Jan 6, 2026

Cái giá phải trả cho những kẻ lợi dụng tự do, dân chủ để chống phá Đảng, Nhà nước Việt Nam

Tre Việt - Ngày 31/12/2025, Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội mở phiên tòa xét xử Lê Trung Khoa và Nguyễn Văn Đài cùng đồng bọn về tội chống phá Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Đối tượng Nguyễn Văn Đài và Lê Trung Khoa

Theo hồ sơ vụ án và diễn biến tại phiên tòa, bị cáo Lê Trung Khoa (sinh năm 1971, quốc tịch Việt Nam; nơi thường trú trước khi xuất cảnh: tại phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội; hiện ở Cộng hòa Liên bang Đức), là đối tượng cầm đầu, giữ vai trò chủ mưu, đã bị tuyên phạt 17 năm tù về tội “Làm, tàng trữ, phát tán, tuyên truyền thông tin, tài liệu nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam” theo Điều 117, Bộ luật Hình sự. Các bị cáo Đỗ Văn Ngà, Huỳnh Bảo Đức và Phạm Quang Thiện lần lượt nhận các mức án từ 05 năm 06 tháng đến 07 năm tù, tương xứng với vai trò giúp sức, đồng phạm trong vụ án.

Hội đồng xét xử đã chỉ rõ trong thời gian dài, Lê Trung Khoa sử dụng hàng loạt trang mạng, kênh thông tin để đăng tải, phát tán số lượng lớn bài viết, video clip có nội dung xuyên tạc, phỉ báng chính quyền nhân dân, bịa đặt tình hình trong nước, bôi nhọ lãnh đạo Đảng, Nhà nước, gây hoang mang dư luận xã hội. Kết quả giám định của các cơ quan chuyên môn cho thấy nhiều nội dung vi phạm nghiêm trọng, mang tính có hệ thống, không phải là những phát ngôn bột phát hay sai sót nghề nghiệp.

Cùng ngày 31/12/2025, Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội cũng tuyên phạt bị cáo Nguyễn Văn Đài (sinh năm 1969, quốc tịch Việt Nam; nơi thường trú trước khi xuất cảnh: tại phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội; hiện ở Cộng hòa Liên bang Đức) 17 năm tù về tội “Làm, tàng trữ, phát tán, tuyên truyền thông tin, tài liệu nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam” theo quy định tại Khoản 2, Điều 117, Bộ luật Hình sự; đồng thời, tổng hợp hình phạt với bản án trước đó về tội “Hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân” theo quy định tại Điều 79, Bộ luật Hình sự năm 1999, buộc bị cáo Đài phải chấp hành hình phạt chung là 29 năm 06 tháng 08 ngày tù. Đây là hệ quả pháp lý tất yếu đối với một đối tượng đã nhiều lần tái phạm, từng có tiền án về các tội xâm phạm an ninh quốc gia, nhưng không ăn năn hối cải, tiếp tục con đường chống phá với mức độ ngày càng nghiêm trọng.

Các bản án sơ thẩm đều khẳng định, cáo trạng của Viện Kiểm sát nhân dân Tối cao truy tố Lê Trung Khoa, Nguyễn Văn Đài là có căn cứ, đúng quy định pháp luật; hành vi của các bị cáo là đặc biệt nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm trực tiếp đến an ninh quốc gia, gây ảnh hưởng xấu đến trật tự an toàn xã hội và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc xử lý nghiêm khắc không chỉ nhằm trừng trị cá nhân vi phạm pháp luật mà còn mang ý nghĩa giáo dục, răn đe, phòng ngừa chung.

Thông qua phiên tòa, cho thấy đây không chỉ là hoạt động tố tụng bình thường, cho dù xét xử vắng mặt một số bị cáo, nhưng phiên tòa là sự khẳng định dứt khoát: không có “vùng an toàn” cho hành vi chống phá có tổ chức, có chủ ý; mọi ảo tưởng núp bóng “tự do ngôn luận”, “bất đồng chính kiến” đều phải trả giá trước pháp luật.

Không phải chờ đến khi phiên tòa diễn ra thì thông điệp ấy mới được phát đi. Trên thực tế, đã từ lâu, hệ thống pháp luật Việt Nam luôn xác lập một nguyên tắc rất rõ ràng: mọi hành vi xâm phạm an ninh quốc gia, dù thực hiện ở đâu, bằng hình thức nào, đều không thể đứng ngoài sự điều chỉnh của pháp luật. Khoảng cách địa lý sẽ không thể làm thay đổi được bản chất hành vi; việc đối tượng vi phạm pháp luật cư trú ở nước ngoài không tạo ra “lá chắn miễn trừ”.

Phiên tòa được Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội xét xử ngày 31/01/2025 là kết cục của một chuỗi hành vi vi phạm pháp luật có tổ chức của Lê Trung Khoa, Nguyễn Văn Đài và đồng bọn. Cho dù xét xử vắng mặt, nhưng không làm giảm hiệu lực của bản án. Ngược lại, còn cho thấy quyết tâm của Nhà nước Việt Nam trong việc bảo vệ trật tự pháp lý và lợi ích quốc gia. Từ đây, cái giá mà các đối tượng phải trả hiện lên rất rõ. Con đường trở về Tổ quốc, gần như khép lại, một cái giá không nhỏ đối với bất kỳ người Việt Nam nào.

Nhà nước Việt Nam luôn bảo đảm quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí trong khuôn khổ pháp luật. Nhưng tự do không đồng nghĩa với quyền bịa đặt, xuyên tạc, kích động và chống phá chế độ. Mọi hành vi vượt qua ranh giới đó đều phải trả giá, chỉ là sớm hay muộn mà thôi.

Bản án nghiêm minh dành cho Lê Trung Khoa cùng các đồng phạm, và Nguyễn Văn Đài là sự khẳng định mạnh mẽ nguyên tắc thượng tôn pháp luật, là lời cảnh báo, cảnh tỉnh rõ ràng đối với bất kỳ ai còn nuôi ảo tưởng rằng có thể lợi dụng tự do, dân chủ, đứng ngoài vòng pháp luật để chống phá Đảng, Nhà nước Việt Nam./.

 

Jan 5, 2026

Uy tín ảo, kết luận thật giả: vạch trần những “chuyên gia” giả danh chống phá Đại hội XIV của Đảng

         Trong không gian truyền thông số hiện nay, nơi ranh giới giữa thông tin chính thống và ý kiến cá nhân ngày càng mờ nhạt, một hiện tượng nổi lên rõ rệt trước thềm Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam: sự xuất hiện dày đặc của các cá nhân tự gắn nhãn “nhà phân tích độc lập”, “chuyên gia chính sách”, “nhà nghiên cứu nhân quyền”. Không ít người trong số này không có nền tảng học thuật được kiểm chứng, không gắn với bất kỳ cơ sở nghiên cứu hay tổ chức nghề nghiệp uy tín nào, nhưng lại thường xuyên đưa ra các “đánh giá”, “nhận định”, “báo cáo” mang tính kết luận về công tác chuẩn bị Đại hội XIV. Điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở nội dung sai lệch, mà ở cái bẫy uy tín giả được dựng lên tinh vi, đánh trúng tâm lý tôn trọng chuyên môn và khát khao thông tin “ngoài luồng” của một bộ phận công chúng.

Trước hết, cần nhận diện đúng hiện tượng cá nhân tự phong chuyên gia trong bối cảnh mạng xã hội. Không giống các học giả thực thụ, vốn chịu ràng buộc bởi chuẩn mực khoa học, quy trình phản biện và trách nhiệm nghề nghiệp, những “nhà phân tích độc lập” tự phong thường hoạt động đơn lẻ, không minh bạch về học vấn, kinh nghiệm hay phương pháp nghiên cứu. Họ xây dựng hình ảnh cá nhân thông qua việc xuất hiện liên tục trên mạng xã hội, trả lời phỏng vấn các kênh truyền thông thiếu kiểm chứng hoặc đăng tải các bài viết dài mang dáng dấp học thuật. Việc tự gắn nhãn “độc lập” được sử dụng như một tấm khiên đạo đức, hàm ý rằng họ không chịu ảnh hưởng của bất kỳ tổ chức hay lợi ích nào, trong khi trên thực tế nhiều người lại có mối liên hệ chặt chẽ với các mạng lưới truyền thông chống đối hoặc các tổ chức có lập trường thiếu thiện chí với Việt Nam.

Một đặc điểm nổi bật của nhóm này là cách thức sản xuất tin giả núp dưới ngôn ngữ học thuật. Thay vì những lời lẽ công kích trực diện, họ sử dụng cấu trúc bài viết quen thuộc của nghiên cứu khoa học: mở đầu bằng “bối cảnh”, tiếp theo là “phân tích”, rồi kết luận bằng “hệ quả”. Tuy nhiên, nếu bóc tách kỹ, có thể thấy phần lớn lập luận dựa trên suy đoán chủ quan, nguồn trích dẫn mơ hồ hoặc dẫn lại chính các bài viết cùng hệ sinh thái thông tin. Ví dụ, quá trình lấy ý kiến văn kiện Đại hội XIV, vốn được triển khai công khai, rộng rãi và có sự tham gia của nhiều tầng lớp, lại bị diễn giải thành “quy trình hình thức”, “hợp thức hóa quyết định có sẵn”, nhưng không kèm theo bất kỳ bằng chứng thực nghiệm hay so sánh phương pháp luận nào. Ngôn ngữ học thuật ở đây không nhằm làm sáng tỏ vấn đề, mà để tạo cảm giác phức tạp, qua đó che giấu sự thiếu hụt về dữ liệu và logic.

