nước từ tay Nhật; chế độ thuộc địa của Pháp và chế độ quân chủ đều bị chấm dứt, từ đó Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được xác lập. Không thể chỉ viện dẫn việc Nhật đầu hàng để xóa bỏ vai trò chủ thể của hàng triệu người Việt Nam đã tham gia quá trình giành chính quyền. Điều cần phân biệt rất rõ là tôn vinh Ngày Quốc khánh 2/9/1945 không hề phủ nhận hàng nghìn năm lịch sử trước đó. Trái lại, Ngày mùng 2 tháng 9 là một mắt xích đặc biệt trong dòng chảy liên tục của ý chí độc lập dân tộc từ Nam quốc sơn hà, Bình Ngô đại cáo đến Tuyên ngôn Độc lập năm 1945. Một bên khẳng định chủ quyền trong điều kiện quốc gia quân chủ thời trung đại; một bên tuyên bố nền độc lập và xác lập nhà nước mới trong bối cảnh chính trị – pháp lý quốc tế của thế kỷ XX. Chính sự kế tục ấy làm nên chiều sâu của lịch sử Việt Nam. Vì thế, lời kêu gọi “dẹp bỏ” Ngày Mùng 2 tháng 9 không phải là cách “trả lại lịch sử” cho dân tộc như cách suy diễn xuyên tạc của Trương Nhân Tuấn. Ngược lại, đó là cách cắt bỏ một mắt xích quan trọng khỏi chính lịch sử dân tộc, lấy một mốc son của quá khứ để phủ định một mốc son của thời đại sau.

Tóm lại, lập luận đòi “dẹp bỏ” Ngày Quốc khánh nùng 2 tháng 9 là cách nhìn phiến diện, phản động, đánh đồng các thời kỳ và hoàn cảnh lịch sử khác nhau. Truyền thống độc lập hàng nghìn năm của dân tộc không đối lập, mà được kế thừa và phát triển trong Tuyên ngôn Độc lập năm 1945. Tôn trọng lịch sử phải là nhìn nhận đầy đủ tính kế thừa của truyền thống độc lập và giá trị đặc biệt của Ngày Quốc khánh mùng 2 tháng 9, không như lập luận xuyên tạc của Trương Nhân Tuấn./.

 (Trích nguồn: nhanvanviet.com)

