Có những dấu mốc của lịch sử càng được nhìn lại từ khoảng cách thời gian càng cho thấy rõ hơn ý nghĩa của nó. Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945 là một dấu mốc như vậy. Sau hơn tám thập niên, giá trị của văn kiện không chỉ nằm ở thời khắc khai sinh một nhà nước độc lập, mà còn ở những tư tưởng về độc lập, tự do, quyền dân tộc và quyền con người mà nó đặt ra. Vì thế, nhìn đúng giá trị lịch sử của Tuyên ngôn không chỉ là nhớ lại một sự kiện, mà còn là đặt sự kiện ấy vào đúng hoàn cảnh lịch sử để hiểu đầy đủ hơn ý nghĩa của một bước ngoặt đối với dân tộc Việt Nam.
Muốn làm được điều đó, trước hết cần nhìn Tuyên ngôn trong bối cảnh lịch sử cụ thể. Ngày 2/9/1945 tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Về phương diện lịch sử, đây là sự xác lập bằng một văn kiện chính trị - pháp lý đối với thành quả của Cách mạng Tháng Tám, đưa dân tộc Việt Nam từ thân phận thuộc địa bước vào một thời kỳ mới: tự mình tuyên bố và khẳng định quyền độc lập.
Ý nghĩa ấy càng rõ khi đặt trong bối cảnh quốc tế năm 1945. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc, chủ nghĩa thực dân vẫn tồn tại ở nhiều nơi và quyền tự quyết của các dân tộc chưa trở thành hiện thực phổ biến. Trong những thập niên sau đó, nguyên tắc bình đẳng về quyền và quyền tự quyết của các dân tộc ngày càng được khẳng định trong đời sống quốc tế. Nhìn từ tiến trình ấy, việc một dân tộc thuộc địa tuyên bố độc lập năm 1945 không chỉ là một sự kiện của riêng Việt Nam, mà còn nằm trong dòng chảy rộng lớn của lịch sử phi thực dân hóa.
Từ bối cảnh đó có thể thấy một giá trị nổi bật của Tuyên ngôn: đặt quyền dân tộc trong mối liên hệ với những giá trị phổ quát về con người. Từ các nguyên lý về quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc, Tuyên ngôn đi đến khẳng định quyền tự do, độc lập của dân tộc Việt Nam. Sự kết nối giữa quyền con người và quyền dân tộc vì thế không phải là hai vấn đề tách biệt, mà được đặt trong cùng một lập luận về quyền được sống tự do và tự quyết định tương lai.
Cách tiếp cận này cũng tương thích với nhận thức phổ biến của khoa học xã hội hiện đại. Nhiều nghiên cứu về dân tộc và chủ nghĩa dân tộc cho rằng một cộng đồng chính trị không chỉ được hình thành bởi lãnh thổ hay những yếu tố nguồn gốc, mà còn bởi ký ức lịch sử, bản sắc, sự gắn kết xã hội và ý thức về một cộng đồng chung. Trong chính trị học, quyền tự quyết cũng được xem là một vấn đề quan trọng khi một cộng đồng xác định địa vị chính trị và khả năng tự quản của mình. Đặt trong cách nhìn đó, Tuyên ngôn Độc lập vừa phản ánh hoàn cảnh cụ thể của Việt Nam, vừa thể hiện một tư tưởng có ý nghĩa rộng hơn về quyền của các dân tộc.
Chính vì vậy, khi đánh giá Tuyên ngôn, cần tránh cả hai thái cực: tuyệt đối hóa một cách giản đơn hoặc phủ nhận giá trị lịch sử của nó từ một vài chi tiết riêng lẻ. Lịch sử luôn cần được nghiên cứu lại khi xuất hiện tư liệu mới, phương pháp mới và những câu hỏi mới. Đó là yêu cầu bình thường của khoa học. Tuy nhiên, “đa chiều” không có nghĩa là mọi cách giải thích đều có giá trị ngang nhau; cũng không có nghĩa một chi tiết riêng lẻ có thể tự động phủ định cả một tiến trình lịch sử.