Thủ đoạn phổ biến hơn là sử dụng thuật ngữ mơ hồ để áp đặt kết luận. Các khái niệm như “thiếu bao trùm”, “không đạt chuẩn dân chủ quốc tế”, “vi phạm thông lệ nhân quyền” được sử dụng liên tục, nhưng hiếm khi được định nghĩa rõ ràng hoặc đối chiếu với văn bản pháp lý cụ thể. Đây là kỹ thuật đánh tráo chuẩn mực: đưa ra một tiêu chí trừu tượng, không được lượng hóa, rồi dùng chính tiêu chí đó để phán xét. Trong lĩnh vực nhân quyền, thủ đoạn này đặc biệt nguy hiểm, bởi nó lợi dụng uy tín của các công ước quốc tế để tạo ấn tượng rằng mọi khác biệt về mô hình chính trị đều là “vi phạm”. Trên thực tế, luật nhân quyền quốc tế thừa nhận sự đa dạng về con đường phát triển và cơ chế chính trị, miễn là bảo đảm các quyền cơ bản của con người. Việc các “nhà phân tích độc lập” tự phong cố tình bỏ qua bối cảnh lịch sử, văn hóa và thể chế của Việt Nam để áp đặt mô hình phương Tây là biểu hiện rõ ràng của sự thiếu trung thực học thuật.

So sánh quốc tế cho thấy hiện tượng “chuyên gia giả”, hay còn gọi là “nhà bình luận tự phong”, không phải đặc thù của Việt Nam. Trên truyền thông phương Tây, đặc biệt tại Hoa Kỳ và châu Âu, đã xuất hiện nhiều trường hợp các “pundit” - tức bình luận viên chính trị, không có nền tảng nghiên cứu vững chắc nhưng lại được mời phát biểu thường xuyên vì quan điểm gây tranh cãi, dễ thu hút khán giả. Sau các cuộc khủng hoảng thông tin liên quan đến bầu cử và đại dịch, chính giới học thuật phương Tây đã phải thừa nhận rằng không gian truyền thông của họ bị “ô nhiễm” bởi những tiếng nói thiếu trách nhiệm nhưng mang dáng dấp chuyên môn. Nhiều cơ quan báo chí lớn buộc phải siết chặt quy trình thẩm định khách mời, yêu cầu minh bạch xung đột lợi ích và nguồn tài trợ. So với bối cảnh đó, việc Việt Nam cảnh giác với các “nhà phân tích độc lập” tự phong, đặc biệt khi họ lợi dụng danh nghĩa nhân quyền để chống phá Đại hội XIV, là hoàn toàn có cơ sở và phù hợp với xu hướng quốc tế.

Từ góc độ nhân quyền, cần khẳng định rằng quyền tự do biểu đạt không đồng nghĩa với quyền phát tán thông tin sai lệch hoặc ngụy trang quan điểm chính trị dưới vỏ bọc học thuật để gây hiểu lầm cho xã hội. Các công ước quốc tế đều nhấn mạnh trách nhiệm đi kèm với quyền. Khi một cá nhân tự nhận là chuyên gia, họ mặc nhiên đòi hỏi sự tin cậy từ công chúng, và do đó càng phải chịu trách nhiệm cao hơn về tính chính xác và trung thực của thông tin. Việc phê phán, phản bác các “uy tín giả” không phải là đàn áp tiếng nói, mà là bảo vệ quyền được tiếp cận thông tin đúng đắn của người dân.

Đặt trong tiến trình chuẩn bị Đại hội XIV, sự khác biệt giữa phân tích khoa học chân chính và xuyên tạc trá hình càng trở nên rõ nét. Các văn kiện Đại hội được xây dựng dựa trên tổng kết thực tiễn, tham vấn rộng rãi và tranh luận nội bộ nghiêm túc, phản ánh nguyên tắc dân chủ tập trung - tức dân chủ trong thảo luận và tập trung trong quyết định. So với nhiều quốc gia nơi cương lĩnh chính trị chủ yếu do một nhóm nhỏ lãnh đạo đảng phái soạn thảo, ít có sự tham gia thực chất của xã hội, mô hình của Việt Nam cho thấy tính bao trùm và định hướng dài hạn. Việc các “nhà phân tích độc lập” tự phong cố tình phớt lờ đặc điểm này để gán nhãn “thiếu dân chủ” không chỉ là sai lệch về mặt học thuật, mà còn là sự thiếu thiện chí trong đối thoại nhân quyền.

Giải pháp trước hiện tượng này không thể chỉ là phản bác cảm tính. Điều quan trọng là phản biện công khai, dựa trên nguồn chính thống và phương pháp khoa học. Mỗi luận điểm xuyên tạc cần được đặt lại trong ngữ cảnh đầy đủ, đối chiếu với văn bản pháp lý, số liệu và thực tiễn. Báo chí chính thống giữ vai trò then chốt trong việc làm rõ ai là chuyên gia thực sự, ai chỉ là người tự phong. Khi các chuẩn mực về trích dẫn, minh bạch và trách nhiệm được khôi phục, cái bẫy uy tín giả sẽ dần mất tác dụng. Đồng thời, việc nâng cao kỹ năng tiếp nhận thông tin cho công chúng, giúp người đọc biết đặt câu hỏi về nguồn gốc và động cơ của người phát ngôn, cũng là biện pháp lâu dài và bền vững.

Nhìn rộng hơn, cuộc đấu tranh với các “nhà phân tích độc lập” tự phong không chỉ nhằm bảo vệ uy tín của Đại hội XIV, mà còn là bảo vệ môi trường nhân quyền lành mạnh, nơi tranh luận dựa trên sự thật và tôn trọng lẫn nhau. Nhân quyền không thể được xây dựng trên nền tảng thông tin giả hay uy tín ảo. Khi những chiếc mặt nạ học thuật bị gỡ bỏ, điều còn lại sẽ là thực tế khách quan của một tiến trình chính trị nghiêm túc, minh bạch và có trách nhiệm trước nhân dân./.

 (Trích nguồn: nhanquyenvn.org)

Dec 31, 2025

Phản bác quan điểm phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam

           Càng đến gần Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, các thế lực thù địch, phản động càng điên cuồng chống phá. Chúng liên tiếp viết bài tán phát lên các trang mạng xã hội ở trong và ngoài nước phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, phủ nhận Đảng Cộng sản Việt Nam là nhân tố quyết định dẫn đến những thắng lợi của cách mạng Việt Nam trong hơn 95 năm qua. Chúng phủ nhận cơ sở lý luận về vai trò lãnh đạo, cầm quyền của Đảng theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, từ đó phủ nhận sứ mệnh lịch sử của Đảng Cộng sản Việt Nam. Chúng cho rằng “chủ  nghĩa Mác - Lênin đã lỗi thời”; đồng nhất sự sụp đổ của mô hình chủ nghĩa xã hội hiện thực ở Liên Xô và Đông Âu với sự sụp đổ của chủ nghĩa Mác - Lênin. Từ đó, chúng kết luận rằng, “chủ nghĩa Mác - Lênin không còn phù hợp với thế kỷ XXI, không phù hợp với hoàn cảnh Việt Nam hiện nay và cần loại bỏ khỏi đời sống chính trị - xã hội”.

          Các thế lực thù địch, phản động ra sức lợi dụng những tiêu cực nảy sinh trong đời sống xã hội, nhất là tình trạng tham nhũng, tranh chấp đất đai để gây nhiễu dư luận, xuyên tạc bản chất chế độ. Chúng xuyên tạc, vu cáo rằng: “tình trạng tham nhũng, tranh chấp đất đai và những tiêu cực trong xã hội mà nguyên nhân sâu xa là do sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam”! Từ đó chúng lớn tiếng đòi “thay đổi chế độ chính trị, thực hiện đa nguyên, đa đảng chính trị đối lập”. Chúng xây dựng nhiều video clip, đưa lên mạng xã hội nhiều bài viết công kích, phủ nhận thành tựu đổi mới của đất nước do Đảng ta khởi xướng và lãnh đạo. Chúng cho rằng: “nhiều đảng viên, lãnh đạo cấp cao của Đảng tham nhũng, thoái hóa, biến chất… phải ngồi tù là tất yếu bởi đường lối lãnh đạo độc đoán, độc quyền của Đảng”, v.v. và v.v.

           Sự lãnh đạo đúng đắn, sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam là nhân tố quyết định dẫn đến những thắng lợi của cách mạng Việt Nam trong hơn 95 năm qua. Sự khẳng định đó dựa trên những cơ sở, căn cứ lý luận, pháp lý và thực tiễn lịch sử cách mạng Việt Nam không thể phủ nhận.

          Về cơ sở lý luận, chủ nghĩa Mác - Lênin đã chỉ rõ, giai cấp công nhân muốn thực hiện sứ mệnh lịch sử toàn thế giới của mình phải có đảng cộng sản lãnh đạo. V.I. Lênin đã khẳng định: khi trở thành đảng cầm quyền, Đảng Cộng sản là hạt nhân lãnh đạo Nhà nước và toàn xã hội. Vì “nếu không có sự thống trị của giai cấp vô sản trong nhà nước thì cũng không thể nói đến chủ nghĩa xã hội được”. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ: “… trước hết phải có đảng cách mệnh”, “Đảng có vững, cách mệnh mới thành công”. Những luận điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh là cơ sở lý luận về tính tất yếu ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam, về vai trò lãnh đạo tất yếu của Đảng đối với cách mạng Việt Nam. Đảng Cộng sản ra đời là tất yếu, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của một cá nhân hoặc một lực lượng nào. Đảng lãnh đạo Nhà nước và xã hội bằng hệ tư tưởng khoa học và cách mạng - đó là chủ nghĩa Mác - Lênin, “lý luận cách mạng duy nhất đúng”.

          Về cơ sở pháp lý, sự lãnh đạo đúng đắn, sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam được thiết lập dựa trên những căn cứ pháp lý vững chắc. Các bản Hiến pháp của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992, 2013) đều hiến định vai trò lãnh đạo, cầm quyền của Đảng. Lời nói đầu Hiến pháp năm 1959 ghi rõ: “Dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Lao động Việt Nam, Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Chủ tịch Hồ Chí Minh, toàn dân ta đoàn kết rộng rãi trong Mặt trận dân tộc thống nhất, nhất định sẽ giành được những thắng lợi vẻ vang trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và thực hiện thống nhất nước nhà”. Điều 4, Hiến pháp năm 1992, Hiến pháp năm 2013 hiến định: “Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội”. Đây là căn cứ pháp lý vững chắc khẳng định vai trò lãnh đạo hợp pháp, chính danh của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với cách mạng Việt Nam; đồng thời, cũng là sự thể chế hóa vai trò lãnh đạo của Đảng-nhân tố quyết định những thắng lợi của cách mạng Việt Nam trong hơn 95 năm qua.