Nhìn đúng giá trị lịch sử của Tuyên ngôn Độc lập

        Có những dấu mốc của lịch sử càng được nhìn lại từ khoảng cách thời gian càng cho thấy rõ hơn ý nghĩa của nó. Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945 là một dấu mốc như vậy. Sau hơn tám thập niên, giá trị của văn kiện không chỉ nằm ở thời khắc khai sinh một nhà nước độc lập, mà còn ở những tư tưởng về độc lập, tự do, quyền dân tộc và quyền con người mà nó đặt ra. Vì thế, nhìn đúng giá trị lịch sử của Tuyên ngôn không chỉ là nhớ lại một sự kiện, mà còn là đặt sự kiện ấy vào đúng hoàn cảnh lịch sử để hiểu đầy đủ hơn ý nghĩa của một bước ngoặt đối với dân tộc Việt Nam.
        Muốn làm được điều đó, trước hết cần nhìn Tuyên ngôn trong bối cảnh lịch sử cụ thể. Ngày 2/9/1945 tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Về phương diện lịch sử, đây là sự xác lập bằng một văn kiện chính trị - pháp lý đối với thành quả của Cách mạng Tháng Tám, đưa dân tộc Việt Nam từ thân phận thuộc địa bước vào một thời kỳ mới: tự mình tuyên bố và khẳng định quyền độc lập.
        Ý nghĩa ấy càng rõ khi đặt trong bối cảnh quốc tế năm 1945. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc, chủ nghĩa thực dân vẫn tồn tại ở nhiều nơi và quyền tự quyết của các dân tộc chưa trở thành hiện thực phổ biến. Trong những thập niên sau đó, nguyên tắc bình đẳng về quyền và quyền tự quyết của các dân tộc ngày càng được khẳng định trong đời sống quốc tế. Nhìn từ tiến trình ấy, việc một dân tộc thuộc địa tuyên bố độc lập năm 1945 không chỉ là một sự kiện của riêng Việt Nam, mà còn nằm trong dòng chảy rộng lớn của lịch sử phi thực dân hóa.
        Từ bối cảnh đó có thể thấy một giá trị nổi bật của Tuyên ngôn: đặt quyền dân tộc trong mối liên hệ với những giá trị phổ quát về con người. Từ các nguyên lý về quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc, Tuyên ngôn đi đến khẳng định quyền tự do, độc lập của dân tộc Việt Nam. Sự kết nối giữa quyền con người và quyền dân tộc vì thế không phải là hai vấn đề tách biệt, mà được đặt trong cùng một lập luận về quyền được sống tự do và tự quyết định tương lai.
        Cách tiếp cận này cũng tương thích với nhận thức phổ biến của khoa học xã hội hiện đại. Nhiều nghiên cứu về dân tộc và chủ nghĩa dân tộc cho rằng một cộng đồng chính trị không chỉ được hình thành bởi lãnh thổ hay những yếu tố nguồn gốc, mà còn bởi ký ức lịch sử, bản sắc, sự gắn kết xã hội và ý thức về một cộng đồng chung. Trong chính trị học, quyền tự quyết cũng được xem là một vấn đề quan trọng khi một cộng đồng xác định địa vị chính trị và khả năng tự quản của mình. Đặt trong cách nhìn đó, Tuyên ngôn Độc lập vừa phản ánh hoàn cảnh cụ thể của Việt Nam, vừa thể hiện một tư tưởng có ý nghĩa rộng hơn về quyền của các dân tộc.
        Chính vì vậy, khi đánh giá Tuyên ngôn, cần tránh cả hai thái cực: tuyệt đối hóa một cách giản đơn hoặc phủ nhận giá trị lịch sử của nó từ một vài chi tiết riêng lẻ. Lịch sử luôn cần được nghiên cứu lại khi xuất hiện tư liệu mới, phương pháp mới và những câu hỏi mới. Đó là yêu cầu bình thường của khoa học. Tuy nhiên, “đa chiều” không có nghĩa là mọi cách giải thích đều có giá trị ngang nhau; cũng không có nghĩa một chi tiết riêng lẻ có thể tự động phủ định cả một tiến trình lịch sử.
        Một cách tiếp cận lịch sử thuyết phục phải đặt sự kiện trong toàn bộ bối cảnh, xem xét quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả, giữa văn kiện và thực tiễn, giữa hoàn cảnh trong nước và môi trường quốc tế. Khi tách một câu chữ khỏi hoàn cảnh ra đời, tách một sự kiện khỏi tiến trình đã tạo nên nó hoặc chỉ lựa chọn những dữ kiện phù hợp với một kết luận có sẵn, cái nhìn về lịch sử dễ trở nên phiến diện. Nghiên cứu lại lịch sử là nhu cầu bình thường của khoa học; nhưng nghiên cứu lại không đồng nghĩa với việc tùy ý viết lại lịch sử.
        Hơn tám thập niên đã trôi qua, thế giới và Việt Nam đều thay đổi sâu sắc. Tuy nhiên, những vấn đề mà Tuyên ngôn đặt ra vẫn còn ý nghĩa: độc lập, chủ quyền, quyền tự quyết, tự do và quyền được sống trong một cộng đồng có khả năng tự quyết định tương lai. Trong nhận thức hiện đại, độc lập không chỉ là thoát khỏi sự thống trị từ bên ngoài, mà còn là năng lực tự chủ trong lựa chọn con đường phát triển, bảo vệ lợi ích quốc gia và tạo điều kiện để con người thực hiện những quyền cơ bản của mình. Bởi vậy, giá trị của Tuyên ngôn Độc lập không nên chỉ được nhìn như một biểu tượng thuộc về quá khứ. Nó là dấu mốc cho thấy một dân tộc đã chuyển từ vị thế bị trị sang chủ thể tự quyết; đồng thời phản ánh một khát vọng có sức sống lâu dài: độc lập dân tộc gắn với tự do, quyền con người và mong muốn xây dựng một tương lai do chính mình lựa chọn.
        Nhìn lại Tuyên ngôn Độc lập từ hôm nay, điều cần thiết không phải là làm cho một văn kiện lịch sử trở nên xa cách với hiện tại, mà là nhận ra những giá trị đã giúp nó vượt qua giới hạn của một thời điểm cụ thể. Đó là khát vọng độc lập của một dân tộc, quyền tự quyết của một cộng đồng chính trị và mong muốn xây dựng một cuộc sống tự do, hạnh phúc cho con người.
        Lịch sử càng được nhìn trong đầy đủ bối cảnh, giá trị của những dấu mốc lớn càng hiện rõ. Với Tuyên ngôn Độc lập, giá trị ấy không chỉ thuộc về ngày 2/9/1945, mà còn nằm trong ý nghĩa lâu dài của độc lập, chủ quyền, tự do và quyền tự quyết đối với hành trình phát triển của đất nước. Nhìn đúng giá trị lịch sử của Tuyên ngôn, vì thế, cũng là nhìn rõ hơn ý nghĩa của một thời khắc mà dân tộc Việt Nam khẳng định vị thế của mình như một chủ thể độc lập, tự quyết định con đường đi tới tương lai.

(Trích nguồn: ivanlevanlan.wordpress.com)