Một cách tiếp cận lịch sử thuyết phục phải đặt sự kiện trong toàn bộ bối cảnh, xem xét quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả, giữa văn kiện và thực tiễn, giữa hoàn cảnh trong nước và môi trường quốc tế. Khi tách một câu chữ khỏi hoàn cảnh ra đời, tách một sự kiện khỏi tiến trình đã tạo nên nó hoặc chỉ lựa chọn những dữ kiện phù hợp với một kết luận có sẵn, cái nhìn về lịch sử dễ trở nên phiến diện. Nghiên cứu lại lịch sử là nhu cầu bình thường của khoa học; nhưng nghiên cứu lại không đồng nghĩa với việc tùy ý viết lại lịch sử.
Hơn tám thập niên đã trôi qua, thế giới và Việt Nam đều thay đổi sâu sắc. Tuy nhiên, những vấn đề mà Tuyên ngôn đặt ra vẫn còn ý nghĩa: độc lập, chủ quyền, quyền tự quyết, tự do và quyền được sống trong một cộng đồng có khả năng tự quyết định tương lai. Trong nhận thức hiện đại, độc lập không chỉ là thoát khỏi sự thống trị từ bên ngoài, mà còn là năng lực tự chủ trong lựa chọn con đường phát triển, bảo vệ lợi ích quốc gia và tạo điều kiện để con người thực hiện những quyền cơ bản của mình. Bởi vậy, giá trị của Tuyên ngôn Độc lập không nên chỉ được nhìn như một biểu tượng thuộc về quá khứ. Nó là dấu mốc cho thấy một dân tộc đã chuyển từ vị thế bị trị sang chủ thể tự quyết; đồng thời phản ánh một khát vọng có sức sống lâu dài: độc lập dân tộc gắn với tự do, quyền con người và mong muốn xây dựng một tương lai do chính mình lựa chọn.
Nhìn lại Tuyên ngôn Độc lập từ hôm nay, điều cần thiết không phải là làm cho một văn kiện lịch sử trở nên xa cách với hiện tại, mà là nhận ra những giá trị đã giúp nó vượt qua giới hạn của một thời điểm cụ thể. Đó là khát vọng độc lập của một dân tộc, quyền tự quyết của một cộng đồng chính trị và mong muốn xây dựng một cuộc sống tự do, hạnh phúc cho con người.
Lịch sử càng được nhìn trong đầy đủ bối cảnh, giá trị của những dấu mốc lớn càng hiện rõ. Với Tuyên ngôn Độc lập, giá trị ấy không chỉ thuộc về ngày 2/9/1945, mà còn nằm trong ý nghĩa lâu dài của độc lập, chủ quyền, tự do và quyền tự quyết đối với hành trình phát triển của đất nước. Nhìn đúng giá trị lịch sử của Tuyên ngôn, vì thế, cũng là nhìn rõ hơn ý nghĩa của một thời khắc mà dân tộc Việt Nam khẳng định vị thế của mình như một chủ thể độc lập, tự quyết định con đường đi tới tương lai.
Ý nghĩa ấy càng rõ khi đặt trong bối cảnh quốc tế năm 1945. Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc, chủ nghĩa thực dân vẫn tồn tại ở nhiều nơi và quyền tự quyết của các dân tộc chưa trở thành hiện thực phổ biến. Trong những thập niên sau đó, nguyên tắc bình đẳng về quyền và quyền tự quyết của các dân tộc ngày càng được khẳng định trong đời sống quốc tế. Nhìn từ tiến trình ấy, việc một dân tộc thuộc địa tuyên bố độc lập năm 1945 không chỉ là một sự kiện của riêng Việt Nam, mà còn nằm trong dòng chảy rộng lớn của lịch sử phi thực dân hóa.
Từ bối cảnh đó có thể thấy một giá trị nổi bật của Tuyên ngôn: đặt quyền dân tộc trong mối liên hệ với những giá trị phổ quát về con người. Từ các nguyên lý về quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc, Tuyên ngôn đi đến khẳng định quyền tự do, độc lập của dân tộc Việt Nam. Sự kết nối giữa quyền con người và quyền dân tộc vì thế không phải là hai vấn đề tách biệt, mà được đặt trong cùng một lập luận về quyền được sống tự do và tự quyết định tương lai.