          Về cơ sở thực tiễn, những thành công to lớn, vĩ đại của dân tộc Việt Nam dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng trong hơn 95 năm qua cũng như những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử trong 40 năm đổi mới do Đảng khởi xướng và lãnh đạo là minh chứng hùng hồn, không thể phủ nhận, được lịch sử và dân tộc Việt Nam ghi nhận. Thực tiễn cách mạng Việt Nam đã chứng minh: dưới sự lãnh đạo sáng suốt, tài tình của Đảng, Nhân dân ta đã giành hết thắng lợi này đến thắng lợi khác. Với thắng lợi vĩ đại của các cuộc cách mạng Tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược (1946-1954) và cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1954-1975) do Đảng Cộng sản Việt Nam, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh vĩ đại lãnh đạo, dân tộc Việt Nam trở thành một trong những dân tộc đầu tiên làm cách mạng giải phóng dân tộc thành công ở một nước thuộc địa và lệ thuộc; một trong những dân tộc đầu tiên đánh bại chủ nghĩa thực dân cũ và chủ nghĩa thực dân mới, đi đầu trong phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ - La tinh.

            Trải qua 40 năm tiến hành công cuộc đổi mới, đất nước ta đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử; độc lập, chủ quyền quốc gia và môi trường hòa bình được giữ vững, chính trị - xã hội ổn định, kinh tế ngày càng phát triển, quốc phòng, an ninh được bảo đảm vững chắc, đời sống nhân dân không ngừng được nâng cao. Từ một nước nghèo, lạc hậu, Việt Nam đã thoát khỏi nhóm các nước có thu nhập trung bình thấp từ năm 2008. Từ một nước thiếu lương thực triền miên, đến nay Việt Nam không những đã bảo đảm được an ninh lương thực cho hơn 100 triệu dân mà còn là nước xuất khẩu gạo và nhiều nông sản khác đứng hàng đầu thế giới. Tỷ lệ hộ nghèo giảm từ 58% năm 1993 xuống còn 1,1% năm 2025. Hiện nay, Việt Nam đã trở thành quốc gia có nền kinh tế lớn thứ 4 trong ASEAN, thứ 32 trên thế giới; GDP bình quân đầu người năm 2025 gấp gần 25 lần năm 1990; tuổi thọ trung bình tăng từ 62 tuổi năm 1990 lên khoảng 74,7 tuổi năm 2025. Chỉ số phát triển con người (HDI) của Việt Nam thuộc nhóm nước trung bình cao của thế giới.

           Những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử đó là kết quả của cả một quá trình nỗ lực phấn đấu bền bỉ, liên tục, là sản phẩm kết tinh sức sáng tạo của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân ta; khẳng định đường lối đổi mới của Đảng ta là đúng đắn, sáng tạo; con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của Nhân dân ta là phù hợp với thực tiễn Việt Nam và xu thế thời đại; khẳng định sự lãnh đạo của Đảng là nhân tố hàng đầu quyết định thắng lợi của cách mạng Việt Nam. Thực tế đó là một minh chứng hùng hồn bác bỏ quan điểm sai trái phủ định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam./.

(Trích nguồn: ivanlevanlan.wordpress.com)

Dec 30, 2025

Nhận diện và phản bác luận điệu xuyên tạc công tác nhân sự Đại hội XIV của Đảng

         Tre Việt - Trong bối cảnh toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta đang hướng về Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng - sự kiện chính trị có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, mở ra kỷ nguyên phát triển vươn mình của dân tộc Việt Nam; các thế lực thù địch, phản động và cơ hội chính trị lại gia tăng hoạt động chống phá trên lĩnh vực tư tưởng, lý luận và truyền thông. Một trong những mũi nhọn mà chúng tập trung khai thác là xuyên tạc công tác chuẩn bị nhân sự Đại hội XIV của Đảng, nhằm gieo rắc hoài nghi, làm suy giảm niềm tin của Nhân dân đối với Đảng.

        Những luận điệu xuyên tạc nguy hiểm cần nhận diện rõ

Thời gian qua, trên một số trang mạng, blog phản động như: Việt Tân, BBC NEWS, thoibao.de, Tiếng Dân, RFA tiếng Việt,… xuất hiện nhiều bài viết cố tình bóp méo bản chất công tác cán bộ của Đảng. Các trang này rêu rao rằng việc chuẩn bị nhân sự Đại hội XIV là “áp đặt, khuất phục, không phản ánh sự tín nhiệm thực chất”; rằng Đại hội chỉ mang tính “hình thức để hợp thức hóa nhân sự đã được sắp đặt từ trước”; thậm chí họ suy diễn rằng danh sách nhân sự Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư khóa XIV được xếp vào diện “tuyệt mật” chỉ nhằm “bảo vệ lợi ích nhóm, duy trì quyền lực và tránh lật kèo trước Đại hội”, v.v.

Đây không phải là những nhận định học thuật hay góp ý xây dựng, mà là những luận điệu xuyên tạc có chủ ý, sử dụng ngôn ngữ kích động, suy diễn chủ quan, tách rời bối cảnh chính trị, pháp lý của Việt Nam để đánh tráo bản chất, làm nhiễu loạn nhận thức xã hội.

Mục đích thật sự của sự xuyên tạc, chống phá của các thế lực thù địch, cơ hội chính trị về công tác nhân sự Đại hội XIV của Đảng nhằm: (1) Gây nghi ngờ, chia rẽ nội bộ Đảng, đặc biệt trong thời điểm trước, trong và sau mỗi kỳ đại hội của Đảng. (2) Làm suy giảm niềm tin của Nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và tính chính danh của Đại hội. (3) Tạo cớ để thúc đẩy các luận điệu đa nguyên, đa đảng, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Công tác nhân sự Đại hội XIV: Quy trình khoa học, chặt chẽ, đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên trên hết

Trái ngược hoàn toàn với các cáo buộc vô căn cứ của các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị, công tác chuẩn bị nhân sự Đại hội XIV của Đảng được tiến hành theo quy trình nghiêm ngặt, nhiều bước, nhiều khâu, đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp, toàn diện của Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư và được thực hiện trên nền tảng nguyên tắc tập trung dân chủ - nguyên tắc tổ chức cốt lõi, bảo đảm sự thống nhất ý chí và hành động của Đảng.

Trong bài viết “Tổ chức tốt Đại hội Đảng bộ các cấp nhiệm kỳ 2025 - 2030”, Đồng chí Tổng Bí thư Tô Lâm yêu cầu phải “đặc biệt chú trọng chuẩn bị nhân sự Đại hội. Cần ý thức sâu sắc, chuẩn bị nhân sự không chỉ cho một kỳ đại hội; xa hơn, đó là sự chuẩn bị nhân sự cho tương lai phát triển của tổ chức đảng, sự phát triển của ngành, lĩnh vực, địa phương, cơ quan, đơn vị; rộng hơn, đó là vận mệnh của Đảng, sự tồn vong của chế độ và sự phát triển của đất nước, của dân tộc”. Lời chỉ đạo của Đồng chí Tổng Bí thư cho thấy tầm nhìn chiến lược và trách nhiệm lịch sử trong công tác cán bộ: nhân sự Đại hội không phải là sự sắp đặt mang tính nhiệm kỳ hay lợi ích cục bộ, mà là sự lựa chọn có tính kế thừa và phát triển lâu dài, gắn trực tiếp với tương lai của Đảng, của chế độ và của dân tộc.

Thực tiễn cho thấy, việc giới thiệu, quy hoạch, đánh giá, thẩm định nhân sự cán bộ không phải là quyết định của một cá nhân hay một nhóm lợi ích nào, mà là quá trình kết tinh trí tuệ tập thể, kết hợp giữa tiêu chuẩn, điều kiện, cơ cấu với đánh giá thực tiễn về phẩm chất chính trị, đạo đức, năng lực lãnh đạo và uy tín trong Đảng, trong Nhân dân. Chính cơ chế đó bảo đảm tính khách quan, dân chủ, khoa học của công tác nhân sự, bác bỏ hoàn toàn luận điệu quy chụp, xuyên tạc cho rằng đây là sự “áp đặt” hay “hợp thức hóa quyền lực” như các thế lực thù địch cố tình rêu rao.

Bản chất thật sự của việc “bảo mật thông tin nhân sự”

Việc một số thông tin liên quan đến nhân sự cấp cao được quản lý chặt chẽ trước Đại hội là yêu cầu tất yếu của công tác tổ chức, nhằm bảo đảm sự khách quan, tránh tác động tiêu cực từ tin đồn, suy diễn, vận động không lành mạnh hoặc sự can thiệp từ các yếu tố bên ngoài. Điều này hoàn toàn khác xa với luận điệu cho rằng đó là “công cụ bảo vệ quyền lực” hay “tránh lật kèo”.

Thực tế cho thấy, danh sách nhân sự chính thức chỉ được công bố khi đã hoàn thành đầy đủ các bước theo Điều lệ Đảng và Quy chế bầu cử; các đại biểu dự Đại hội có đầy đủ quyền thảo luận, ứng cử, đề cử và quyết định bằng lá phiếu của mình. Đây chính là biểu hiện sinh động của dân chủ trong Đảng - dân chủ có tổ chức, có kỷ luật, không phải thứ dân chủ hình thức, tùy tiện như các thế lực thù địch cố tình đánh tráo khái niệm.

Nhận diện rõ bản chất này giúp chúng ta hiểu rằng: đấu tranh phản bác không chỉ là bảo vệ quy trình nhân sự, mà là bảo vệ nền tảng chính trị, sự ổn định và tương lai phát triển của đất nước. Để góp phần làm thấy bài âm mưu, thủ đoạn của các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị xuyên tạc, chống phá về công tác nhân sự Đại hội XIV của Đảng, cần:

Thứ nhất, tăng cường tuyên truyền, làm rõ bản chất khoa học và dân chủ của công tác cán bộ. Các cơ quan báo chí, truyền thông chính thống cần chủ động cung cấp thông tin đúng đắn, kịp thời, dễ hiểu về nguyên tắc, quy trình, tiêu chuẩn nhân sự Đại hội XIV của Đảng; qua đó giúp cán bộ, đảng viên và Nhân dân hiểu đúng, tin tưởng và đồng thuận.

Thứ hai, nâng cao năng lực nhận diện và “miễn dịch” thông tin xấu độc trên không gian mạng. Mỗi cán bộ, đảng viên, nhất là đội ngũ trí thức, văn nghệ sĩ, nhà báo, blogger yêu nước cần tỉnh táo trước các nguồn tin không chính thống; không chia sẻ, bình luận theo cảm xúc, vô tình tiếp tay cho luận điệu xuyên tạc.

Thứ ba, đấu tranh phản bác bằng lập luận sắc bén, dẫn chứng thuyết phục, tránh sa vào tranh cãi cảm tính. Việc phản bác cần dựa trên Điều lệ Đảng, các chỉ thị, quy định về công tác cán bộ và thực tiễn các kỳ đại hội; lấy sự ổn định, phát triển của đất nước làm minh chứng sinh động nhất.

Thứ tư, phát huy vai trò nêu gương của cán bộ, đảng viên, nhất là cán bộ chủ trì các cấp. Sự gương mẫu, trong sạch, tận tụy và hiệu quả trong thực thi công vụ chính là câu trả lời thuyết phục nhất trước mọi luận điệu xuyên tạc về “lợi ích nhóm” hay “duy trì quyền lực”.

Thứ năm, kết hợp chặt chẽ giữa “xây” và “chống”: vừa kiên quyết phản bác quan điểm sai trái, vừa không ngừng hoàn thiện cơ chế, chính sách, nâng cao chất lượng công tác cán bộ, để thực tiễn luôn là minh chứng sống động cho tính đúng đắn trong đường lối của Đảng.

Công tác chuẩn bị nhân sự Đại hội XIV của Đảng là quá trình chính trị đặc biệt quan trọng, được tiến hành một cách nghiêm túc, khoa học và trách nhiệm, nhằm lựa chọn đội ngũ cán bộ đủ đức, đủ tài, đủ uy tín để gánh vác trọng trách trước Đảng, trước Nhân dân. Mọi luận điệu xuyên tạc, bóp méo về vấn đề này đều là sai trái, phản động và cần được nhận diện, đấu tranh phản bác kịp thời./.

 

Việt Nam đột phá trong cuộc chiến chống mua bán người trên không gian mạng

          Khi không gian mạng trở thành một phần tất yếu của đời sống hiện đại, nó không chỉ mở ra cơ hội kết nối và phát triển, mà còn tiềm ẩn những cạm bẫy chết người - nơi tội phạm mua bán người lợi dụng công nghệ để mở rộng hoạt động xuyên biên giới. Từ các trang mạng xã hội phổ biến, như: Facebook, TikTok, Zalo cho đến các nền tảng nhắn tin ẩn danh, những lời mời gọi “việc nhẹ lương cao” hay “cơ hội đổi đời” đang dần trở thành chiếc bẫy kỹ thuật số, đẩy hàng nghìn người - chủ yếu là thanh niên, phụ nữ và lao động tự do - vào vòng xoáy bóc lột, cưỡng bức lao động hoặc tình dục. Trong bối cảnh đó, Việt Nam đã xác định phòng, chống mua bán người trên không gian mạng là một mặt trận trọng yếu của bảo vệ nhân quyền, và kiên quyết không để các luận điệu thiếu thiện chí lợi dụng báo cáo quốc tế để xuyên tạc, hạ thấp nỗ lực của quốc gia.

         Báo cáo Buôn bán Người (Trafficking in Persons Report - TIP) năm 2025 của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, dù đã có ghi nhận tiến bộ của Việt Nam, vẫn tồn tại những đánh giá phiến diện khi cho rằng Việt Nam “chưa sàng lọc nhất quán nạn nhân từ lừa đảo trực tuyến”. Nhận định này, nếu tách khỏi bối cảnh tội phạm công nghệ cao lan rộng toàn cầu, dễ bị hiểu sai và trở thành cái cớ để phủ nhận thành tựu của Việt Nam trong việc bảo vệ quyền con người. Bởi thực tế, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận: thông qua Luật Phòng, chống mua bán người (sửa đổi) năm 2024, tăng cường điều tra, truy tố và xét xử với 291 vụ năm 2024 (so với 198 vụ năm 2023), kết án 246 đối tượng, xác định 500 nạn nhân và hỗ trợ tái hòa nhập cho 246 người. Việt Nam cũng triển khai mạnh mẽ hợp tác khu vực thông qua Sáng kiến Bộ trưởng Tiểu vùng sông Mê Kông về phòng, chống mua bán người (COMMIT), góp phần hồi hương hơn 5.000 công dân bị lừa sang các trung tâm tội phạm mạng ở nước ngoài. Những con số ấy không chỉ là thống kê hành chính - đó là minh chứng cho quyết tâm chính trị và cam kết nhân đạo của Việt Nam.

         Điểm đặc biệt trong cuộc chiến này là Việt Nam đã sớm nhận ra “không gian mạng” chính là mặt trận mới của tội phạm buôn người, nơi ranh giới giữa ảo và thực bị xóa nhòa. Nòng cốt trong nỗ lực ứng phó là Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05 - Bộ Công an), đơn vị đã chứng minh năng lực chuyên nghiệp, hiện đại trong điều tra, truy vết và giải cứu nạn nhân. Chỉ trong năm 2024, đầu 2025, A05 đã triệt phá hàng trăm vụ lừa đảo “việc nhẹ lương cao”, trong đó có vụ bắt giữ 24 đối tượng người Việt tại Campuchia ngày 15/2/2025, giải cứu 177 nạn nhân bị cưỡng bức lao động tại Bavet, tỉnh Svay Rieng. Hay vụ triệt phá đường dây lừa đảo nghìn tỷ đồng tại đặc khu kinh tế Campuchia tháng 1/2025, bắt giữ 13 đối tượng người Việt cấu kết với người Trung Quốc, dụ dỗ hàng trăm lao động qua mạng xã hội với hứa hẹn lương cao, nhưng thực tế ép họ tham gia lừa đảo, thậm chí tra tấn nếu không đạt chỉ tiêu. Những chiến công này không chỉ là minh chứng cho hiệu quả của A05 mà còn khẳng định năng lực công nghệ, khả năng phối hợp quốc tế và tinh thần “không bỏ lại ai phía sau” của Việt Nam.

          Trong khi đó, một nghịch lý đáng suy ngẫm là các nền tảng mạng xã hội vốn được tạo ra tại những quốc gia được xếp hạng “Nhóm 1” trong TIP Report như Hoa Kỳ lại đang là nơi tội phạm mua bán người sinh sôi mạnh nhất. Báo cáo của Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM) năm 2024 cho thấy 77% nạn nhân tình dục bị tuyển mộ qua mạng xã hội, trong đó Facebook và TikTok là hai nền tảng phổ biến nhất. Tại Hoa Kỳ, các vụ kiện liên quan đến buôn người qua mạng tăng 285% chỉ trong giai đoạn 2023 - 2024, với hàng nghìn trường hợp lừa đảo việc làm dẫn đến bóc lột lao động. Tổng Chưởng lý bang Texas Ken Paxton thậm chí đã mở điều tra TikTok về vai trò trong buôn bán người và vi phạm quyền trẻ em, khi phát hiện hơn 1.200 nội dung liên quan đến sex trafficking. Dù vậy, các nền tảng này chỉ xử lý khoảng 40% báo cáo vi phạm, cho thấy mức độ kiểm soát còn rất hạn chế. So sánh này đặt trong tương quan công bằng sẽ thấy nỗ lực của Việt Nam, với tỷ lệ triệt phá hơn 70% vụ lừa đảo trực tuyến năm 2024, là một kết quả ấn tượng, thể hiện sự quyết liệt và năng lực ứng phó đáng tin cậy, chứ không phải “thiếu nhất quán” như một số nhận định thiếu thiện chí.

          Ở cấp độ thể chế, hành lang pháp lý và công nghệ của Việt Nam được hoàn thiện mạnh mẽ, tạo nền tảng cho cuộc chiến này. Luật An ninh mạng năm 2018 (số 24/2018/QH14) nghiêm cấm việc sử dụng mạng để lừa đảo, lôi kéo người tham gia hoạt động trái pháp luật, đồng thời buộc các doanh nghiệp công nghệ nước ngoài phải lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam nhằm phục vụ công tác truy vết, điều tra. Tiếp đó, Luật Phòng, chống mua bán người năm 2024 (có hiệu lực từ 1/7/2025) đã mở rộng khái niệm “buôn người” bao gồm cả hành vi cưỡng bức phạm tội qua mạng, giúp cơ quan chức năng có cơ sở pháp lý mạnh hơn trong xử lý các đường dây tội phạm số. Đặc biệt, Việt Nam ứng dụng AI và phân tích dữ liệu lớn để phát hiện, truy vết hơn 1.000 tài khoản lừa đảo trên Facebook và TikTok, phối hợp cùng Meta và ByteDance xóa hơn 500.000 nội dung độc hại, đồng thời vận hành đường dây nóng 111 tiếp nhận hơn 21.000 cuộc gọi từ 2012 - 2024, hỗ trợ hàng trăm nạn nhân.