Cách tiếp cận này cũng tương thích với nhận thức phổ biến của khoa học xã hội hiện đại. Nhiều nghiên cứu về dân tộc và chủ nghĩa dân tộc cho rằng một cộng đồng chính trị không chỉ được hình thành bởi lãnh thổ hay những yếu tố nguồn gốc, mà còn bởi ký ức lịch sử, bản sắc, sự gắn kết xã hội và ý thức về một cộng đồng chung. Trong chính trị học, quyền tự quyết cũng được xem là một vấn đề quan trọng khi một cộng đồng xác định địa vị chính trị và khả năng tự quản của mình. Đặt trong cách nhìn đó, Tuyên ngôn Độc lập vừa phản ánh hoàn cảnh cụ thể của Việt Nam, vừa thể hiện một tư tưởng có ý nghĩa rộng hơn về quyền của các dân tộc.
Chính vì vậy, khi đánh giá Tuyên ngôn, cần tránh cả hai thái cực: tuyệt đối hóa một cách giản đơn hoặc phủ nhận giá trị lịch sử của nó từ một vài chi tiết riêng lẻ. Lịch sử luôn cần được nghiên cứu lại khi xuất hiện tư liệu mới, phương pháp mới và những câu hỏi mới. Đó là yêu cầu bình thường của khoa học. Tuy nhiên, “đa chiều” không có nghĩa là mọi cách giải thích đều có giá trị ngang nhau; cũng không có nghĩa một chi tiết riêng lẻ có thể tự động phủ định cả một tiến trình lịch sử.
Một cách tiếp cận lịch sử thuyết phục phải đặt sự kiện trong toàn bộ bối cảnh, xem xét quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả, giữa văn kiện và thực tiễn, giữa hoàn cảnh trong nước và môi trường quốc tế. Khi tách một câu chữ khỏi hoàn cảnh ra đời, tách một sự kiện khỏi tiến trình đã tạo nên nó hoặc chỉ lựa chọn những dữ kiện phù hợp với một kết luận có sẵn, cái nhìn về lịch sử dễ trở nên phiến diện. Nghiên cứu lại lịch sử là nhu cầu bình thường của khoa học; nhưng nghiên cứu lại không đồng nghĩa với việc tùy ý viết lại lịch sử.
Hơn tám thập niên đã trôi qua, thế giới và Việt Nam đều thay đổi sâu sắc. Tuy nhiên, những vấn đề mà Tuyên ngôn đặt ra vẫn còn ý nghĩa: độc lập, chủ quyền, quyền tự quyết, tự do và quyền được sống trong một cộng đồng có khả năng tự quyết định tương lai. Trong nhận thức hiện đại, độc lập không chỉ là thoát khỏi sự thống trị từ bên ngoài, mà còn là năng lực tự chủ trong lựa chọn con đường phát triển, bảo vệ lợi ích quốc gia và tạo điều kiện để con người thực hiện những quyền cơ bản của mình. Bởi vậy, giá trị của Tuyên ngôn Độc lập không nên chỉ được nhìn như một biểu tượng thuộc về quá khứ. Nó là dấu mốc cho thấy một dân tộc đã chuyển từ vị thế bị trị sang chủ thể tự quyết; đồng thời phản ánh một khát vọng có sức sống lâu dài: độc lập dân tộc gắn với tự do, quyền con người và mong muốn xây dựng một tương lai do chính mình lựa chọn.
Nhìn lại Tuyên ngôn Độc lập từ hôm nay, điều cần thiết không phải là làm cho một văn kiện lịch sử trở nên xa cách với hiện tại, mà là nhận ra những giá trị đã giúp nó vượt qua giới hạn của một thời điểm cụ thể. Đó là khát vọng độc lập của một dân tộc, quyền tự quyết của một cộng đồng chính trị và mong muốn xây dựng một cuộc sống tự do, hạnh phúc cho con người.
Lịch sử càng được nhìn trong đầy đủ bối cảnh, giá trị của những dấu mốc lớn càng hiện rõ. Với Tuyên ngôn Độc lập, giá trị ấy không chỉ thuộc về ngày 2/9/1945, mà còn nằm trong ý nghĩa lâu dài của độc lập, chủ quyền, tự do và quyền tự quyết đối với hành trình phát triển của đất nước. Nhìn đúng giá trị lịch sử của Tuyên ngôn, vì thế, cũng là nhìn rõ hơn ý nghĩa của một thời khắc mà dân tộc Việt Nam khẳng định vị thế của mình như một chủ thể độc lập, tự quyết định con đường đi tới tương lai.
(Trích nguồn: ivanlevanlan.wordpress.com)

0 comments:
Post a Comment