          Những biện pháp kỹ thuật này được kết hợp chặt chẽ với hoạt động tuyên truyền, phòng ngừa, nổi bật là chiến dịch “Chung tay phòng, chống mua bán người” năm 2025, tập huấn cho hơn 10.000 người dân vùng biên giới về nhận diện thủ đoạn lừa đảo trực tuyến. Sự kết hợp giữa công nghệ, pháp luật và truyền thông tạo thành một “lá chắn ba lớp”, vừa ngăn ngừa, vừa phát hiện, vừa xử lý tội phạm, thể hiện tầm nhìn tổng thể của Chính phủ Việt Nam về bảo vệ con người trong kỷ nguyên số.

          Từ góc nhìn nhân quyền, đây là bước chuyển quan trọng: từ “phòng, chống tội phạm” sang “bảo vệ quyền con người trên không gian mạng”. Luật 2024 quy định rõ lấy nạn nhân làm trung tâm, đảm bảo họ được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ toàn diện về tâm lý, y tế, pháp lý và việc làm. Năm 2024, 246 nạn nhân đã được hỗ trợ tái hòa nhập, trong đó 70% có việc làm ổn định, con số phản ánh hiệu quả của chính sách nhân đạo. Việt Nam cũng chủ động kết nối quốc tế thông qua COMMIT và ASEAN, tổ chức Hội nghị Bộ trưởng COMMIT năm 2024 tại Hà Nội, đề xuất sáng kiến “sàng lọc số hóa nạn nhân buôn người”, giúp giảm 34% các vụ mua bán người xuyên biên giới giai đoạn 2021 - 2025.

          Nhìn toàn cảnh, có thể thấy Việt Nam đang đi theo con đường riêng, hành động thực chất thay vì ngôn từ chính trị hóa. Trong khi một số thế lực vẫn lợi dụng báo cáo nhân quyền để can thiệp vào công việc nội bộ, Việt Nam chọn cách đối thoại, hợp tác và hành động để bảo vệ quyền con người thật sự, nhất là với những người yếu thế nhất trong xã hội. Không gian mạng có thể vô biên, nhưng với Việt Nam, nó không vô luật.

          Cuộc chiến chống mua bán người trên không gian mạng là minh chứng cho khả năng thích ứng, sáng tạo và quyết liệt của một quốc gia có chủ quyền, biết tận dụng công nghệ để bảo vệ nhân phẩm và tự do của từng công dân. Những con số, chính sách và hành động cụ thể đã khẳng định một sự thật hiển nhiên: Việt Nam không chỉ chống tội phạm, mà còn bảo vệ con người, bằng công lý, bằng trí tuệ, và bằng khát vọng nhân đạo không thể xuyên tạc hay phủ nhận./.

(Trích nguồn: nhanquyenvn.org)


Dec 29, 2025

Góp ý dự thảo văn kiện là “áp đặt”?

            Việc lấy ý kiến góp ý của Nhân dân với dự thảo văn kiện Đại hội là một hoạt động chính trị thiết thực, thể hiện dân chủ và tinh thần cầu thị của Đảng cầm quyền. Ấy thế nhưng với “não trạng” và “lăng kính” méo mó của một số thành phần tự xưng “đấu tranh dân chủ” thì lại biến báo, bóp méo, đồng nhất với góp ý cho “dự thảo có sẵn” là “áp đặt” quan điểm của Đảng với dân. Theo logic này, việc Đảng xây dựng dự thảo văn kiện trước khi lấy ý kiến được coi là bằng chứng cho thấy nội dung đã được “đóng khung”, không thể thay đổi. Cách lập luận này không chỉ sai về mặt thực tiễn, mà còn đi ngược lại mọi chuẩn mực lập pháp và quản trị hiện đại.

Trong bất kỳ hệ thống chính trị nào, từ nghị viện đa đảng đến nhà nước đơn nhất, dự thảo luôn là điểm khởi đầu cần thiết để thảo luận, phản biện và hoàn thiện. Không có dự thảo, cũng không thể có góp ý có định hướng; và việc tồn tại dự thảo không đồng nghĩa với việc mọi ý kiến đóng góp đều bị vô hiệu hóa.
Thực tiễn chuẩn bị Đại hội XIV cho thấy quy trình lấy ý kiến đối với các văn kiện được tổ chức nhiều vòng, nhiều cấp, với phạm vi tham gia rộng hơn nhiều so với những gì các luận điệu xuyên tạc cố tình che giấu. Từ các tổ chức cơ sở đảng, các cấp ủy trực thuộc, đến các tổ chức chính trị – xã hội, đội ngũ trí thức, chuyên gia và đông đảo các tầng lớp nhân dân, việc góp ý cho dự thảo văn kiện không chỉ được khuyến khích mà còn được tổ chức một cách bài bản. Các ý kiến đóng góp không bị giới hạn ở những chỉnh sửa câu chữ, mà tập trung vào những vấn đề cốt lõi như định hướng phát triển, bảo đảm quyền con người, công bằng xã hội, an sinh, môi trường và quản trị quốc gia.

Ở góc độ nhân quyền, đây chính là biểu hiện cụ thể của quyền tham gia vào đời sống chính trị, phù hợp với các nguyên tắc đã được ghi nhận trong Tuyên ngôn thế giới về quyền con người và Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, trong đó nhấn mạnh rằng người dân có quyền tham gia, trực tiếp hoặc gián tiếp, vào việc điều hành các công việc công cộng. Điều khác biệt là ở Việt Nam, quyền tham gia này không chỉ được thực hiện thông qua bầu cử định kỳ, mà còn thông qua các cơ chế góp ý, phản biện và giám sát xã hội đối với những văn kiện định hướng chiến lược dài hạn của đất nước. Các luận điệu “văn kiện đã viết sẵn” cố tình xóa bỏ vai trò của phản biện xã hội trong quá trình chuẩn bị Đại hội. Bằng cách phớt lờ sự tham gia của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức thành viên và các diễn đàn góp ý công khai, họ tạo ra ảo giác rằng toàn bộ quá trình chỉ diễn ra trong một “phòng kín”. Đây là thủ đoạn truyền thông nguy hiểm, bởi nó tước bỏ tính chính danh của tiếng nói xã hội, đồng thời làm suy giảm niềm tin của công chúng vào các cơ chế tham gia đã được thiết lập.

So sánh với thực tiễn ở nhiều quốc gia phương Tây cho thấy, việc xây dựng cương lĩnh hay chương trình hành động của các đảng phái thường được thực hiện trong phạm vi hẹp hơn nhiều.

Tại Hoa Kỳ, các cương lĩnh tranh cử của hai đảng lớn chủ yếu do các ủy ban nội bộ và nhóm lợi ích xây dựng, với sự tham gia trực tiếp của một bộ phận hạn chế đảng viên và nhà tài trợ. Công chúng chỉ có cơ hội tiếp cận bản cuối cùng khi cương lĩnh đã được thông qua tại đại hội đảng, và việc sửa đổi sau đó là gần như không thể.

Tại Vương quốc Anh, các “tuyên ngôn tranh cử” của các đảng chính trị cũng được soạn thảo tập trung, với thời gian tham vấn xã hội tương đối ngắn, chủ yếu nhằm phục vụ mục tiêu giành phiếu trong một chu kỳ bầu cử cụ thể. Những nội dung mang tính dài hạn, liên quan đến quyền con người hay công bằng xã hội, thường bị giản lược để phù hợp với chiến lược truyền thông và khẩu hiệu tranh cử.

Ở Pháp, các chương trình tranh cử tổng thống mang đậm dấu ấn cá nhân của ứng cử viên, với sự tham gia hạn chế của xã hội trong quá trình xây dựng. Sau bầu cử, nhiều cam kết có thể bị điều chỉnh hoặc bỏ ngỏ, mà cử tri không có cơ chế tham gia trực tiếp để can thiệp vào việc hoàn thiện “văn kiện hành động” của chính quyền mới.

Những so sánh này cho thấy, nếu xét thuần túy về mức độ tham gia xã hội vào quá trình xây dựng văn kiện định hướng, thì quy trình chuẩn bị văn kiện Đại hội của Đảng Cộng sản Việt Nam không hề “kém dân chủ”, mà ở nhiều khía cạnh còn mở rộng và có chiều sâu hơn so với việc xây dựng cương lĩnh của các đảng phái phương Tây. Sự khác biệt nằm ở chỗ, ở Việt Nam, văn kiện Đại hội không chỉ là công cụ vận động chính trị, mà là nền tảng định hướng phát triển quốc gia trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ, do đó đòi hỏi mức độ đồng thuận xã hội cao hơn và quy trình chuẩn bị công phu hơn.

Việc các văn kiện được hoàn thiện với mức độ thống nhất cao tại Đại hội không phải là bằng chứng của sự áp đặt, mà là kết quả của quá trình sàng lọc, tiếp thu và kết tinh ý kiến. Trong logic của dân chủ tập trung, dân chủ được thực hiện đầy đủ ở giai đoạn thảo luận và góp ý, còn tập trung được thể hiện ở giai đoạn quyết định cuối cùng, nhằm bảo đảm sự thống nhất hành động. Cố tình tách rời hai giai đoạn này để quy kết “hình thức” là một cách tiếp cận phiến diện, thiếu trung thực về mặt khoa học. Từ góc độ nhân quyền, cần nhấn mạnh rằng quyền tham gia chính trị không đồng nhất với quyền quyết định tuyệt đối theo ý chí cá nhân. Quyền tham gia có ý nghĩa khi ý kiến được lắng nghe, cân nhắc và phản hồi trong một quy trình minh bạch, chứ không phải khi mọi ý kiến đều được chấp nhận một cách cơ học.

Trong bối cảnh đó, việc Đảng tổng hợp và lựa chọn các ý kiến phù hợp với lợi ích chung không phải là phủ nhận quyền con người, mà là thực hiện trách nhiệm cầm quyền. Đây là một sự xuyên tạc có chủ ý, nhằm phủ nhận quy trình dân chủ thực chất trong chuẩn bị Đại hội XIV, đồng thời làm suy yếu niềm tin vào quyền tham gia chính trị của người dân. Một cách tiếp cận khách quan và dựa trên tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế cho thấy, quy trình lấy ý kiến văn kiện Đại hội XIV không chỉ phù hợp với điều kiện thể chế Việt Nam, mà còn phản ánh nỗ lực mở rộng dân chủ, tăng cường đồng thuận và bảo đảm quyền con người trong quản trị quốc gia. Việc kiên quyết phản bác những luận điệu bóp méo này vì thế không chỉ là nhiệm vụ chính trị, mà còn là yêu cầu bảo vệ các giá trị nhân quyền chân chính trước sự lợi dụng và đánh tráo khái niệm./.

(Trích nguồn: nhanquyenvn.org)

 

Dec 25, 2025

USCIRF vu cáo trắng trợn về tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam

        Tre Việt - Ngày 09/12, Ủy ban Tự do Tôn giáo quốc tế Hoa Kỳ (USCIRF) công bố Báo cáo về tình hình tự do tôn giáo năm 2025 của các quốc gia trên thế giới. 

        Bất chấp những thành quả của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong thực hiện chính sách tôn giáo, họ tiếp tục đưa ra nhiều nhận định sai lệch, cáo buộc sai sự thật về tình hình tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam cũng như phủ nhận nỗ lực hợp tác giữa Việt Nam và các quốc gia trên thế giới trên lĩnh vực này. Trong báo cáo, USCIRF đánh giá tình hình tôn giáo tại Việt Nam “vô cùng tồi tệ”, cáo buộc thiếu căn cứ việc các tổ chức tôn giáo do Nhà nước kiểm soát, hậu thuẫn để “đàn áp các nhóm tôn giáo độc lập”. Chưa dừng lại, USCIRF còn đề nghị Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đưa Việt Nam vào danh sách cần quan tâm đặc biệt (CPC).

Đại lễ Vesak Liên hợp quốc 2025 diễn ra từ ngày 06 - 08/5
tại Thành phố Hồ Chí Minh, với sự tham dự của 2.700 đại biểu;
trong đó, có 1.300 đại biểu quốc tế, đến từ 85 quốc gia
và vùng lãnh thổ

         Lợi dụng vào Báo cáo này, các thế lực thù địch, các tổ chức và cá nhân chống đối, thiếu thiện chí đã vào hùa, đẩy mạnh các bài viết xuyên tạc về tình hình tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam, lên án Việt Nam “phân biệt đối xử”, “đàn áp tôn giáo, tín ngưỡng”; từ đó, kích động, phá hoại khối đại đoàn kết toàn dân tộc, hạ thấp vị thế, uy tín của Việt Nam, tìm mọi cách gây sức ép và yêu cầu các tổ chức quốc tế can thiệp vào công việc nội bộ của nước ta. 

        Cần khẳng định ngay rằng, tôn trọng, bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của Nhân dân là chủ trương, chính sách nhất quán, xuyên suốt của Đảng, Nhà nước Việt Nam và được thể chế hóa bằng Hiến pháp, pháp luật. Cụ thể là: tại Điều 24, Hiến pháp năm 2013 khẳng định: “Mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo một tôn giáo nào. Các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật. Nhà nước tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Không ai được xâm phạm tự do tín ngưỡng, tôn giáo hoặc lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để vi phạm pháp luật”. Cùng với đó, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 và các nghị định, văn bản hướng dẫn cụ thể khác về lĩnh vực này cũng đã góp phần tạo khuôn khổ pháp lý vững chắc để bảo đảm tốt hơn quyền này được triển khai thống nhất trên phạm vi cả nước phù hợp thực tiễn ở Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia.

        Kể từ khi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 đi vào đời sống, số lượng chức sắc, chức việc, cơ sở thờ tự và công dân theo tôn giáo tăng theo thời gian, ở tất cả các tôn giáo. Hiện nay, Việt Nam có hơn 27 triệu tín đồ, chiếm 27% dân số cả nước; hơn 54.000 chức sắc, hơn 144.000 chức việc và gần 30.000 cơ sở thờ tự. Cùng với đó, các tổ chức tôn giáo đã vận động chức sắc, chức việc, đồng bào theo đạo chấp hành nghiêm các chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Đồng thời, các tổ chức tôn giáo là một kênh truyền thông quan trọng góp phần đưa chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước đến với đồng bào có đạo nhanh và hiệu quả. Từ năm 2011 đến nay, đã có gần 2.000 lượt cá nhân tôn giáo xuất cảnh tham gia khóa đào tạo ở nước ngoài, tham dự hội thảo, hội nghị quốc tế liên quan đến tôn giáo, gần 500 đoàn nước ngoài với hơn 3.000 lượt người vào Việt Nam để trao đổi, giao lưu, hướng dẫn tại cơ sở thờ tự ở Việt Nam. Điều đó không chỉ thể hiện sự chăm lo toàn diện của Đảng, Nhà nước đối với đời sống tôn giáo mà còn là sự tin tưởng, kỳ vọng của đông đảo chức sắc, tín đồ về đường lối lãnh đạo đúng đắn của Đảng qua những giá trị tinh thần cao đẹp của dân tộc. Những nỗ lực và thành tựu của Việt Nam về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo cho người dân được cộng đồng quốc tế thừa nhận rộng rãi.

        Đây chính là minh chứng hùng hồn nhất khẳng định, việc USCIRF quy chụp tình hình tôn giáo tại Việt Nam “vô cùng tồi tệ” là sự vu cáo trắng trợn về tình hình tự do tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam. Vì vậy, Báo cáo của USCIRF hoàn toàn không có giá trị, cần bị lên án và kiên quyết đấu tranh, bác bỏ./.


Bác bỏ những đánh giá không khách quan, không chính xác về tình hình thực tế tôn giáo tại Việt Nam

          Ngày 19/12, trả lời câu hỏi của phóng viên đề nghị cho biết phản ứng của Việt Nam trước việc Ủy ban Tự do tôn giáo quốc tế Hoa Kỳ (USCIRF) công bố Báo cáo cập nhật về Việt Nam, Người Phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam Phạm Thu Hằng nêu rõ:

Việt Nam bác bỏ những đánh giá không khách quan, không chính xác về tình hình thực tế tại Việt Nam được nêu trong Báo cáo cập nhật về Việt Nam của Ủy ban Tự do tôn giáo quốc tế Hoa Kỳ (USCIRF) công bố ngày 9/12/2025 vừa qua.

Chính sách nhất quán của Việt Nam là tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Tại Việt Nam, không ai bị phân biệt đối xử vì lý do tôn giáo, tín ngưỡng và các hoạt động của các tổ chức tôn giáo được bảo đảm theo đúng các quy định của pháp luật. Điều này được thể hiện rõ trong Hiến pháp 2013, hệ thống pháp luật của Việt Nam và được tôn trọng trên thực tế. Các chính sách, nỗ lực và thành tựu của Việt Nam trong bảo đảm quyền con người, trong đó có tự do tôn giáo, tự do tín ngưỡng đã được nhiều nước ghi nhận và đánh giá cao.

Chúng tôi đã, đang và sẽ tiếp tục trao đổi với phía Hoa Kỳ về các vấn đề mà hai bên cùng quan tâm trên tinh thần thẳng thắn, cởi mở và tôn trọng lẫn nhau, đóng góp vào việc thúc đẩy quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện vì hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững giữa Việt Nam và Hoa Kỳ./.

(Trích nguồn: dangcongsan.vn/)

 

Dec 23, 2025

Luận điệu “nội bộ mất đoàn kết” - sản phẩm của chiến tranh dư luận nhằm chống phá Đại hội XIV

        Trước mỗi kỳ Đại hội của Đảng Cộng sản Việt Nam, không gian thông tin trong và ngoài nước lại chứng kiến sự gia tăng bất thường của những luận điệu xuyên tạc, suy diễn và kích động nhằm làm lung lay niềm tin xã hội. Trong số đó, luận điệu “nội bộ mất đoàn kết”, “đấu đá phe phái”, “chia rẽ quyền lực” nổi lên như một mũi nhọn quen thuộc nhưng luôn được “đóng gói” dưới những hình thức mới. Đây không phải là sự phản ánh khách quan thực tế chính trị, mà là sản phẩm điển hình của chiến tranh dư luận, nơi mục tiêu không phải là tìm hiểu sự thật mà là gieo nghi ngờ, kích hoạt tâm lý hoang mang và phá vỡ sự đồng thuận trong xã hội trước các thời điểm chính trị trọng đại như Đại hội XIV.

        Các luận điệu về “đấu đá nội bộ” thường được xây dựng theo cùng một khuôn mẫu. Trước hết, các đối tượng chống đối dựng lên những câu chuyện “hậu trường” không thể kiểm chứng, sử dụng ngôn ngữ mập mờ như “nguồn tin thân cận”, “giới quan sát cho rằng”, “rộ lên tin đồn”. Tiếp đó, họ gán ghép các quyết định kỷ luật, điều chuyển cán bộ hoặc các động thái tổ chức bình thường thành bằng chứng của “thanh trừng”, “tranh giành quyền lực”. Những sự kiện riêng lẻ bị tách khỏi bối cảnh tổng thể của công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng và được diễn giải theo hướng tiêu cực, nhằm tạo cảm giác rằng nội bộ Đảng đang rạn nứt, thiếu thống nhất. Khi được lặp đi lặp lại trên nhiều nền tảng, từ trang mạng tự xưng “độc lập” đến các tài khoản mạng xã hội ẩn danh, luận điệu này dần tạo ra ảo giác về một “khủng hoảng nội bộ”, dù không có bất kỳ bằng chứng xác thực nào.

        Bản chất của luận điệu “nội bộ mất đoàn kết” nằm ở việc đánh tráo khái niệm giữa khác biệt trong thảo luận tập thể với chia rẽ chính trị. Trong bất kỳ tổ chức chính trị nghiêm túc nào, đặc biệt là một đảng cầm quyền lãnh đạo đất nước, việc thảo luận, tranh luận và phản biện trong khuôn khổ tổ chức là điều bình thường và cần thiết để đi đến quyết định đúng đắn. Tuy nhiên, các thế lực thù địch cố tình bóp méo sự đa dạng ý kiến thành “đấu đá”, biến cơ chế tập thể thành “phe phái”, từ đó phủ nhận bản chất dân chủ, kỷ luật và thống nhất của Đảng. Đây là một kiểu ngụy biện nguy hiểm, bởi nó làm cho công chúng nhầm lẫn giữa sinh hoạt chính trị lành mạnh và xung đột quyền lực mang tính phá hoại.

       Thực tế, quy trình lãnh đạo tập thể của Đảng Cộng sản Việt Nam là một trong những cơ chế bảo đảm cao nhất cho đoàn kết nội bộ. Các quyết định quan trọng, đặc biệt là liên quan đến đường lối, chính sách và nhân sự cấp cao, đều được thảo luận nhiều vòng, lấy ý kiến tập thể, thực hiện theo nguyên tắc tập trung dân chủ. Không một cá nhân nào có thể tự ý quyết định những vấn đề hệ trọng của Đảng và đất nước. Các quy định về trách nhiệm nêu gương, kiểm soát quyền lực, tự phê bình và phê bình được thiết kế để vừa khuyến khích thẳng thắn, vừa giữ vững kỷ luật và sự thống nhất. Chính cơ chế này giúp Đảng có khả năng tự điều chỉnh, tự sửa chữa và củng cố đoàn kết qua từng nhiệm kỳ.

       Các đối tượng chống phá cố tình làm ngơ trước thực tế đó. Họ không nói về hàng nghìn cuộc họp, hội nghị, lấy ý kiến tập thể diễn ra công khai, bài bản; không nói về sự thống nhất cao trong các nghị quyết lớn; mà chỉ chăm chú vào việc thổi phồng những chi tiết nhỏ lẻ, thậm chí là bịa đặt, để tạo ra cảm giác bất ổn. Khi một cán bộ bị xử lý kỷ luật vì vi phạm, họ lập tức gán ghép đó là “đòn đánh phe phái”; khi có điều chỉnh nhân sự theo quy hoạch, họ suy diễn thành “đấu đá quyền lực”. Cách làm này nhằm mục tiêu duy nhất: làm suy yếu niềm tin của cán bộ, đảng viên và nhân dân vào sự đoàn kết nội bộ của Đảng, đặc biệt trong giai đoạn chuẩn bị Đại hội XIV.

       Nhìn rộng ra quốc tế, có thể thấy luận điệu “nội bộ mất đoàn kết” là thủ đoạn quen thuộc được áp dụng với nhiều đảng cầm quyền xã hội chủ nghĩa. Tại Trung Quốc, Đảng Cộng sản Trung Quốc thường xuyên là mục tiêu của các chiến dịch thông tin nhằm mô tả công tác chống tham nhũng và điều chỉnh nhân sự như những cuộc “thanh trừng nội bộ”. Các phương tiện truyền thông nước ngoài nhiều lần cố tình gán cho những nỗ lực làm trong sạch bộ máy của Trung Quốc nhãn mác “đấu đá quyền lực”, nhằm phủ nhận tính chính danh của cải cách và củng cố định kiến rằng hệ thống này không thể tự điều chỉnh. Tương tự, tại Cuba, mỗi giai đoạn chuyển giao thế hệ lãnh đạo hoặc cải cách kinh tế đều đi kèm với các luận điệu xuyên tạc về “chia rẽ trong Đảng Cộng sản Cuba”. Các trang mạng chống đối thường khai thác sự khác biệt thế hệ hoặc những điều chỉnh chính sách để dựng lên câu chuyện “đấu tranh quyền lực”, dù không có bằng chứng. Mục tiêu vẫn là làm suy giảm niềm tin của người dân vào sự thống nhất lãnh đạo, từ đó tạo điều kiện cho các kịch bản gây bất ổn xã hội. 

       Những ví dụ quốc tế đó cho thấy, khi không thể công kích thành tựu phát triển hay phủ nhận vai trò lãnh đạo bằng lập luận thực chứng, các thế lực thù địch sẽ chuyển sang tấn công vào yếu tố đoàn kết nội bộ, bởi đoàn kết chính là nguồn sức mạnh cốt lõi của các đảng cầm quyền. Đối với Việt Nam, luận điệu “nội bộ mất đoàn kết” vì thế không phải là hiện tượng ngẫu nhiên, mà là một mắt xích trong chiến lược dài hạn nhằm làm suy yếu vai trò lãnh đạo của Đảng, đặc biệt trong những thời điểm then chốt như Đại hội XIV.

        Thực tiễn những năm qua cho thấy, công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng đã và đang phát huy hiệu quả rõ rệt trong việc tăng cường đoàn kết nội bộ. Việc đẩy mạnh tự phê bình và phê bình, xử lý nghiêm các vi phạm, kể cả đối với cán bộ cấp cao, không làm Đảng “chia rẽ” như các luận điệu xuyên tạc, mà trái lại, tạo ra nền tảng đoàn kết trên cơ sở kỷ luật, nguyên tắc và niềm tin. Đoàn kết không phải là che giấu khuyết điểm, mà là dám nhìn thẳng vào sự thật, sửa chữa sai lầm để cùng tiến lên. Chính cách hiểu đúng đắn này giúp Đảng củng cố sự thống nhất ý chí và hành động trong toàn hệ thống.

       Hiệu quả của công tác chỉnh đốn Đảng còn thể hiện ở việc niềm tin xã hội được củng cố, dù các thế lực thù địch liên tục tung tin xuyên tạc. Nhiều quyết sách lớn về phát triển kinh tế – xã hội, bảo đảm an sinh, hội nhập quốc tế và bảo vệ chủ quyền được triển khai với sự đồng thuận cao. Điều đó phản ánh sự thống nhất từ trong Đảng ra ngoài xã hội, chứ không phải một tổ chức “rạn nứt” như các luận điệu chống phá mô tả. Sự ổn định chính trị được duy trì trong bối cảnh khu vực và thế giới biến động mạnh là minh chứng thuyết phục nhất cho sức mạnh đoàn kết nội bộ.

       Về phương diện nhân quyền, việc xuyên tạc tình trạng đoàn kết nội bộ không chỉ là hành vi sai sự thật, mà còn xâm hại quyền được tiếp cận thông tin đúng đắn của người dân. Khi công chúng bị dẫn dắt bởi những câu chuyện bịa đặt về “đấu đá nội bộ”, họ bị tước đi khả năng đánh giá chính sách trên cơ sở dữ liệu và lập luận thực tế. Do đó, đấu tranh với luận điệu này không phải là “bịt miệng phản biện”, mà là bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh, nơi phản biện phải dựa trên sự thật, không phải trên suy đoán ác ý.

       Trước thềm Đại hội XIV, nhận diện rõ luận điệu “nội bộ mất đoàn kết” như một sản phẩm của chiến tranh dư luận có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó giúp cán bộ, đảng viên và nhân dân không bị cuốn theo những kịch bản dựng sẵn, đồng thời củng cố niềm tin vào cơ chế lãnh đạo tập thể, vào năng lực tự chỉnh đốn và sức mạnh đoàn kết của Đảng. Khi đoàn kết được xây dựng trên nền tảng nguyên tắc, kỷ luật và minh bạch, mọi nỗ lực chia rẽ từ bên ngoài đều sẽ thất bại.

       Luận điệu “nội bộ mất đoàn kết” không phản ánh thực tế chính trị của Việt Nam, mà là một thủ đoạn có tính toán trong chiến tranh dư luận, được lặp lại với nhiều đảng cầm quyền trên thế giới. Việc vạch trần bản chất của luận điệu này không chỉ nhằm bảo vệ uy tín của Đảng trước Đại hội XIV, mà còn nhằm khẳng định một chân lý: đoàn kết luôn là giá trị cốt lõi, và chính vì vậy mà nó luôn bị kẻ xấu tìm cách phá hoại. Nhận diện đúng, phản bác kịp thời và kiên định con đường xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh chính là câu trả lời thuyết phục nhất đối với mọi âm mưu chia rẽ./.

(nguồn: nhanquyenvn.org)

Dec 22, 2025

Xuyên tạc bản chất "Bộ đội Cụ Hồ", không thể làm ngơ, tha thứ


1. Phẩm chất cao quý, ngời sáng giá trị văn hóa nhân văn “Bộ đội Cụ Hồ”
Đến dịp kỷ niệm 81 năm Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam anh hùng (22/12/1944 - 22/12/2025), các thế lực thù địch lại đẩy mạnh hoạt động tuyên truyền sai trái nhằm bóp méo bản chất, chức năng và nhiệm vụ cao cả của Quân đội ta. Nổi bật là những tin bài, video, clip xuyên tạc hình tượng “Bộ đội Cụ Hồ”, cố tình dựng lên các luận điệu sai sự thật để hạ thấp uy tín Quân đội - lực lượng chính trị tin cậy, đội quân chiến đấu tuyệt đối trung thành với Tổ quốc, với Đảng, Nhà nước và nhân dân. Trong bối cảnh đó, mỗi cán bộ, chiến sĩ và bạn đọc cần tỉnh táo, nhận diện rõ âm mưu, thủ đoạn chống phá của địch; đồng thời, tăng cường lan tỏa những giá trị chân thực, cao đẹp của “Bộ đội Cụ Hồ” trong suốt 81 năm xây dựng, chiến đấu, chiến thắng và trưởng thành của Quân đội ta.
Thật vậy! 81 năm qua, hình ảnh “Bộ đội Cụ Hồ” đã trở thành giá trị văn hóa nhân văn đặc sắc, một biểu tượng sáng ngời về chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam. Danh xưng “Bộ đội Cụ Hồ” không chỉ là tên gọi trìu mến, thân thương, tình cảm đặc biệt nhân dân trao tặng, mà còn là sự hội tụ, kết tinh những phẩm chất của đạo đức cách mạng: trung thành vô hạn với Tổ quốc, với Đảng, Nhà nước và nhân dân, coi trọng kỷ luật, cần kiệm, liêm chính, chí công vô tư của người quân nhân cách mạng đã nguyện thề suốt đời phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân.
Trong lịch sử 81 năm xây dựng, chiến đấu, chiến thắng và trưởng thành, Quân đội ta đã giành những chiến thắng vẻ vang, ghi những mốc son chói lọi trong các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm, bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc, giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để xây dụng đất nước phồn vinh, văn minh, hạnh phúc. Trong thời bình, hình ảnh người lính “Bộ đội Cụ Hồ” càng trở nên gần gũi, thân thương qua từng việc làm bình dị mà cao quý: có mặt nơi rốn lũ, tâm dịch để cứu dân, vượt núi băng rừng mở đường, dựng cầu, xây dựng nông thôn mới, giúp nhân dân xóa đói, giảm nghèo, gìn giữ biên cương với tình thương, trách nhiệm.
“Bộ đội Cụ Hồ” là con em của nhân dân, từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu. Từ chiến hào, trên thao trường đến đời sống hằng ngày ở đơn vị, phẩm chất người lính “Bộ đội Cụ Hồ” đã trở thành một giá trị văn hóa nhân văn sâu sắc, gắn với lòng yêu nước, thương dân và tinh thần nhân văn cao đẹp, kết tinh giá trị văn hóa đánh giặc giữ nước của dân tộc Việt Nam thời đại Hồ Chí Minh.
2. Vạch mặt các quan điểm sai trái, thù địch bôi nhọ phẩm chất, hình ảnh “Bộ đội Cụ Hồ”
Việc gia tăng các hoạt động chống phá Quân đội, đặc biệt là bôi nhọ hình ảnh, phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ” - biểu tượng của sức mạnh lòng dân, niềm tin, sức mạnh chính trị - quân sự của Đảng, Nhà nước và tính ưu việt của chế độ đã bộc lộ ngày càng rõ hơn dã tâm thâm độc, nguy hiểm đòi “phi chính trị hóa” quân đội, tách quân đội ta ra khỏi sự lãnh đạo của Đảng. Vì vậy, âm mưu này thể hiện:
Một là, cố tình xuyên tạc lịch sử hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ xâm lược của quân và dân ta, bôi nhọ các chiến công hiển hách của Quân đội trong thực hiện các chức năng là đội quân chiến đấu, đội quân công tác và đội quân lao động sản xuất. Hơn thế, bọn bất mãn, cơ hội chính trị đã và đang đưa ra các luận điệu sai trái, phủ nhận chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ 1954, Đại thắng mùa Xuân 1975, thậm chí nói láo rằng, Quân đội đã “chiến đấu và hy sinh vô ích”, đã “cản trở văn minh của người Pháp và văn hóa công nghiệp của người Mỹ vào Việt Nam” nên đã “kéo lùi lịch sử dân tộc”. Đây là âm mưu, thủ đoạn vô cùng nham hiểm nhằm xóa bỏ tính chính nghĩa của sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc, phủ nhận sự hy sinh cao cả vì nước, vì dân của cán bộ, chiến sĩ Quân đội nhân dân Việt Nam; qua đó, phủ nhận vai trò lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng đối với Quân đội, bôi nhọ hình ảnh, phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ”.
Hai là, chúng lợi dụng một số vụ việc đơn lẻ trong đời sống, hoạt động quân sự, quốc phòng để xuyên tạc, vu cáo rằng, bản chất “Bộ đội Cụ Hồ” đã xuống cấp về đạo đức, lối sống, sinh hoạt văn hóa quân sự. Chúng cố tình phóng đại những hiện tượng cá biệt, nâng nó lên thành cái phổ quát nhằm tạo dư luận xã hội tiêu cực, khiến hình ảnh “Bộ đội Cụ Hồ” bị bóp méo, hiểu sai, gây phản cảm. Mưu đồ của chúng là làm giảm vị thế, uy tín, giá trị “Bộ đội Cụ Hồ”, khiến nhân dân xa rời Quân đội, làm cho mối quan hệ cá nước bị phai nhạt, tan rã.
Ba là, chúng xuyên tạc hoạt động huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu của Quân đội ta, cho rằng, thời bình không cần đầu tư cho Quân đội, tăng cường quốc phòng, an ninh cho tốn kém, qua đó, kêu gọi Đảng, Nhà nước hãy đầu tư cho phát triển kinh tế, làm giàu cho dân; vu khống Quân đội ta “lãng phí sức người và tiền thuế của dân”, “tổ chức diễu binh, diễu hành của A50, A80 là hình thức, vô nghĩa”; hơn thế, chúng còn tung tin hiện nay Quân đội “không còn tinh thần chiến đấu”. Thậm chí, vu khống rằng, “lực lượng bảo vệ biên giới đang đi buôn lậu”, bôi nhọ tinh thần kiên cường, ngày đêm canh giữ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc là “lãng phí”, “vô tích sự”...
Bốn là, chúng bôi nhọ mối quan hệ máu thịt của quân và dân ta, vu khống những việc làm ý nghĩa trong giúp dân của Quân đội ta là “mỵ dân, lừa dân”. Thực tế chỉ ra rằng, nơi nào lũ về, nơi đó có bộ đội; nơi nào có thiên tai, có người lính xẻ vai “gánh dân” lên cao; nơi nào dân đói nghèo, có bộ đội dựng lại nhà cửa, mở đường, xây cầu, dành xuất ăn cho người dân… Thế nhưng, các thế lực thù địch lại xuyên tạc rằng, Quân đội “làm cho có vì”, “làm để quay phim, chụp ảnh, đánh bóng tên tuổi lãnh đạo, chỉ huy”, hoặc công việc ấy “không phải là nhiệm vụ của Quân đội”. Thực chất đây là những luận điệu chia rẽ mối quan hệ cá nước của quân và dân ta, làm phai mờ bản chất truyền thống “Quân đội ta trung với Đảng, hiếu với Dân”.
Năm là, chúng bôi nhọ vai trò to lớn của Quân đội ta trong đối ngoại và hợp tác quốc phòng, thực hiện nhiệm vụ quốc tế cao cả, xuyên tạc chính sách quốc phòng “bốn không” của Đảng, Nhà nước, Quân đội ta. Thực tế lịch sử chứng minh rằng, những năm tháng Quân đội ta giúp bạn Lào, Campuchia giành lại độc lập, cùng bạn ổn định chính trị, phát triển đất nước là minh chứng hùng hồn của tinh thần quốc tế vô sản trong sáng mà Bác Hồ đã dạy: “Giúp bạn là tự giúp mình”. Thế nhưng, các thế lực thù địch lại xuyên tạc rằng, Quân đội ta “can thiệp” vào nước khác, cố tình biến sự hy sinh cao cả người lính “Bộ đội Cụ Hồ” thành điều tiêu cực.
Cùng với đó, các thế lực thù địch còn thực hiện âm mưu “diễn biến hòa bình” trong lĩnh vực tư tưởng, văn hóa, văn học nghệ thuật. Chúng lợi dụng một số tác phẩm văn học mang góc nhìn phiến diện, thậm chí bóp méo hiện thực chiến tranh, để gieo rắc suy nghĩ lệch lạc rằng, chiến tranh là do Đảng Cộng sản Việt Nam gây ra, và chính nó là nguyên nhân gây ra mất mát đau thương với thảm cảnh “nồi da xáo thịt”, còn người lính chỉ là nạn nhân vô nghĩa. Dưới vỏ bọc “tự do sáng tác”, “phản ánh hiện thực”, một số cây bút đã khéo léo lồng ghép những hình ảnh tiêu cực, bôi nhọ phẩm chất cao đẹp của người lính; làm phai nhạt mục tiêu, lý tưởng, đức hy sinh, tinh thần quả cảm vốn là bản chất của “Bộ đội Cụ Hồ”.
Không ít kẻ còn cổ vũ, tôn vinh những tác phẩm cấu trúc theo mô típ “nỗi buồn chiến tranh”, cố tình nhấn sâu vào mặt tối, bỏ qua lý tưởng chiến đấu, lòng yêu nước và chủ nghĩa anh hùng cách mạng của người lính; làm cho không ít người đọc bị “ô nhiễm cái đầu”, sinh ra “bệnh hoạn tư tưởng” không muốn nhập ngũ, thờ ơ với nhiệm vụ xây dựng Quân đội, lơi lỏng việc cầm súng chiến đấu; thậm chí, nó khiến thế hệ trẻ hoài nghi lịch sử, quay lưng với lý tưởng cách mạng, nhạt Đảng, khô Đoàn, xa rời chính trị, quên tình nghĩa, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “ăn quả nhớ người trồng cây”. Đây chính là thủ đoạn thâm độc của “diễn biến hòa bình” trong văn hóa, văn học nghệ thuật, nhằm triệt tiêu động lực phát triển nhân tố chính trị - tinh thần, qua đó phủ nhận bản chất tốt đẹp của “Bộ đội Cụ Hồ”, truyền thống tốt đẹp của Quân đội nhân dân Việt Nam anh hùng.
Để phản bác hiệu quả các luận điệu sai trái, thù địch nêu trên, cán bộ, chiến sĩ toàn quân cần dựa chắc vào những luận cứ khoa học, thực tiễn và giá trị lịch sử cách mạng đã được kiểm chứng để khẳng định giá trị phẩm chất, hình ảnh cao quý “Bộ đội Cụ Hồ”. Đây không chỉ là trách nhiệm cao cả thiêng liêng, mà còn là niềm vinh dự, tự hào của mỗi người lính được mang danh hiệu cao quý “Bộ đội Cụ Hồ” - một giá trị văn hóa giữ nước độc đáo, đặc sắc của dân tộc Việt Nam trong thời đại Hồ Chí Minh./.